
Visa New Zealand không chỉ gồm bốn nhóm đơn giản là du lịch, du học, làm việc và định cư. Hệ thống thị thực được thiết kế theo mục đích nhập cảnh, chương trình học, loại công việc, quan hệ gia đình và từng con đường cư trú. Mỗi visa có điều kiện, thời hạn, quyền lợi và yêu cầu tài chính riêng.
Đối với công dân Việt Nam, chọn đúng visa là bước đầu tiên quyết định chất lượng hồ sơ. Nộp sai diện, khai mục đích không thống nhất hoặc sử dụng chứng từ ngân hàng không phản ánh nguồn tiền thực tế có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xét hoặc bị từ chối.
Người Việt Nam đi New Zealand có cần visa không?
Công dân Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông nhìn chung phải xin visa phù hợp trước chuyến đi. Việt Nam không thuộc nhóm quốc gia được miễn Visitor Visa để chỉ cần xin New Zealand Electronic Travel Authority – NZeTA.
NZeTA không thay thế Visitor Visa cho mọi công dân Việt Nam. Cần kiểm tra theo quốc tịch ghi trên hộ chiếu, mục đích và hành trình thực tế.
Visa du lịch New Zealand – Visitor Visa
Visitor Visa phù hợp với người đến New Zealand để:
- Du lịch, tham quan hoặc nghỉ dưỡng;
- Thăm người thân, bạn bè;
- Thực hiện một số hoạt động ngắn hạn không cấu thành việc làm;
- Học một khóa ngắn tối đa 3 tháng.
Visa có thể cho phép lưu trú tối đa 6 tháng hoặc 9 tháng, tùy hình thức và quyết định cấp. Người giữ visa không được làm việc tại New Zealand, ngoại trừ phạm vi làm việc từ xa cho doanh nghiệp hoặc khách hàng ở nước ngoài nếu đáp ứng quy định hiện hành.
Trang chính thức hiện hiển thị phí Visitor Visa từ 441 NZD và thời gian tham khảo 80% hồ sơ khoảng 2 tuần. Đây không phải cam kết cho từng hồ sơ.
Hồ sơ Visitor Visa thường cần
- Hộ chiếu, ảnh đúng tiêu chuẩn;
- Đơn khai online và lịch sử xuất nhập cảnh;
- Kế hoạch chuyến đi, chỗ ở và thời gian lưu trú;
- Chứng từ công việc, học tập hoặc kinh doanh tại Việt Nam;
- Chứng từ quan hệ gia đình và ràng buộc quay về;
- Sao kê ngân hàng, tiền gửi hoặc tài liệu tài chính phù hợp;
- Vé rời New Zealand hoặc khả năng mua vé;
- Thư mời, chứng minh quan hệ và hồ sơ người mời nếu thăm thân;
- Bản dịch tiếng Anh theo yêu cầu.
INZ đánh giá genuine intentions – ý định nhập cảnh chân thực. Hồ sơ phải cho thấy mục đích hợp lý, lịch trình phù hợp với công việc và thu nhập, nguồn tiền có thể sử dụng và khả năng rời New Zealand đúng hạn.
Chứng minh tài chính visa du lịch
INZ nêu mức duy trì tối thiểu 1.000 NZD mỗi tháng, hoặc 400 NZD mỗi tháng nếu chỗ ở đã thanh toán trước. Ngoài ra, đương đơn cần có vé rời New Zealand hoặc đủ tiền mua vé.
Đây không phải “mức sổ tiết kiệm bảo đảm đậu”. Viên chức còn xem xét số người đi, thời gian chuyến đi, chi phí khách sạn, thu nhập, lịch sử giao dịch và nguồn khoản tiền lớn.
Tài liệu có thể gồm sao kê ngân hàng, sao kê thẻ tín dụng, chứng nhận tiền gửi, chứng từ trả trước chỗ ở hoặc hồ sơ người bảo trợ.
Parent Boost Visitor Visa
Parent Boost Visitor Visa mở từ tháng 10/2025, dành cho cha mẹ của công dân hoặc người cư trú New Zealand đủ điều kiện. Visa có thể cho phép ở đến 5 năm và có thể xin lần thứ hai, tạo tổng thời gian tối đa 10 năm.
Đây là visa thăm viếng dài hạn, không phải visa cư trú. Hồ sơ có yêu cầu về người bảo trợ, thu nhập, bảo hiểm y tế và sức khỏe.
Visa du học New Zealand năm 2026
Fee Paying Student Visa
Đây là visa phổ biến với du học sinh quốc tế tự trả học phí, được gia đình hỗ trợ, sử dụng khoản vay giáo dục hoặc học bổng một phần. Điều kiện chính gồm:
- Có offer of place từ cơ sở giáo dục được chấp thuận;
- Có kế hoạch học tập chân thực;
- Đáp ứng học phí và sinh hoạt phí;
- Có bảo hiểm nếu chương trình yêu cầu;
- Đáp ứng sức khỏe, tư cách và điều kiện xuất cảnh.
Visa có thể được cấp theo khóa học, tối đa khoảng 4 năm. Trang chính thức hiện hiển thị phí từ 850 NZD và 80% hồ sơ được xử lý trong khoảng 8 tuần tại thời điểm cập nhật.
Pathway Student Visa và các diện khác
Pathway Student Visa cho phép học tối đa ba chương trình liên tiếp theo lộ trình được phê duyệt, thường tối đa 5 năm. Người học cần offer phù hợp từ Pathway education provider.
Các diện khác gồm Foreign Government Supported Student Visa, Exchange Student Visa, Dependent Child Student Visa và Vocational Trainee Student Visa. Loại visa phải được chọn theo nguồn tài trợ và chương trình, không chỉ theo tuổi người học.
Chứng minh tài chính du học New Zealand
Mức sinh hoạt phí
Đối với bậc đại học, sau đại học, tiếng Anh hoặc chương trình không thuộc giáo dục bắt buộc:
- 20.000 NZD/năm nếu học từ một năm trở lên; hoặc
- 1.667 NZD/tháng nếu khóa học dưới một năm.
Đối với học sinh lớp 1–13:
- 17.000 NZD/năm; hoặc
- 1.417 NZD/tháng nếu học dưới một năm.
Chỗ ở đã trả trước có thể được khấu trừ nếu có chứng từ hợp lệ. Ngoài sinh hoạt phí, hồ sơ phải thể hiện học phí và chi phí đi lại.
Chứng từ ngân hàng được xem xét
INZ công bố các tài liệu chính có thể gồm:
- Sao kê ngân hàng mang tên chủ tài khoản và lịch sử giao dịch 3 tháng;
- Chứng nhận tiền gửi kỳ hạn cho thấy khoản tiền đã được duy trì ít nhất 3 tháng;
- Thư học bổng;
- Hồ sơ khoản vay giáo dục đáp ứng yêu cầu;
- Chứng từ học phí đã thanh toán;
- Financial Undertaking for a Student;
- Hồ sơ người bảo trợ hoặc nguồn tài chính được chấp nhận.
Đối với tiền gửi tại Việt Nam, nên chuẩn bị đồng bộ:
- Xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi;
- Sao kê thể hiện quá trình hình thành tiền;
- Hồ sơ việc làm, bảng lương, thuế hoặc kinh doanh của người tài trợ;
- Giải trình khoản tiền lớn;
- Chứng minh quan hệ với người học;
- Bản dịch tiếng Anh.
Sổ có số dư lớn nhưng vừa phát sinh và không tương xứng thu nhập có thể bị yêu cầu giải trình. Hồ sơ phải dựa trên tiền thật, giao dịch thật, nguồn tiền hợp pháp và có khả năng kiểm chứng.
Funds Transfer Scheme – FTS
FTS là cơ chế chuyển tiền sinh hoạt qua kênh được INZ chấp thuận đối với một số trường hợp. Không phải mọi học sinh Việt Nam đều bắt buộc dùng FTS. Nếu hồ sơ được yêu cầu, cần thực hiện theo đúng thư hướng dẫn.
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Từ 03/11/2025, người học đủ điều kiện được làm tối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học, tăng từ 20 giờ. Quyền cụ thể phải được ghi trên eVisa hoặc thư cấp visa.
Tùy chương trình, sinh viên có thể làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ đủ điều kiện. Visa cũ ghi 20 giờ không tự động tăng thành 25 giờ; người giữ visa có thể phải xin variation of conditions hoặc visa mới.
Post Study Work Visa
Visa này dành cho người hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại New Zealand, có thể cho phép làm việc đến 3 năm. Phí hiện hiển thị từ 1.670 NZD.
Tháng 5/2026, New Zealand công bố mở rộng khả năng đủ điều kiện đối với một số Graduate Diploma Level 7 khi người học đã có bằng cử nhân và dự kiến bổ sung Short-Term Graduate Work Visa. Cần kiểm tra ngày hiệu lực trước khi chọn khóa.
Visa lao động New Zealand
Accredited Employer Work Visa – AEWV
AEWV dành cho người có job offer từ doanh nghiệp được công nhận. Người xin thường cần:
- Job offer hợp lệ từ accredited employer;
- Kỹ năng, kinh nghiệm hoặc bằng cấp phù hợp;
- Đăng ký hành nghề nếu nghề yêu cầu;
- Điều kiện lương, giờ làm và vị trí theo job check;
- Sức khỏe và tư cách đạt yêu cầu.
Visa có thể được cấp đến 5 năm, tùy công việc. Phí hiện từ 1.540 NZD. AEWV gắn với chủ sử dụng và vị trí được cấp, không phải open work visa.
Vietnam Working Holiday Visa
Chương trình thường yêu cầu công dân Việt Nam:
- Từ 18 đến 30 tuổi;
- Có bằng đại học theo yêu cầu;
- Đáp ứng tiếng Anh;
- Có ít nhất 4.200 NZD;
- Có bảo hiểm, sức khỏe và tư cách phù hợp;
- Nộp khi chỉ tiêu còn mở.
Đây là chương trình nghỉ kết hợp làm việc, không phải diện đưa lao động phổ thông sang làm lâu dài.
Visa dành cho vợ/chồng hoặc bạn đời
Bạn đời của một số người có Student Visa, Work Visa, Resident Visa hoặc quốc tịch New Zealand có thể xin visa theo quan hệ. INZ xem xét việc hai người sống chung trong quan hệ chân thực và ổn định, không chỉ dựa vào giấy đăng ký kết hôn.
Quyền làm việc phụ thuộc visa của người bảo lãnh, ngành học, trình độ, mức lương hoặc loại công việc. Không phải mọi du học sinh đều bảo lãnh được bạn đời nhận open work visa.
Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!
Các con đường định cư tay nghề
Skilled Migrant Category Resident Visa – SMC
SMC dành cho người có việc hoặc job offer tay nghề tại New Zealand và đạt yêu cầu theo hệ thống điểm. Khung xét tập trung vào đăng ký nghề, bằng cấp, thu nhập và kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand. Người nộp còn phải đáp ứng tuổi, tiếng Anh, sức khỏe và tư cách.
Thông thường cần đạt 6 điểm theo cơ chế áp dụng. Từ 24/08/2026, các thay đổi mới của SMC có hiệu lực, bổ sung hoặc điều chỉnh lộ trình cho nhóm nghề chuyên môn, kỹ thuật và người có kinh nghiệm. Không nên dùng bảng điểm cũ để tự đánh giá.
Green List: Straight to Residence và Work to Residence
- Tier 1: Có thể xem xét Straight to Residence nếu có công việc hoặc job offer đủ điều kiện;
- Tier 2: Thường phải làm đủ 24 tháng tại New Zealand trong vị trí đủ điều kiện trước khi xin Work to Residence.
Tên nghề xuất hiện trong Green List chưa đủ. Người nộp còn phải đáp ứng mô tả công việc, bằng cấp, đăng ký nghề, kinh nghiệm và mức lương.
Visa đầu tư và kinh doanh
Active Investor Plus Visa
Thông tin đầu tư 1,5 triệu NZD trong 4 năm là chính sách cũ. Diện hiện hành gồm:
- Growth: đầu tư tối thiểu 5 triệu NZD trong ít nhất 3 năm;
- Balanced: đầu tư tối thiểu 10 triệu NZD trong ít nhất 5 năm.
Khoản đầu tư phải thuộc loại được chấp thuận và có nguồn hợp pháp. Từ 01/06/2026, Growth category cho phép tính hoạt động thiện nguyện đủ điều kiện, tối đa 20% tổng đầu tư. Phí visa hiện từ 27.470 NZD.
Business Investor Work Visa
Diện này dành cho người đầu tư và trực tiếp vận hành doanh nghiệp đang hoạt động:
- Standard pathway: tối thiểu 1 triệu NZD;
- Fast-track pathway: tối thiểu 2 triệu NZD.
Người nộp còn cần ít nhất 500.000 NZD tiền dự phòng, thẩm định doanh nghiệp và đáp ứng điều kiện kinh nghiệm, sức khỏe, tư cách. Phí hiện từ 12.380 NZD.
Visa gia đình
Các diện thường gặp:
- Partner of a New Zealander Visa;
- Partner of a Worker hoặc Student Visa;
- Dependent Child Visitor/Student Visa;
- Parent Resident Visa;
- Parent Retirement Resident Visa;
- Parent Boost Visitor Visa.
Mỗi diện có yêu cầu riêng về quan hệ, sống chung, bảo trợ, thu nhập, sức khỏe và tư cách. Hồ sơ quan hệ thường cần lịch sử sống chung, liên lạc, tài chính chung và sự công nhận của gia đình hoặc cộng đồng.
Quy trình xin visa New Zealand online
Bước 1: Chọn đúng visa
Sử dụng Find a visa và đọc kỹ điều kiện, quyền lợi, tài liệu.
Bước 2: Tạo tài khoản Immigration Online
Tạo tài khoản theo hệ thống hiện hành. Hướng dẫn cũ dùng giao diện RealMe có thể không còn giống màn hình mới.
Bước 3: Chuẩn bị và dịch hồ sơ
Tài liệu không phải tiếng Anh cần bản dịch đáp ứng yêu cầu. Bản quét phải rõ, đủ trang và thống nhất.
Bước 4: Khai đơn và tải tài liệu
Khai đúng lịch sử cá nhân, visa, công việc, gia đình và nguồn tài chính. Nên giải trình điểm bất thường thay vì bỏ trống.
Bước 5: Thanh toán
Hệ thống tính phí theo visa, quốc tịch, nơi nộp và levy. Có thể phát sinh phí VAC, chuyển hộ chiếu, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và dịch thuật.
Bước 6: Theo dõi yêu cầu bổ sung
INZ có thể yêu cầu khám sức khỏe, X-quang, lý lịch tư pháp, hộ chiếu, phỏng vấn hoặc tài liệu khác. Cần phản hồi đúng hạn.
Bước 7: Kiểm tra eVisa
Kiểm tra họ tên, hộ chiếu, hiệu lực, số lần nhập cảnh, thời gian lưu trú và quyền làm việc/học tập. Có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh.
Bảng lệ phí và thời gian tham khảo
| Visa | Phí công bố từ | Thời gian 80% tại ngày cập nhật |
|---|---|---|
| Visitor Visa | 441 NZD | Khoảng 2 tuần |
| Fee Paying Student Visa | 850 NZD | Khoảng 8 tuần |
| AEWV | 1.540 NZD | Khoảng 5,5 tuần |
| Post Study Work Visa | 1.670 NZD | Khoảng 5,5 tuần |
| Active Investor Plus | 27.470 NZD | Approval in principle khoảng 4 tháng |
| Business Investor Work | 12.380 NZD | Kiểm tra tại ngày nộp |
Đây là mức “from”, không áp dụng cố định cho mọi người. Từ 01/01/2026, phí dịch vụ của một số VAC được điều chỉnh.
Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính
Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày
Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...)
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Trường hợp chưa đủ tiền mặt hoặc không kịp nuôi sổ
Chi phí phát sinh phụ thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng, thời gian cần duy trì tiền gửi và các thủ tục ngân hàng thực tế. Thời gian thực hiện càng dài hoặc hồ sơ cần nhiều thủ tục hơn thì tổng chi phí có thể thay đổi tương ứng. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng chi phí = Chi phí ngân hàng + Chi phí ngoài ngân hàng + Chi phí phát sinh theo từng trường hợp + Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí thực hiện các thủ tục tại ngân hàng + Phí cấp chứng từ tiền gửi + Phí cấp giấy xác nhận số dư + Số tiền duy trì tối thiểu theo quy định của ngân hàng (nếu có) + Các khoản phí phong tỏa/giải tỏa hoặc dịch vụ ngân hàng khác (nếu phát sinh).
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí phát sinh theo từng trường hợp = Các khoản chi phí bổ sung liên quan đến thời gian duy trì, yêu cầu chứng từ hoặc các thủ tục cần thiết khác theo tình trạng hồ sơ thực tế của khách hàng.
Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ
CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ toàn bộ các khoản phí này giúp khách hàng (nếu khách hàng yêu cầu)

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé!
XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Nguyên tắc chuẩn bị chứng từ ngân hàng
Không có một ngân hàng bắt buộc chung
INZ không chỉ định một ngân hàng Việt Nam duy nhất cho mọi hồ sơ. Chứng từ có giá trị khi xác minh được chủ sở hữu, lịch sử giao dịch, nguồn tiền và khả năng sử dụng.
Sổ tiết kiệm online có dùng được không?
Có thể được xem xét nếu ngân hàng phát hành xác nhận thể hiện chủ sở hữu, số tiền, ngày mở, kỳ hạn và thông tin cần thiết. Không nên chỉ nộp ảnh màn hình ứng dụng.
Có nên nộp tiền lớn sát ngày xin visa?
Khoản tiền mới không tự động bị từ chối nhưng phải giải trình nguồn. Có thể dùng hợp đồng chuyển nhượng tài sản, cổ tức, kinh doanh, thừa kế, tặng cho hợp pháp hoặc khoản vay giáo dục.
Vì sao không nên dùng “sổ lùi ngày” hoặc thuê sổ?
Tài liệu làm sai lịch sử hình thành tiền hoặc không phản ánh quyền sử dụng thực tế có thể bị coi là thông tin sai lệch, ảnh hưởng hồ sơ hiện tại và các lần xin visa sau.
CMTC Việt Nam tư vấn theo nguyên tắc sổ thật – tiền thật – giao dịch thật – nguồn tiền hợp pháp – hồ sơ có khả năng kiểm chứng.
Những lỗi thường gặp
- Chọn sai visa hoặc che giấu mục đích làm việc;
- Chỉ nộp số dư, không giải trình nguồn tiền;
- Kế hoạch học tập thiếu logic;
- Job offer hoặc chủ sử dụng không đáp ứng điều kiện;
- Khai thiếu lịch sử từ chối visa;
- Hồ sơ người tài trợ thiếu quan hệ và khả năng chi trả;
- Bản dịch sai hoặc thiếu;
- Dùng mức phí và điều kiện cũ;
- Cho rằng có visa chắc chắn được nhập cảnh.
CMTC Việt Nam hỗ trợ những gì?
- Phân tích nhu cầu tài chính theo visa;
- Kiểm tra sự thống nhất giữa thu nhập, sao kê và tiền gửi;
- Hướng dẫn xin sao kê, xác nhận số dư, chứng nhận tiền gửi;
- Tư vấn giải trình nguồn tiền hợp pháp;
- Rà soát chứng từ trước khi dịch và nộp;
- Sắp xếp hồ sơ người tài trợ du học;
- Giao nhận và xuất hóa đơn phí dịch vụ theo quy định.
CMTC Việt Nam không phải cơ quan cấp visa, không quyết định kết quả và không cung cấp tài liệu giả.

Câu hỏi thường gặp
Người Việt đi New Zealand có cần visa không?
Có. Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam nhìn chung phải xin visa phù hợp trước chuyến đi.
Visitor Visa có được làm việc không?
Thông thường không được làm cho đơn vị tại New Zealand. Làm việc từ xa cho đơn vị nước ngoài chỉ được thực hiện trong phạm vi quy định.
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Từ 03/11/2025, người đủ điều kiện có thể được làm tối đa 25 giờ/tuần. Phải kiểm tra điều kiện trên eVisa.
Du học cần chứng minh bao nhiêu tiền?
Sinh viên sau phổ thông thường cần 20.000 NZD/năm hoặc 1.667 NZD/tháng nếu học dưới một năm, ngoài học phí và đi lại.
Visa du học còn phí 330 NZD không?
Không. Trang Fee Paying Student Visa ngày 25/09/2026 hiển thị phí từ 850 NZD.
Đầu tư 1,5 triệu NZD còn được định cư không?
Đó là chính sách cũ. Active Investor Plus hiện yêu cầu 5 triệu NZD theo Growth hoặc 10 triệu NZD theo Balanced.
Kết luận
Hệ thống visa New Zealand năm 2026 có thay đổi quan trọng về quyền làm thêm, Post Study Work Visa, Skilled Migrant Category, đầu tư và kinh doanh. Các thông tin cũ như Student Visa 330 NZD, làm thêm 20 giờ hoặc đầu tư 1,5 triệu NZD đã không còn phù hợp.
Một bộ hồ sơ tốt không phải bộ hồ sơ có số dư lớn nhất, mà là hồ sơ có mục đích hợp lý, nguồn tiền rõ ràng và tài liệu thống nhất.
Thông tin liên hệ CMTC Việt Nam
Trụ sở Hà Nội
- Địa chỉ: CMTC Building, số A12, ngõ 242 Vạn Phúc, quận Hà Đông, Hà Nội
- Hotline: 0975 158 747
Văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 84 Hồ Thị Kỷ, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: 0975 158 747
Văn phòng Đà Nẵng
- Địa chỉ: 34 Nguyễn Phi Khanh, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
- Hotline: 0975 158 747