CÔNG TY CỔ PHẦN CMTC VIỆT NAM
Đơn vị tư vấn & cung cấp giải pháp hỗ trợ chứng minh tài chính hàng đầu Việt Nam
CMTC Doanh nghiệp
Mr. Hùng 0966386867CMTC Cá nhân
Ms.Phương 0975158747
Chứng minh tài chính đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ việc mua nhà, vay vốn ngân hàng cho đến du học hay xin visa. Tài chính ổn định và minh bạch không chỉ giúp bản thân và gia đình có cuộc sống ổn định mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Trong bối cảnh kinh tế không ngừng biến động, việc chứng minh tài chính trở nên ngày càng quan trọng và cần thiết. Hãy cùng CMTC Việt Nam tìm hiểu về Thủ Tục và Quy Trình Chứng Minh Tài Chính một cách hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé.
| Sổ Tiết Kiệm | Phí Làm Sổ | Phí Mượn Sổ Gốc |
| 100 Triệu | 1.800.000 đ | 300.000 đ |
| 200 Triệu | 2.000.000 đ | 300.000 đ |
| 300 Triệu | 2.200.000 đ | 300.000 đ |
| 400 Triệu | 2.500.000 đ | 300.000 đ |
| 500 Triệu | 2.800.000 đ | 300.000 đ |
| 600 Triệu | 3.100.000 đ | 300.000 đ |
| 700 Triệu | 3.400.000 đ | 300.000 đ |
| 800 Triệu | 3.700.000 đ | 300.000 đ |
| 900 Triệu | 4.000.000 đ | 300.000 đ |
| 1 Tỷ Đồng | 4.400.000 đ | 300.000 đ |
| Trên 1 Tỷ | Liên Hệ |
Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa. Mức phí này bao gồm phí dịch vụ của CMTC Việt Nam, phí giao dịch tại ngân hàng, phí huy động nguồn tài chính (nếu có) và các khoản phí khác. Để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam theo số hotline 0975158747 ( Ms. Hà Phương) để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
CMTC Việt Nam đồng hành cùng khách hàng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ tài chính: Mỗi trường hợp du học, du lịch có yêu cầu khác nhau về số tiền, thời gian chuẩn bị, người đứng tên và chứng từ ngân hàng. CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng tìm hiểu và lựa chọn phương án phù hợp với tình hình thực tế.
Thông tin rõ ràng: Khách hàng được hướng dẫn về yêu cầu tiền gửi, thời gian duy trì, giấy xác nhận số dư và các chứng từ ngân hàng thường cần khi chuẩn bị hồ sơ.
Hỗ trợ theo từng trường hợp: CMTC Việt Nam rà soát thông tin, hướng dẫn các bước làm việc với ngân hàng và hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ dựa trên nguồn tiền, tài sản và chứng từ thực tế.
Quy trình minh bạch: Phạm vi công việc, chi phí dịch vụ và trách nhiệm của các bên được trao đổi rõ ràng trước khi thực hiện. Các giao dịch ngân hàng do khách hàng thực hiện theo quy định của ngân hàng và pháp luật hiện hành.
Với 20+ năm kinh nghiệm, CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng trên nhiều tỉnh thành trong việc tìm hiểu yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ tài chính cho nhu cầu du học, du lịch.
Hãy cùng CMTC Việt Nam tìm hiểu các yêu cầu về sổ tiết kiệm, tiền gửi và chứng từ tài chính để chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Chứng minh tài chính là quá trình bạn cung cấp các bằng chứng có giá trị pháp lý cho cơ quan Lãnh sự nhằm khẳng định: Bạn hoặc người bảo lãnh có đủ năng lực kinh tế để thực hiện đúng mục đích nhập cảnh (du học, du lịch, thăm thân, công tác) mà không trở thành gánh nặng cho phúc lợi xã hội của nước sở tại.
Cụ thể hơn:
Khi muốn nhập cảnh vào một quốc gia, cá nhân cần phải chứng minh bản thân có đủ kinh tế để chi trả cho chuyến đi, không làm gánh nặng hay có ý đồ thực hiện các hoạt động phi pháp ở quốc gia đó.
Chứng minh tài chính được áp dụng cho hầu hết các mục đích nhập cảnh như du lịch, thăm thân, công tác, du học, điều trị y tế, v.v. Tuy nhiên, mỗi mục đích sẽ có yêu cầu về số tiền chứng minh tài chính khác nhau.
Ví dụ, đi du lịch cần chứng minh khoảng 100 triệu VND trong sổ tiết kiệm, trong khi đi du học có thể cần chứng minh tới 1 tỷ VND.
Vậy nói tóm lại, chứng minh tài chính là một thủ tục quan trọng để cá nhân có thể chứng minh khả năng tài chính của mình khi muốn nhập cảnh vào một quốc gia.
Đối với du lịch: Để xin được visa, bạn phải chứng minh rằng mình có nguồn thu nhập ổn định. Mục đích là để đảm bảo rằng bạn có khả năng trang trải chi phí sinh hoạt và đã tích lũy được một số tiền trong sổ tiết kiệm, đủ để tài trợ cho chuyến du lịch của mình.
Đối với du học: Bạn cần tích lũy một số tiền trong sổ tiết kiệm để trang trải cho việc học tập và chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian du học tại nước ngoài. Gia đình bạn cũng phải có nguồn thu nhập ổn định, tích lũy hàng tháng, hàng quý, và hàng năm để đảm bảo khả năng tài chính cho việc học tập.
Lượng tiền trong sổ tiết kiệm: Không có một yêu cầu cụ thể nào về số tiền bạn cần có trong sổ tiết kiệm, vì mỗi quốc gia sẽ có mức chi phí sinh hoạt và học phí trung bình khác nhau. Điều quan trọng là bạn phải có một kế hoạch tài chính hợp lý để thuyết phục lãnh sự quán.
Ví dụ về sự hợp lý: Người bảo lãnh có mức thu nhập 20 triệu mỗi tháng không thể dành dụm được 1 tỷ đồng trong tài khoản chỉ trong một năm. Hồ sơ chứng minh tài chính cho một người đi học 3 năm tất nhiên phải có số tiền nhiều hơn người đi học 1 năm. Tương tự, nếu đi cả gia đình thì cần nhiều tài chính hơn so với chỉ một người đi.
Hồ sơ tài chính có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn. Gia đình nên lập riêng danh sách yêu cầu của trường và danh sách của cơ quan xét visa để tránh nhầm lẫn.
| Giai đoạn | Việc cần kiểm tra | Tài liệu nên đối chiếu |
|---|---|---|
| Xin nhập học hoặc hoàn tất thủ tục với trường | Trường cần chứng minh khoản chi nào, cho thời gian nào | Thông báo học phí, dự toán chi phí, yêu cầu tài chính của trường |
| Chuẩn bị hồ sơ visa | Quy định của đúng diện visa và nơi nộp | Hướng dẫn chính thức, danh sách chứng từ, thư yêu cầu riêng |
| Chuẩn bị thanh toán học phí | Người nhận, số tiền, thời hạn và cách chuyển | Hóa đơn hoặc thông báo thu, thông tin thanh toán do trường cung cấp |
| Duy trì việc học | Nguồn chi trả cho các kỳ tiếp theo | Kế hoạch thu nhập, học bổng, tiền tích lũy và nghĩa vụ tài chính |
Ví dụ, DHS yêu cầu cán bộ phụ trách sinh viên quốc tế thu thập chứng cứ về khả năng tài chính trước khi cấp Form I-20. Việc đáp ứng thủ tục của trường vẫn cần được phân biệt với việc xin visa tại cơ quan lãnh sự.
Không có một mức tiền chung phù hợp cho mọi chương trình. Khi lập ngân sách, nên bắt đầu từ các khoản chi thực tế:
Ngân sách học tập = Học phí + Chi phí sinh hoạt + Chi phí đi lại + Bảo hiểm và khoản bắt buộc khác + Phần dự phòng.
Sau đó đối chiếu các khoản đã thanh toán, học bổng và nguồn hỗ trợ được chấp nhận theo đúng yêu cầu của hồ sơ. Không tự trừ một khoản chi chỉ vì gia đình dự kiến sẽ được hỗ trợ nhưng chưa có xác nhận.
| Khoản chi | Căn cứ để dự toán | Điểm cần rà soát |
|---|---|---|
| Học phí | Thông báo của trường cho chương trình và kỳ học | Khoản đã đóng, khoản còn phải đóng, lịch thanh toán |
| Sinh hoạt | Yêu cầu visa và dự toán tại nơi học | Chỗ ở, ăn uống, đi lại, số người đi cùng |
| Bảo hiểm | Yêu cầu của chương trình hoặc sản phẩm đã chọn | Thời gian được bảo hiểm và phạm vi thanh toán |
| Đi lại | Hành trình dự kiến | Vé, hành lý, di chuyển ban đầu |
| Thủ tục | Biểu phí chính thức và báo giá dịch vụ thực tế | Tách phí visa, ngân hàng, dịch thuật và giao nhận |
| Dự phòng | Khả năng và kế hoạch của gia đình | Biến động tỷ giá, thay đổi chi phí, nhu cầu bất ngờ |
Đây là bảng tổ chức ngân sách, không phải danh sách khoản tiền được mặc nhiên chấp nhận trong mọi hồ sơ visa.
Ví dụ cách tính
Giả sử một chương trình có học phí năm đầu 20.000 đơn vị tiền tệ, gia đình dự toán sinh hoạt 12.000, đi lại và bảo hiểm 3.000. Tổng dự toán là 35.000.
Nếu có học bổng xác nhận thanh toán 5.000 tiền học phí, gia đình còn phải tìm nguồn chi trả cho phần chưa được hỗ trợ. Cần kiểm tra học bổng áp dụng cho kỳ nào, thanh toán trực tiếp hay hoàn trả sau và điều kiện để tiếp tục nhận.
Các con số này chỉ minh họa phép tính. Chúng không phải báo giá hoặc mức tài chính tối thiểu của quốc gia nào.
Thông tin dưới đây là điểm bắt đầu để tra cứu. Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra lại theo ngày nộp, chương trình, người đi cùng và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.
| Quốc gia | Cách xác định phần tài chính chính | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Mỹ | Đối chiếu dự toán trường, Form I-20 và nguồn chi trả | Không dùng mức sổ 1 tỷ đồng hoặc thu nhập 83 triệu đồng/tháng như quy định chung |
| Úc | Học phí, đi lại, sinh hoạt và người đi cùng theo diện Student visa | Mức sinh hoạt cho sinh viên được Home Affairs công bố là 29.710 AUD cho 12 tháng |
| Anh | Học phí trên CAS và sinh hoạt theo địa điểm học | Hiện là 1.529 GBP/tháng tại London hoặc 1.171 GBP/tháng ngoài London, tối đa 9 tháng |
| Canada | Học phí, sinh hoạt, đi lại và số thành viên gia đình | Hồ sơ từ 01/09/2026: sinh hoạt một người ngoài Quebec là 23.448 CAD/năm |
| Nhật Bản | Yêu cầu của trường, hồ sơ COE và thủ tục visa | Cần đối chiếu đúng chương trình và giai đoạn hồ sơ |
| Hàn Quốc | Hướng dẫn theo D-2/D-4 và nơi nộp | Kiểm tra danh sách hiện hành của cơ quan đại diện phụ trách |
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nêu rằng viên chức có thể yêu cầu chứng cứ về cách chi trả toàn bộ chi phí học tập, sinh hoạt và đi lại. Hồ sơ cần phản ánh kế hoạch học thật và nguồn hỗ trợ thực tế.
Gia đình nên làm việc với trường để xác định mức dự toán áp dụng, rồi đối chiếu với tiền tích lũy, học bổng và người tài trợ. Tránh lấy tổng chi phí của một trường làm tiêu chuẩn chung cho tất cả trường ở Mỹ.
Theo hướng dẫn Student visa 500, phần tài chính cần tính đến đi lại, học phí 12 tháng và sinh hoạt. Khoản sinh hoạt trong bảng là một thành phần của dự toán, không phải toàn bộ ngân sách. Người đi cùng có thể làm phát sinh yêu cầu riêng.
Hãy sử dụng thông báo học phí và thời lượng chương trình của mình để tính toán. Không dùng lại mức 24.505 AUD trong bảng cũ để hoàn thiện hồ sơ mới.
Đối với trường hợp sử dụng tiền trong tài khoản để đáp ứng yêu cầu Student visa, cần duy trì đủ tiền liên tục ít nhất 28 ngày; ngày kết thúc khoảng thời gian đó phải nằm trong 31 ngày trước ngày nộp đơn. Có quy định riêng cho khoản vay sinh viên và tài trợ chính thức.
Vì vậy, chỉ kiểm tra ngày mở sổ là chưa đủ. Cần kiểm tra cả số tiền đủ điều kiện, quá trình duy trì và ngày của chứng từ dùng nộp hồ sơ.
Mức sinh hoạt trong bảng không bao gồm học phí và đi lại; Quebec áp dụng yêu cầu riêng. IRCC yêu cầu đủ nguồn lực cho năm đầu và kế hoạch chi trả toàn chương trình nếu dài hơn một năm.
Trong các chứng từ ngân hàng được hướng dẫn, IRCC nêu sao kê sáu tháng gần nhất, gồm tháng nộp đơn hoặc tháng trước đó, kèm tài liệu làm rõ nguồn thu. Cần đọc thêm hướng dẫn địa phương cho hồ sơ cụ thể.
Với Nhật Bản, nên chuẩn bị tài chính cùng hồ sơ của trường và quy trình COE trước khi chuyển sang bước visa. Đại sứ quán có thể yêu cầu bổ sung hoặc phỏng vấn theo trường hợp.
Với Hàn Quốc, hãy xác định đúng diện D-2 hoặc D-4 và đọc tài liệu hiện hành tại nơi nộp. Không gộp Nhật Bản và Hàn Quốc vào một mức tiền hoặc một hình thức ngân hàng duy nhất.
Danh sách sau là gợi ý để tổ chức tài liệu. Chỉ lựa chọn những giấy tờ phù hợp và đáp ứng đúng yêu cầu của nơi tiếp nhận.
Nên giữ tài liệu theo từng kỳ học. Một thông báo phí của khóa cũ có thể không phù hợp với thời điểm nhập học mới.
| Chứng từ | Nội dung giúp đối chiếu | Hạn chế khi sử dụng riêng |
|---|---|---|
| Xác nhận số dư | Số tiền tại thời điểm ngân hàng xác nhận | Không tự giải thích lịch sử hình thành số tiền |
| Sao kê tài khoản | Diễn biến thu, chi trong khoảng thời gian được chọn | Cần đọc cùng chứng từ nguồn thu |
| Chứng nhận tiền gửi hoặc sổ tiết kiệm | Chủ sở hữu, khoản gửi, ngày gửi, kỳ hạn theo sản phẩm | Cần kiểm tra khả năng sử dụng và yêu cầu của hồ sơ |
| Chứng từ chuyển tiền | Người chuyển, người nhận, thời điểm, số tiền | Cần làm rõ quan hệ và mục đích giao dịch |
| Hồ sơ tài trợ hoặc khoản vay | Cam kết chi trả và điều kiện liên quan | Cần kiểm tra nguồn đó có phù hợp với diện visa không |
Không cộng trùng cùng một khoản tiền chỉ vì nó xuất hiện trên nhiều chứng từ. Khi tiền được chuyển từ tài khoản thanh toán sang tiết kiệm, cần nhận diện đó là một nguồn vốn được luân chuyển.
Nên làm rõ tên người chi trả, quan hệ với học sinh, phạm vi hỗ trợ và tài liệu về nguồn tiền. Nếu có nhiều người cùng tài trợ, có thể lập một bảng phân công chi phí để tránh khai chồng chéo.
Việc có quan hệ họ hàng không tự xác định tài khoản được dùng cho mọi diện visa. Hướng dẫn Anh liệt kê các nguồn được chấp nhận; cần kiểm tra loại tài khoản và người tài trợ trước khi sử dụng.
Nhà đất, khoản đầu tư và tài sản khác có thể giúp gia đình tổ chức thông tin về nền tảng kinh tế. Khi lập ngân sách, cần tách giá trị tài sản khỏi tiền thực tế có thể thanh toán học phí.
Một căn nhà đang sở hữu không đồng nghĩa đã có tiền bán nhà. Nếu dự kiến dùng thu nhập cho thuê, hãy tính phần tiền thuê thực nhận và nghĩa vụ liên quan, thay vì cộng toàn bộ giá trị căn nhà vào ngân sách năm đầu.
Có thể tập hợp hợp đồng lao động, xác nhận làm việc, phiếu lương, sao kê nhận lương và tài liệu về thưởng hoặc thu nhập khác.
Khi rà soát, nên phân biệt lương trước khấu trừ và tiền thực nhận. Khoản thưởng một lần cần được ghi đúng kỳ, tránh mô tả thành lương cố định hằng tháng.
Có thể đối chiếu đăng ký kinh doanh, hồ sơ hoạt động, chứng từ thuế và dòng tiền liên quan. Cần làm rõ phần doanh thu của cơ sở kinh doanh và phần tiền đã thuộc quyền sử dụng của người tài trợ.
Không coi toàn bộ số dư doanh nghiệp là tiền riêng của chủ sở hữu. Nếu doanh nghiệp chi trả, hãy mô tả đúng phạm vi và căn cứ chi trả.
Hợp đồng dịch vụ, chứng từ nghiệm thu, báo cáo thanh toán và sao kê có thể giúp giải thích hoạt động thực tế. Chọn các tài liệu liên quan trực tiếp đến nguồn thu đang trình bày.
Không cần tạo hợp đồng lao động tại một doanh nghiệp khi người tài trợ thực tế làm việc độc lập.
Có thể tổ chức tài liệu về lương hưu, tiền tích lũy, hợp đồng cho thuê và khoản thu đầu tư phù hợp. Phân biệt dòng tiền thường xuyên với giao dịch chỉ phát sinh một lần.
Gia đình nên lập dự toán sau khi đã tính những nghĩa vụ thiết yếu của người tài trợ, tránh chỉ nhìn tổng tiền nhận mà bỏ qua khoản phải chi hoặc trả nợ.
Khi một khoản tiền lớn xuất hiện gần thời điểm chuẩn bị hồ sơ, nên tìm tài liệu của giao dịch nguồn và đối chiếu với lịch sử chuyển tiền.
| Nguồn tiền thực tế | Tài liệu có thể dùng để đối chiếu |
|---|---|
| Tiền tích lũy từ lương | Lịch sử nhận lương và quá trình chuyển sang tiền gửi |
| Bán tài sản | Hồ sơ giao dịch và chứng từ nhận tiền |
| Đáo hạn tiền gửi | Chứng từ khoản gửi cũ, tất toán và khoản gửi mới |
| Gia đình hỗ trợ | Thông tin người hỗ trợ, quan hệ, mục đích và giao dịch |
| Học bổng | Thư cấp, thời hạn, giá trị và điều kiện thanh toán |
| Khoản vay thật | Hợp đồng, điều kiện giải ngân và nghĩa vụ hoàn trả |
Nếu tiền đến từ khoản vay hoặc hỗ trợ, cần ghi đúng bản chất. Không mô tả mọi giao dịch tiền vào là “tiền tiết kiệm nhiều năm”.
Với khoản tiền gửi được chuyển quyền sở hữu hợp pháp, ngày mở ban đầu và ngày người học hoặc người tài trợ nhận quyền sở hữu có thể khác nhau. Hồ sơ cần phản ánh đúng các thời điểm đó.
Trước khi gửi tiền, hãy xác định hồ sơ yêu cầu lịch sử sở hữu, thời gian duy trì đủ tiền hay chứng từ tại một thời điểm. Những yêu cầu này không giống nhau.
Không nên dùng một mốc “ba đến sáu tháng” cho tất cả quốc gia. Cũng không nên cho rằng một khoản tiền mới có thể được trình bày như tiền đã sở hữu từ lâu bằng cách thay ngày trên chứng từ.
Gia đình nên thực hiện theo thứ tự:
Không sử dụng tài liệu sửa ngày, số tiền hoặc chủ tài khoản để bù cho một điều kiện chưa được đáp ứng.
Ghi rõ tài khoản hoặc khoản tiền gửi, khoảng thời gian sao kê, mục đích, ngôn ngữ và số bản cần nhận. Hỏi ngân hàng về hình thức phát hành và cách xác thực tương ứng.
Với tiền gửi trực tuyến, nên hỏi cách ngân hàng cung cấp chứng nhận chính thức. Không tự chỉnh ảnh chụp ứng dụng thành giấy xác nhận.
Nếu có lỗi, đề nghị ngân hàng kiểm tra và cấp lại theo thủ tục. Đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ phát hiện sai khác, nhưng không tự sửa chứng từ đã phát hành.
Giữ quyền kiểm soát tài khoản, mật khẩu và mã xác thực. Khi gửi tài liệu cho người hỗ trợ, thống nhất mục đích sử dụng và cách giao nhận; hồ sơ nộp cho cơ quan xét duyệt vẫn phải đáp ứng yêu cầu về thông tin đầy đủ.
Bước 1: Xác định chương trình và thời điểm nộp
Ghi rõ quốc gia, trường, ngành, thời lượng, ngày nhập học và diện visa. Tải hướng dẫn hiện hành và lưu ngày kiểm tra để theo dõi những thay đổi trước khi nộp.
Bước 2: Lập bảng chi phí và nguồn chi trả
Chia theo học phí, sinh hoạt, đi lại, khoản đã đóng và khoản chưa đóng. Ghi người chi trả tương ứng để phát hiện sớm phần còn thiếu.
Bước 3: Tập hợp tài liệu nguồn tiền
Sắp xếp theo nghề nghiệp, thu nhập, tiền gửi, tài trợ và giao dịch cần giải thích. Ưu tiên tài liệu có thể đối chiếu với nhau.
Bước 4: Xin chứng từ ngân hàng đúng thời điểm
Chỉ xin sau khi đã xác định yêu cầu về khoảng thời gian, ngày phát hành và hình thức chứng từ. Rà thông tin ngay khi nhận để có thời gian sửa lỗi tại ngân hàng.
Bước 5: Chuẩn bị bản dịch theo yêu cầu
Kiểm tra ngôn ngữ, người dịch và hình thức chứng nhận mà nơi tiếp nhận yêu cầu. Bản dịch phải giữ nguyên thông tin gốc; không tự quy đổi số tiền trên chứng từ thành một loại tiền khác mà không giải thích.
Bước 6: Đối chiếu toàn bộ hồ sơ
Rà tên, quan hệ tài trợ, thu nhập, số tiền, mốc thời gian và kế hoạch học tập. Kiểm tra xem cùng một nguồn vốn có bị cộng lặp hay không.
Bước 7: Lưu bản đã nộp và theo dõi yêu cầu
Giữ bản hồ sơ đã sử dụng cùng chứng từ mới phát sinh. Nếu nhận yêu cầu bổ sung, đọc rõ vấn đề cần làm rõ thay vì gửi lại toàn bộ tài liệu cũ.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chứng minh tài chính cho du học sinh, CMTC Việt Nam đã trở thành một trong những địa chỉ uy tín và tin cậy nhất khi hỗ trợ các bạn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa du học.
CMTC Việt Nam cam kết cung cấp các dịch vụ hỗ trợ chứng minh tài chính với chất lượng cao và uy tín. Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ và tư vấn hồ sơ tài chính song ngữ, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các quốc gia để xin visa du học, hỗ trợ khách hàng trong quá trình nộp hồ sơ tại các cơ quan chức năng. Tất cả các giấy tờ tài chính được xác nhận chính thức và thực hiện trực tiếp tại các ngân hàng uy tín. CMTC Việt Nam hiểu rằng việc chứng minh tài chính là một yếu tố quyết định trong quá trình xin visa, vì vậy chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác.
CMTC Việt Nam tư vấn và hỗ trợ tổ chức chứng từ theo hoàn cảnh của học sinh, gia đình và kế hoạch học tập. Phạm vi công việc được xác định trước khi thực hiện.
Nguyên tắc thực hiện là sổ thật, tiền thật, giao dịch thật và hồ sơ có khả năng kiểm chứng. Thông tin phải phản ánh đúng chủ sở hữu, nguồn tiền, quyền sử dụng và thời điểm giao dịch.

Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải tra cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...)
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ
BẢNG PHÍ DỊCH VỤ MỞ SỔ HIỆN TẠI
| Sổ Tiết Kiệm | Kỳ Hạn Sổ | Phí Dịch Vụ |
| 100 Triệu | 6-12 tháng | 700.000 đ |
| 200 Triệu | 6-12 tháng | 800.000 đ |
| 300 Triệu | 6-12 tháng | 1.000.000 đ |
| 400 Triệu | 6-12 tháng | 1.200.000 đ |
| 500 Triệu | 6-12 tháng | 1.500.000 đ |
| 600 Triệu | 6-12 tháng | 1.700.000 đ |
| 700 Triệu | 6-12 tháng | 1.800.000 đ |
| 800 Triệu | 6-12 tháng | 2.000.000 đ |
| 900 Triệu | 6-12 tháng | 2.200.000 đ |
| 1 Tỷ Đồng | 6-12 tháng | 2.400.000 đ |
| Trên 1 Tỷ | 6-12 tháng | 0,23% |
Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa. Mức phí này bao gồm phí dịch vụ của CMTC Việt Nam, phí giao dịch tại ngân hàng, phí huy động nguồn tài chính (nếu có) và các khoản phí khác. Để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam theo số hotline 0975158747 ( Ms. Hà Phương) để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Tổng chi phí = Chi phí ngân hàng + Chi phí ngoài ngân hàng + Chi phí phát sinh theo từng trường hợp + Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí thực hiện các thủ tục tại ngân hàng + Phí cấp chứng từ tiền gửi + Phí cấp giấy xác nhận số dư + Số tiền duy trì tối thiểu theo quy định của ngân hàng (nếu có) + Các khoản phí phong tỏa/giải tỏa hoặc dịch vụ ngân hàng khác (nếu phát sinh).
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí phát sinh theo từng trường hợp = Các khoản chi phí bổ sung liên quan đến thời gian duy trì, yêu cầu chứng từ hoặc các thủ tục cần thiết khác theo tình trạng hồ sơ thực tế của khách hàng.
Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ
BẢNG PHÍ DỊCH VỤ MỞ SỔ LÙI NGÀY
| Sổ Tiết Kiệm | Phí Làm Sổ | Phí Mượn Sổ Gốc |
| 100 Triệu | 1.800.000 đ | 300.000 đ |
| 200 Triệu | 2.000.000 đ | 300.000 đ |
| 300 Triệu | 2.200.000 đ | 300.000 đ |
| 400 Triệu | 2.500.000 đ | 300.000 đ |
| 500 Triệu | 2.800.000 đ | 300.000 đ |
| 600 Triệu | 3.100.000 đ | 300.000 đ |
| 700 Triệu | 3.400.000 đ | 300.000 đ |
| 800 Triệu | 3.700.000 đ | 300.000 đ |
| 900 Triệu | 4.000.000 đ | 300.000 đ |
| 1 Tỷ Đồng | 4.400.000 đ | 300.000 đ |
| Trên 1 Tỷ | Liên Hệ |
Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa. Mức phí này bao gồm phí dịch vụ của CMTC Việt Nam, phí giao dịch tại ngân hàng, phí huy động nguồn tài chính (nếu có) và các khoản phí khác. Để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam theo số hotline 0975158747 ( Ms. Hà Phương) để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Chứng minh tài chính du học chỉ cần sổ tiết kiệm phải không?
Cần kiểm tra yêu cầu của hồ sơ. Để tự rà soát, nên đặt chứng từ tiền gửi cùng ngân sách, tài liệu nguồn tiền và thông tin người chi trả, thay vì chỉ nhìn tổng số dư.
Có phải mọi hồ sơ đều cần số tiền giống nhau?
Không nên chuẩn bị theo số tiền của người khác. Hãy xác định chi phí chương trình, nguồn hỗ trợ, thời điểm nộp và yêu cầu áp dụng cho chính mình.
Có học bổng thì có thể bỏ phần tài chính không?
Kiểm tra học bổng thanh toán khoản nào và còn phần nào gia đình phải chi. Không suy ra “toàn phần” từ một thư hỗ trợ chỉ ghi giảm học phí.
Sổ mới mở nên giải thích như thế nào?
Trình bày đúng ngày gửi và nguồn tiền. Nếu hồ sơ yêu cầu duy trì tiền trong một khoảng thời gian, hãy lập kế hoạch đáp ứng điều kiện đó; không sửa chứng từ để tạo thời gian giả.
Người tài trợ nhận lương tiền mặt cần làm gì?
Tập hợp tài liệu phản ánh cách trả lương thực tế, như xác nhận của đơn vị, phiếu lương và chứng từ liên quan. Đối chiếu số tiền và kỳ lương, không tạo dòng tiền ngân hàng không có thật.
Có nhà đất thì cần chuẩn bị nguồn tiền khác không?
Khi lập ngân sách, cần biết nguồn nào sẽ thanh toán học phí và sinh hoạt. Giá trị nhà đất và tiền có thể sử dụng cần được ghi thành hai phần riêng.
Phí tư vấn có bao gồm số tiền gửi ngân hàng không?
Không. Phí tư vấn là chi phí dịch vụ; số tiền trong tài khoản hoặc khoản tiền gửi là nguồn tài chính được trình bày trong hồ sơ.
Có cần dịch và công chứng mọi giấy tờ không?
Thực hiện theo yêu cầu của trường, cơ quan xét visa hoặc ngân hàng đối với từng tài liệu. Không tự áp dụng một hình thức chứng nhận cho mọi nơi tiếp nhận.
Sử dụng dịch vụ có được bảo đảm kết quả visa không?
Đơn vị tư vấn có thể giúp tổ chức và rà soát thông tin. Kết quả vẫn do cơ quan có thẩm quyền quyết định trên hồ sơ thực tế.
Địa chỉ: Số nhà A12, ngõ 242 Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Hà Nội
Địa chỉ: 84 Hồ Thị Kỷ, Quận 10, TP. HCM
Địa chỉ: 34 Nguyễn Phi Khanh, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
"CMTC việt Nam là đơn vị tiên phong ứng dụng các giải pháp công nghệ hỗ trợ. Khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ Chứng Minh Tài Chính du học, du lịch"
CMTC Việt Nam ngày càng có sức lan tỏa mạnh mẽ đến mọi đối tác, khách hàng, xây dựng được uy tín, thương hiệu và giúp hàng triệu du học sinh hiện thực hóa được ước mơ của mình!