CÔNG TY CỔ PHẦN CMTC VIỆT NAM
Đơn vị tư vấn & cung cấp giải pháp hỗ trợ chứng minh tài chính hàng đầu Việt Nam

CMTC Cá nhân

Ms.Phương 0975158747

8 loại visa Nhật Bản phổ biến năm 2026: Hồ sơ, tài chính và quy định mới nhất

Nhật Bản không sử dụng một loại visa chung cho mọi mục đích nhập cảnh. Du lịch, thăm người thân, du học, làm việc, công tác hay điều trị y tế đều có hồ sơ và điều kiện riêng. Chọn sai diện visa, khai mục đích không đúng thực tế hoặc sử dụng giấy tờ tài chính không thể kiểm chứng có thể khiến hồ sơ bị từ chối.

Bài viết này được CMTC Việt Nam tổng hợp dựa trên hướng dẫn đang công bố của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, Bộ Ngoại giao Nhật Bản, Cục Quản lý lưu trú và xuất nhập cảnh Nhật Bản, chương trình JPETS và quy định tiền gửi tại Việt Nam.

Tóm tắt 8 nhóm visa Nhật Bản phổ biến

Nhóm visa Mục đích chính COE Điểm cần lưu ý
Visa du lịch tự túc Tham quan, nghỉ dưỡng Không Không dùng để che giấu mục đích thăm thân, thăm bạn bè hoặc thương mại
Visa thăm thân, thăm bạn bè Thăm người có quan hệ gia đình hoặc bạn bè tại Nhật Thông thường không Hồ sơ phía Nhật và người chi trả kinh phí phải thống nhất
Visa tour đoàn, eVISA Tham gia tour trọn gói của công ty được chỉ định Không eVISA hiện không phải kênh trực tuyến chung cho khách Việt tự túc
Visa du học Học đại học, cao đẳng, trường nghề, trường tiếng Nhật Có Trường thường đại diện xin COE; có thể phải phỏng vấn tiếng Nhật và nộp JPETS
Visa lao động và kỹ năng Làm việc theo tư cách lưu trú phù hợp Có Không có một diện chính thức gọi chung là “lao động phổ thông”
Visa thương mại ngắn hạn Công tác, họp, đàm phán, ký kết, giao lưu Không Không cho phép làm việc nhận lương tại Nhật
Visa gia đình, phụ thuộc Đoàn tụ hoặc sống cùng người thân theo diện dài hạn Có Khác hoàn toàn visa thăm thân ngắn hạn
Visa lưu trú y tế Khám, chữa bệnh, kiểm tra sức khỏe, dưỡng bệnh Tùy thời gian Cần cơ quan bảo lãnh/điều phối y tế được công nhận

Phân biệt visa, tư cách lưu trú và COE

Visa Nhật Bản là gì?

Visa là giấy tờ do Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản cấp, thể hiện rằng hộ chiếu và mục đích chuyến đi đã được xem xét tại thời điểm cấp. Visa không phải sự bảo đảm tuyệt đối rằng người mang visa sẽ được nhập cảnh; quyết định cuối cùng được thực hiện tại cửa khẩu Nhật Bản.

Tư cách lưu trú là gì?

Tư cách lưu trú xác định người nước ngoài được phép thực hiện hoạt động gì tại Nhật và được ở trong bao lâu. Ví dụ: “Student” dành cho học tập; “Engineer/Specialist in Humanities/International Services” dành cho một số công việc chuyên môn; “Dependent” dành cho vợ/chồng hoặc con phụ thuộc của người nước ngoài đủ điều kiện.

COE là gì?

Certificate of Eligibility – COE, thường được dịch là Giấy chứng nhận đủ tư cách lưu trú, là giấy tờ quan trọng đối với người dự kiến lưu trú trên 90 ngày hoặc thực hiện hoạt động có trả lương. COE thường được trường học, doanh nghiệp, cơ sở tiếp nhận hoặc người đại diện tại Nhật nộp hồ sơ xin trước.

Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Nhật Bản, hồ sơ visa dài hạn cơ bản gồm hộ chiếu, tờ khai có ảnh và COE; tùy diện có thể phải bổ sung giấy tờ khác. COE giúp thủ tục thuận lợi hơn nhưng không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa hoặc được nhập cảnh. Xem hướng dẫn chính thức tại visa lao động – lưu trú dài hạn.

1. Visa du lịch Nhật Bản tự túc

Visa du lịch tự túc dành cho người đến Nhật để tham quan, nghỉ dưỡng và không thực hiện hoạt động nhận thù lao. Đại sứ quán nhấn mạnh không nộp hồ sơ dưới tên “du lịch tự túc” nếu mục đích thực tế là thăm thân, thăm bạn bè hoặc thương mại.

Hồ sơ cơ bản

  • Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực.
  • Tờ khai xin visa, dán ảnh 4,5 × 3,5 cm; chữ ký phải thống nhất với hộ chiếu.
  • Giấy chứng nhận công tác ghi thời gian làm việc, chức vụ và mức lương, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.
  • Một trong các tài liệu tài chính: sao kê tài khoản trả lương 6 tháng gần nhất; chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn; hoặc giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp.
  • Xác nhận đặt chỗ máy bay hoặc hành trình.
  • Lịch trình theo từng ngày, ghi rõ địa điểm, hoạt động, nơi lưu trú và thông tin liên hệ.

Đại sứ quán khuyến khích nộp sao kê giao dịch ngân hàng nhiều nhất có thể và đánh dấu các khoản nhận lương nếu lương được trả qua tài khoản. Cơ quan lãnh sự cũng khuyến cáo không mua vé máy bay trước khi có kết quả visa. Hướng dẫn hồ sơ du lịch tự túc.

Visa một lần và visa nhiều lần

Visa một lần thông thường có hiệu lực trong 3 tháng kể từ ngày cấp. Thời gian thực tế được phép lưu trú là nội dung ghi trên visa và quyết định nhập cảnh, vì vậy không nên mặc định mọi visa du lịch đều chỉ được ở 15 ngày.

Visa nhiều lần phổ thông có thể có hiệu lực 1, 3 hoặc 5 năm, mỗi lần lưu trú 15 hoặc 30 ngày. Đối tượng thường phải đáp ứng điều kiện về lịch sử đi Nhật/G7 hoặc năng lực kinh tế. Việc xin visa nhiều lần không bảo đảm sẽ được cấp đúng loại yêu cầu. Điều kiện visa nhiều lần phổ thông.

2. Visa thăm thân và visa thăm bạn bè

Visa thăm thân áp dụng cho việc thăm vợ/chồng hoặc họ hàng có quan hệ huyết thống, hôn nhân trong phạm vi mà Đại sứ quán quy định. Visa thăm bạn bè là diện riêng, không nên chuyển thành “du lịch tự túc” chỉ để giản lược hồ sơ.

Nếu người xin visa tự chi trả

Người xin visa chuẩn bị hộ chiếu, tờ khai, giấy tờ chứng minh quan hệ, tài liệu tài chính và xác nhận hành trình. Tài liệu tài chính cơ bản có thể là giấy chứng nhận số dư tiền gửi ngân hàng hoặc giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp.

Nếu phía Nhật chi trả

Ngoài hồ sơ của người xin visa, phía Nhật cần chuẩn bị giấy lý do mời, lịch trình và hồ sơ bảo lãnh. Người bảo lãnh có thể phải cung cấp chứng nhận thu nhập, chứng nhận nộp thuế, giấy chứng nhận số dư ngân hàng trong trường hợp được yêu cầu và giấy tờ cư trú.

Lịch trình thăm thân phải do phía mời tại Nhật lập; không nên ghi chung chung “thăm thân” mà cần nêu hoạt động cụ thể. Giấy tờ trong hồ sơ, theo lưu ý của Đại sứ quán, về nguyên tắc phải được phát hành trong vòng 3 tháng trước ngày nộp.

3. Visa tour đoàn và eVISA Nhật Bản

Visa tour đoàn dành cho người Việt mang hộ chiếu phổ thông tham gia package tour do công ty du lịch được Đại sứ quán chỉ định tổ chức. Tour phải thuần túy du lịch, công ty tổ chức các dịch vụ chính trong toàn hành trình và thời gian lưu trú không quá 15 ngày.

Khách tham gia package tour có thể được miễn một phần giấy tờ, chẳng hạn giấy chứng nhận số dư ngân hàng, tùy hồ sơ và hướng dẫn của công ty chỉ định. Điều này không có nghĩa mọi tour hoặc mọi công ty đều được áp dụng cơ chế này. 

eVISA có áp dụng cho khách du lịch tự túc không?

Đối với người mang hộ chiếu Việt Nam đang cư trú tại Việt Nam, eVISA Nhật Bản hiện được triển khai trong phạm vi tour trọn gói do công ty du lịch chỉ định tổ chức; loại visa là nhập cảnh một lần, mục đích du lịch, lưu trú trong vòng 15 ngày.

Khi làm thủ tục tại sân bay, người có eVISA phải hiển thị trực tuyến “Visa Issuance Notice” trên điện thoại có kết nối internet. Ảnh chụp màn hình, file PDF hoặc bản in không được chấp nhận. 

4. Visa du học Nhật Bản

Tư cách lưu trú “Student” áp dụng cho người học tại đại học, cao đẳng, trường công nghệ, trường chuyên môn hoặc trường tiếng Nhật. Thời hạn lưu trú được quyết định cho từng hồ sơ và có thể tối đa 4 năm 3 tháng. 

Quy trình cơ bản

  1. Được trường tại Nhật tiếp nhận.
  2. Trường hoặc người đại diện tại Nhật nộp hồ sơ xin COE.
  3. Sau khi COE được cấp, học sinh nộp hồ sơ xin visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản có thẩm quyền.
  4. Sau khi nhập cảnh, người lưu trú trên 3 tháng được cấp thẻ cư trú và thực hiện đăng ký địa chỉ theo quy định.

Hồ sơ xin visa du học tại Việt Nam

Hồ sơ cơ bản gồm hộ chiếu, tờ khai có ảnh và COE. Người xin visa du học trường tiếng Nhật còn phải nộp giấy xác nhận văn bằng tốt nghiệp THPT; trường hợp chưa thi tốt nghiệp thì nộp bản sao học bạ có xác nhận của trường; đồng thời nộp bản sao chứng chỉ năng lực tiếng Nhật.

Đại sứ quán có thể phỏng vấn tiếng Nhật để kiểm tra năng lực ngôn ngữ, nguyện vọng học tập và tính chân thực của mục đích du học. Người không thể hiện năng lực tiếng Nhật cơ bản hoặc có dấu hiệu dùng du học để lao động trái phép có thể bị từ chối. 

Chứng minh tài chính du học Nhật Bản

Khi xin COE hoặc visa, học sinh có thể được yêu cầu chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí. Hồ sơ thường liên quan đến:

  • Giấy xác nhận số dư tiết kiệm của người học hoặc người bảo trợ.
  • Giấy chứng nhận thu nhập của người bảo trợ trong năm gần nhất.
  • Tài liệu giải thích nguồn hình thành tiền.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người học và người bảo trợ.
  • Hồ sơ nghề nghiệp, thuế hoặc kinh doanh tùy nguồn thu nhập.

Không có nguồn chính thức nào của Đại sứ quán công bố rằng mọi hồ sơ du học bắt buộc phải có đúng 500 triệu, 700 triệu đồng hoặc một con số cố định. Mức cần chứng minh phụ thuộc học phí, thời gian học, chi phí sinh hoạt, học bổng, số tiền đã đóng và yêu cầu của trường/Cục Xuất nhập cảnh. Một số dư lớn nhưng không giải thích được nguồn tiền có thể yếu hơn một bộ hồ sơ có mức tiền hợp lý và dòng thu nhập minh bạch.

JPETS: quy định sàng lọc bệnh lao

Từ 01/09/2025, công dân Việt Nam thuộc diện lưu trú trung và dài hạn phải nộp Giấy chứng nhận không mắc bệnh lao khi xin COE hoặc visa, trừ nhóm được miễn theo quy định. Việc khám phải thực hiện tại cơ sở y tế được Nhật Bản chỉ định; giấy chứng nhận về nguyên tắc có hiệu lực 180 ngày từ ngày chụp X-quang, nhưng có trường hợp chỉ 90 ngày.

Người xin du học cần kiểm tra lịch xin COE, thời điểm khám và thời hạn giấy chứng nhận để tránh hết hạn. 

Du học sinh có được làm thêm không?

Tư cách lưu trú “Student” không tự động cho phép làm việc. Du học sinh phải xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú; sau khi được cấp phép, thời gian làm thêm thông thường không quá 28 giờ/tuần, và tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài của trường. Công việc không được ảnh hưởng việc học và không được thuộc lĩnh vực giải trí người lớn.

5. Visa lao động, kỹ năng đặc định và thực tập kỹ năng

Nhật Bản có nhiều tư cách lưu trú cho lao động, không phải một loại duy nhất. Một số nhóm phổ biến gồm:

  • Kỹ sư/Chuyên gia nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế.
  • Giáo sư, giảng viên, nghiên cứu viên.
  • Quản lý kinh doanh.
  • Lao động kỹ năng.
  • Kỹ năng đặc định.
  • Thực tập kỹ năng.
  • Điều dưỡng, chăm sóc và các nhóm nghề chuyên môn khác.

Do đó, cách gọi “visa lao động phổ thông chỉ cần tốt nghiệp THCS” trong bài cũ là không chính xác và dễ gây hiểu nhầm. Mỗi tư cách lưu trú có điều kiện riêng về bằng cấp, kinh nghiệm, ngành nghề, kỳ thi kỹ năng, tiếng Nhật, hợp đồng và đơn vị tiếp nhận.

Người dự kiến làm việc có lương hoặc lưu trú trên 90 ngày thường phải xin COE trước. Hồ sơ xin visa tại Việt Nam cơ bản gồm hộ chiếu, tờ khai và COE; cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung. Danh sách chính thức các nhóm visa dài hạn được công bố tại Bộ Ngoại giao Nhật Bản.

6. Visa thương mại ngắn hạn

Visa thương mại ngắn hạn phù hợp với các hoạt động như liên lạc nghiệp vụ, đàm phán, hội nghị, ký hợp đồng, dịch vụ sau bán hàng, giao lưu học thuật – văn hóa, giao lưu thể thao hoặc dự thi. Diện này không cho phép nhận lương, thù lao hoặc làm việc tại Nhật.

Hồ sơ đáng chú ý

  • Hộ chiếu và tờ khai visa.
  • Giấy xác nhận công tác ghi rõ thời gian làm việc, vị trí và mức lương.
  • Quyết định cử đi công tác, giấy phái cử hoặc văn bản tương đương.
  • Xác nhận hành trình.
  • Giấy lý do mời và lịch trình do phía Nhật chuẩn bị.
  • Hồ sơ bảo lãnh và thông tin pháp nhân nếu phía Nhật chi trả.

Mục đích công tác phải mô tả cụ thể; không nên chỉ ghi “trao đổi ý kiến”. Nếu chương trình có thực hành hoặc nhận thù lao, cần kiểm tra xem còn thuộc diện lưu trú ngắn hạn hay phải xin tư cách lưu trú khác. Hướng dẫn visa thương mại ngắn hạn.

Visa nhiều lần thương mại có thể có hiệu lực 1, 3, 5 hoặc 10 năm, với thời gian lưu trú mỗi lần 15, 30 hoặc 90 ngày, nhưng chỉ áp dụng cho nhóm đủ điều kiện và vẫn phụ thuộc kết quả xét duyệt. Điều kiện visa nhiều lần thương mại.

7. Visa gia đình, phụ thuộc và diện vợ/chồng

Cần phân biệt hai trường hợp:

Thăm thân ngắn hạn

Người xin visa chỉ sang Nhật thăm người thân trong thời gian ngắn, không cư trú lâu dài và không làm việc nhận lương. Hồ sơ thực hiện theo diện thăm thân.

Đoàn tụ hoặc cư trú dài hạn

Người dự kiến sang Nhật sống cùng gia đình có thể thuộc một trong các tư cách lưu trú như:

  • Dependent – dành cho vợ/chồng hoặc con của một số người nước ngoài đang có tư cách làm việc/học tập tại Nhật.
  • Spouse or Child of Japanese National.
  • Spouse of Permanent Resident.
  • Long-Term Resident trong trường hợp phù hợp.

Đây là các diện dài hạn, thường phải xin COE và không nên gọi chung là visa thăm thân. Quyền làm việc cũng khác nhau theo từng tư cách; riêng diện Dependent muốn làm thêm phải xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú.

8. Visa lưu trú y tế Nhật Bản

Visa y tế dành cho người sang Nhật khám, điều trị, kiểm tra sức khỏe hoặc sử dụng dịch vụ y tế được cơ sở y tế chỉ định. Người đi cùng, kể cả không phải họ hàng, có thể được xem xét cấp visa khi cần thiết.

Người bệnh phải liên hệ cơ quan bảo lãnh được công nhận, chẳng hạn đơn vị điều phối y tế hoặc công ty du lịch nằm trong danh sách, để sắp xếp cơ sở điều trị và xin giấy bảo lãnh.

  • Visa nhiều lần có thể được cấp nếu cần.
  • Thời hạn hiệu lực có thể tối đa 3 năm tùy tình trạng bệnh.
  • Thời gian lưu trú có thể là 15, 30, 90 ngày, 6 tháng hoặc 1 năm.
  • Nếu dự kiến lưu trú trên 90 ngày, người bệnh phải điều trị nội trú và xin COE thông qua cơ sở y tế hoặc người thân tại Nhật.

Không nên dùng visa du lịch thay cho diện y tế khi mục đích chính là điều trị, vì cơ sở y tế có thể từ chối tiếp nhận. Hướng dẫn visa y tế tại Việt Nam và Bộ Ngoại giao Nhật Bản – Medical Stay.

“Visa tị nạn Nhật Bản” có phải một loại visa phổ biến không?

Không nên xếp “visa tị nạn” vào danh sách các loại visa thông dụng để người Việt lựa chọn trước khi sang Nhật. Công nhận người tị nạn là một thủ tục bảo hộ riêng theo pháp luật nhập cư và tị nạn, không phải con đường visa thông thường để sang Nhật làm việc hoặc kéo dài lưu trú.

Việc nộp đơn tị nạn không đương nhiên mang lại quyền làm việc, quyền cư trú lâu dài hoặc bảo đảm được chấp nhận. Vì vậy, bài viết mới đã loại “visa tị nạn” khỏi Top 8 và thay bằng nhóm visa gia đình/phụ thuộc phù hợp hơn với hệ thống thị thực chính thức.

Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!

Quy định chứng minh tài chính và giấy tờ ngân hàng

Đại sứ quán có quy định một mức sổ tiết kiệm chung không?

Không. Yêu cầu tài chính phụ thuộc từng loại visa:

  • Du lịch tự túc: sao kê tài khoản trả lương 6 tháng, chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn hoặc chứng nhận thu nhập.
  • Thăm thân: giấy chứng nhận số dư tiền gửi hoặc chứng nhận thu nhập; nếu phía Nhật chi trả thì dùng hồ sơ thuế/thu nhập của người bảo lãnh.
  • Du học: số dư, thu nhập và nguồn hình thành tiền của người bảo trợ được xem xét trong hồ sơ COE/visa.
  • Thương mại: quyết định cử đi, giấy phái cử hoặc hồ sơ bên chi trả kinh phí.
  • Visa dài hạn khác: yêu cầu thay đổi theo tư cách lưu trú và hồ sơ COE.

Các con số như 100 triệu, 200 triệu, 500 triệu hay 700 triệu đồng có thể là mức tham khảo theo từng hoàn cảnh, nhưng không phải ngưỡng bắt buộc chung do Đại sứ quán công bố.

Sổ tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn phải đáp ứng gì?

Tiền gửi dùng trong hồ sơ phải là giao dịch thật tại tổ chức tín dụng được phép hoạt động; giấy xác nhận phải có khả năng kiểm tra và thống nhất với danh tính người sở hữu. Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm được xác nhận bằng thẻ/sổ tiết kiệm hoặc phương tiện hợp pháp khác và tổ chức tín dụng phải có biện pháp để khách hàng tra cứu khoản tiền gửi. Tiền gửi có kỳ hạn được điều chỉnh riêng tại Thông tư 49/2018/TT-NHNN. Xem văn bản tại Công báo – Thông tư 48/2018/TT-NHNN và Cổng thông tin Chính phủ – Thông tư 49/2018/TT-NHNN.

Khi xin xác nhận phục vụ visa, khách hàng nên đề nghị ngân hàng thể hiện rõ:

  • Họ tên chủ khoản tiền gửi.
  • Số giấy tờ định danh theo dữ liệu ngân hàng.
  • Số tiền, loại tiền, ngày gửi, kỳ hạn và ngày đến hạn.
  • Tên ngân hàng, chi nhánh hoặc đơn vị phát hành.
  • Chữ ký, con dấu, mã xác thực hoặc phương thức kiểm tra theo quy định của ngân hàng.

Tiền gửi online có sử dụng được không?

Tiền gửi trực tuyến là giao dịch hợp pháp nếu được mở đúng quy trình của ngân hàng. Tuy nhiên, hồ sơ visa có thể yêu cầu bản gốc hoặc tài liệu có khả năng xác thực. Vì vậy, người xin visa nên hỏi ngân hàng về giấy xác nhận tiền gửi bản giấy, bản song ngữ hoặc tài liệu điện tử có mã kiểm tra phù hợp với yêu cầu của nơi tiếp nhận.

Có bắt buộc mở sổ tại nơi thường trú hoặc tại ngân hàng “được ưu tiên” không?

Hướng dẫn của Đại sứ quán không quy định khoản tiền gửi phải mở cùng tỉnh/thành phố với nơi thường trú và cũng không công bố danh sách ngân hàng Việt Nam được ưu tiên. Điều quan trọng là giao dịch hợp pháp, thông tin nhất quán, giấy tờ kiểm chứng được và nguồn tiền phù hợp với hồ sơ nghề nghiệp.

Có nên sử dụng “sổ lùi ngày” không?

“Sổ lùi ngày” là cách gọi trên thị trường, không phải tên giấy tờ được Đại sứ quán Nhật Bản hoặc pháp luật ngân hàng quy định. Tuyệt đối không làm giả ngày mở sổ, sửa chứng từ ngân hàng hoặc khai sai nguồn tiền.

Nếu sản phẩm tiền gửi được chuyển giao hoặc dùng làm tài sản bảo đảm theo quy định của ngân hàng, giao dịch phải thực hiện chính thức, phản ánh đúng chủ thể, thời điểm và quyền sở hữu. Khi giải trình visa, người nộp không được biến một giao dịch mới thành lịch sử tích lũy không có thật.

Lệ phí, thời gian xét và nơi nộp hồ sơ năm 2026

Lệ phí visa

Đối với hồ sơ được thụ lý từ 01/07/2026 đến 31/03/2027:

Loại visa Lệ phí lãnh sự
Visa phổ thông một lần 2.590.000 đồng
Visa phổ thông hai lần hoặc nhiều lần 5.170.000 đồng
Gia hạn thời hạn cho phép tái nhập quốc 520.000 đồng

Đây là lệ phí lãnh sự, chưa bao gồm phí của đại lý ủy thác, phí dịch vụ, dịch thuật, công chứng hoặc chi phí ngân hàng.

Thời gian xét

Thời gian xét nhanh nhất là 6 ngày làm việc, tính từ ngày tiếp theo của ngày nộp. Hồ sơ có thể kéo dài vài tuần nếu cần bổ sung, phỏng vấn hoặc xin ý kiến trong nước Nhật. Trừ trường hợp nhân đạo liên quan đến tính mạng, Đại sứ quán không đáp ứng yêu cầu cấp sớm.

Người xin visa có thể nộp trước ngày dự kiến nhập cảnh tối đa 3 tháng và nên tránh mua vé không hoàn hủy trước khi có kết quả.

Nộp hồ sơ ở đâu?

  • Từ Hà Tĩnh trở ra Bắc: thuộc khu vực Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội.
  • Từ Quảng Trị đến Gia Lai: thuộc khu vực Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng.
  • Từ Đắk Lắk trở vào phía Nam: thuộc khu vực Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP.HCM.

Hồ sơ thông thường được nộp qua đại lý ủy thác do cơ quan đại diện Nhật Bản chỉ định. Một số trường hợp đặc biệt được nộp trực tiếp theo hướng dẫn. Danh sách và khu vực tiếp nhận cần kiểm tra lại trước ngày nộp tại trang Visa của Đại sứ quán Nhật Bản.

12 lỗi phổ biến khiến hồ sơ visa Nhật Bản gặp rủi ro

  1. Chọn sai diện visa so với mục đích thực tế.
  2. Dùng hồ sơ du lịch để che giấu mục đích thăm thân, thăm bạn bè hoặc công tác.
  3. Nộp giấy tờ giả, chỉnh sửa bằng AI hoặc khai nội dung sai sự thật.
  4. Thông tin họ tên, số hộ chiếu, CCCD, nghề nghiệp không đồng nhất.
  5. Số dư lớn xuất hiện đột ngột nhưng không giải thích được nguồn tiền.
  6. Giấy xác nhận công tác không ghi đủ thời gian làm việc, chức vụ hoặc mức lương.
  7. Lịch trình chỉ ghi tên thành phố, không nêu địa điểm và hoạt động cụ thể.
  8. Mua vé máy bay không hoàn hủy trước khi được cấp visa.
  9. Dùng visa thương mại cho hoạt động nhận lương hoặc thực tập có tính chất lao động.
  10. Hồ sơ du học thiếu COE, giấy xác nhận văn bằng, chứng chỉ tiếng Nhật hoặc JPETS khi thuộc diện bắt buộc.
  11. Cho rằng COE đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.
  12. Không bổ sung giấy tờ hoặc không tham gia phỏng vấn khi cơ quan lãnh sự yêu cầu.

Đại sứ quán cho biết hồ sơ giả hoặc sai sự thật có thể bị từ chối; sau khi bị từ chối, thông thường trong 6 tháng không được xin lại visa cùng mục đích.

Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ tài chính tại CMTC Việt Nam

CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng rà soát cấu trúc hồ sơ tài chính theo mục đích du lịch, thăm thân, du học, công tác hoặc các nhu cầu hợp pháp khác.

  • Tư vấn lựa chọn loại giấy tờ tài chính phù hợp từng diện visa.
  • Hướng dẫn chuẩn bị sao kê, chứng nhận số dư và chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn.
  • Kiểm tra sự thống nhất giữa CCCD, hồ sơ ngân hàng và thông tin người bảo trợ.
  • Hỗ trợ giao dịch trực tiếp tại ngân hàng, bảo đảm sổ thật – tiền thật – giao dịch thật.
  • Tư vấn cách giải trình nguồn tiền và thu nhập theo hồ sơ thực tế.
  • Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam tối đa 500.000 đồng/bộ; các khoản phí ngân hàng, lãi vay, công chứng, dịch thuật và vận chuyển được tách riêng theo thực tế.

Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính 

Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày

Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:

Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam

Trong đó:

Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...) 

Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...

Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).

XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY

Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí

Trường hợp chưa đủ tiền mặt hoặc không kịp nuôi sổ

Phí làm sổ tiết kiệm lùi ngày phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí. Phí sẽ được tính theo công thức sau:

Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí phải trả cho chủ sổ + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam

Trong đó:

Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí chuyển nhượng + Phí cấp lại sổ tiết kiệm mới + Phí ủy quyền tài khoản + Phí lấy giấy xác nhận số dư tài khoản + Tiền duy trì tối thiểu khi mở tài khoản thanh toán (nếu có) + Phí phong tỏa/giải tỏa tài khoản (nếu có)..

Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...

Phí phải trả cho chủ sổ = Phí thuê sổ trong khoảng thời gian bạn có nhu cầu

Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé!

XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY

Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí

 

Câu hỏi thường gặp về các loại visa Nhật Bản

Người Việt Nam có phải xin visa Nhật Bản không?

Có. Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam phải xin visa trước khi nhập cảnh Nhật Bản, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định riêng.

Visa du lịch Nhật Bản có mặc định được ở 15 ngày không?

Không nên mặc định. Visa một lần có thời hạn hiệu lực để sử dụng nhập cảnh, còn thời gian được phép lưu trú thể hiện trên visa và quyết định nhập cảnh. Mức 15 ngày được quy định rõ với eVISA/package tour nêu trong thông báo hiện hành; các diện khác phụ thuộc kết quả cấp.

Đi thăm bạn bè có thể xin visa du lịch tự túc không?

Không nên. Đại sứ quán yêu cầu chọn đúng mục đích; thăm bạn bè có hồ sơ riêng và cần giấy tờ từ phía người mời tại Nhật.

eVISA Nhật Bản có thể tự nộp online không?

Đối với người Việt đang cư trú tại Việt Nam, eVISA hiện được triển khai thông qua công ty du lịch chỉ định tổ chức tour trọn gói, không phải hệ thống tự nộp chung cho mọi khách du lịch tự túc.

Du học Nhật Bản cần sổ tiết kiệm bao nhiêu?

Không có một con số cố định được Đại sứ quán công bố cho mọi hồ sơ. Số tiền phải hợp lý với học phí, sinh hoạt phí, học bổng, thời gian học và thu nhập của người bảo trợ.

COE có bảo đảm đậu visa du học hoặc lao động không?

Không. COE là giấy tờ quan trọng để chứng minh điều kiện tư cách lưu trú, nhưng cơ quan lãnh sự vẫn xét hồ sơ visa và cửa khẩu vẫn quyết định nhập cảnh.

Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?

Sau khi được cấp phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, du học sinh thông thường được làm tối đa 28 giờ/tuần và tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài của trường.

Tiền gửi online có dùng chứng minh tài chính được không?

Có thể, nếu ngân hàng cấp tài liệu xác nhận có khả năng kiểm chứng và nơi tiếp nhận chấp nhận hình thức đó. Nên hỏi ngân hàng và đơn vị tiếp nhận trước khi nộp.

Hồ sơ bị từ chối có nộp lại ngay được không?

Thông thường, người bị từ chối không được nộp lại visa cùng mục đích trong vòng 6 tháng, trừ trường hợp có thay đổi lớn hoặc lý do nhân đạo được cơ quan có thẩm quyền xem xét.

Kết luận

Điểm quan trọng nhất khi xin visa Nhật Bản không phải là chọn loại hồ sơ “dễ nhất”, mà là chọn đúng mục đích, chuẩn bị giấy tờ có thể kiểm chứng và bảo đảm toàn bộ thông tin thống nhất. Với visa ngắn hạn, công việc, lịch trình và dòng tiền cần logic. Với visa du học hoặc lao động, COE, hồ sơ của đơn vị tiếp nhận và tư cách lưu trú mới là nền tảng. Riêng tài chính, không nên chạy theo một mức sổ truyền miệng hoặc sử dụng chứng từ không phản ánh giao dịch thật.

Trước khi nộp, người xin visa nên kiểm tra lại hướng dẫn mới nhất trên website của Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản phụ trách khu vực cư trú, vì danh mục hồ sơ, đại lý tiếp nhận và lệ phí có thể thay đổi.

Liên hệ tư vấn

Hotline: Ms. Hà Phương – 0975 158 747

Website: cmtcvietnam.com
Trụ sở Hà Nội: A12, ngõ 242 Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội

Hãy cùng xem khách hàng đánh giá về CMTC Việt Nam nhé!

"Đăng bởi CMTC Việt Nam
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

TẠI SAO NÊN CHỌN CHÚNG TÔI

"CMTC việt Nam là đơn vị tiên phong ứng dụng các giải pháp công nghệ hỗ trợ. Khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ Chứng Minh Tài Chính du học, du lịch"

Đội ngũ trên 20 năm kinh nghiệm

Dịch vụ chuyên nghiệp, minh bạch

Hợp đồng dịch vụ rõ ràng

Sổ thật, tài khoản thật

Hỗ trợ rà soát hồ sơ tài chính

Tra cứu tài khoản trên Mobile Banking

Nhận xét về chúng tôi

CMTC Việt Nam ngày càng có sức lan tỏa mạnh mẽ đến mọi đối tác, khách hàng, xây dựng được uy tín, thương hiệu và giúp hàng triệu du học sinh hiện thực hóa được ước mơ của mình!

Anh Hiếu
“Dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam rất hữu ích, hỗ trợ các công ty du học cũng như học sinh tìm được giải pháp và nguồn hỗ trợ tài chính ưu việt nhất, giúp các bạn du học sinh hiện thực hóa ước mơ du học của mình!"
Anh Hiếu
Khách hàng
Bác Võ Thị Thu Hòa
"Tôi lựa chọn kênh đầu tư hỗ trợ tài chính du học thông qua CMTC Việt Nam đã hơn 6 năm nay và hoàn toàn yên tâm về sự chuyên nghiệp, minh bạch, an toàn của nguồn vốn và thực sự rất hài lòng về lợi tức mà mình đã nhận được."
Bác Võ Thị Thu Hòa
Nhà đầu tư
Tuyết Nguyễn
"Mình đã từng được hỗ trợ chứng minh tài chính ở đây, giá cả phải chăng, nhân viên nhiệt tình, làm việc đúng hẹn. Mình đã từng làm ở nơi khác nhưng sau khi làm với CMTC Việt Nam mình thấy hài lòng hơn."
Tuyết Nguyễn
Khách hàng
Quang Dũng
"Em cảm ơn chị Phương đã tư vấn và hỗ trợ thủ tục Visa nhanh ạ! Giờ em đã sang bên Đài để thực hiện ước mơ của mìn rồi. Làm nhanh và các chị cũng nhiệt tình tạo điều kiện hết sức có thể!"
Quang Dũng
Du học sinh Đài Loan
Chị Ngọc
"Tôi đã sử dụng dịch vụ tư vấn chứng minh tài chính doanh nghiệp của CMTC Việt Nam và rất hài lòng. Tư vấn rất chi tiết, thực tế, dịch vụ hỗ trợ tại ngân hàng nhanh gọn. Các bạn làm việc rất chuyên nghiệp. Tôi rất ưng và thường xuyên giới thiệu với bạn bè của tôi về dịch vụ này."
Chị Ngọc
Du học sinh Nhật Bản
Chị Thu Hằng
"Mình thấy CMTC Việt Nam làm việc rất chuyên nghiệp. Quy trình rõ ràng, hỗ trợ nhiệt tình nên mình cảm thấy rất yên tâm khi làm hồ sơ ở đây."
Chị Thu Hằng
Du học sinh Hàn Quốc
Xem tất cả