CÔNG TY CỔ PHẦN CMTC VIỆT NAM
Đơn vị tư vấn & cung cấp giải pháp hỗ trợ chứng minh tài chính hàng đầu Việt Nam

CMTC Cá nhân

Ms.Phương 0975158747

Các loại visa Úc mới nhất: Điều kiện, quyền lợi, hồ sơ và cách lựa chọn

Úc là điểm đến phổ biến đối với người Việt có nhu cầu du lịch, học tập, làm việc, phát triển nghề nghiệp hoặc đoàn tụ gia đình. Tuy nhiên, không có một loại “visa Úc chung” cho mọi mục đích. Mỗi nhóm thị thực có mã subclass, điều kiện, quyền lợi, thời hạn và cách chứng minh hồ sơ khác nhau.

Chọn sai loại visa có thể khiến đương đơn chuẩn bị sai giấy tờ, khai sai mục đích chuyến đi hoặc phát sinh chi phí không cần thiết. Vì vậy, trước khi mở hồ sơ, cần trả lời ba câu hỏi: sang Úc để làm gì, dự kiến ở bao lâu và có thuộc diện cần người bảo lãnh, đề cử hoặc mời nộp hồ sơ hay không.

Bài viết dưới đây của CMTC Việt Nam tổng hợp các loại visa Úc thường gặp đối với công dân Việt Nam, cập nhật các thay đổi quan trọng đến ngày 28/09/2026, đồng thời hướng dẫn cách chuẩn bị hồ sơ du học và chứng từ ngân hàng theo nguyên tắc minh bạch, hợp pháp và có thể kiểm tra.

Các loại visa Úc phổ biến gồm những nhóm nào?

Hệ thống visa Úc có nhiều subclass. Với người Việt Nam, các nhóm thường được quan tâm nhất gồm:

Mục đích Visa tiêu biểu Tính chất chính
Du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn Visa 600 Tạm trú, không được làm việc
Du học Visa 500 Học toàn thời gian tại cơ sở đủ điều kiện
Người giám hộ du học sinh Visa 590 Chăm sóc, hỗ trợ học sinh dưới 18 tuổi trong trường hợp phù hợp
Du lịch kết hợp làm việc Visa 462 Tạm trú 12 tháng; hồ sơ lần đầu của Việt Nam phải qua ballot
Ở lại sau tốt nghiệp Visa 485 Tạm trú để làm việc sau khi hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Úc
Doanh nghiệp bảo lãnh Visa 482, 186, 494 Làm việc cho doanh nghiệp đề cử; có diện tạm trú và thường trú
Tay nghề tính điểm Visa 189, 190, 491 Cần EOI, đánh giá kỹ năng, điểm và thư mời
Thường trú vùng regional Visa 191 Lộ trình cho người giữ visa regional đủ điều kiện
Vợ/chồng, hôn phu/hôn thê Visa 300, 309/100, 820/801 Bảo lãnh bởi công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện
Cha mẹ Visa 143, 173, 103, 804, 864, 884, 870 Có diện thường trú, tạm trú; nhiều diện bị giới hạn chỉ tiêu và xếp hàng
Con Visa 101, 802, 102, 445 Dành cho con hoặc con nuôi trong từng hoàn cảnh cụ thể
Tài năng, đổi mới Visa 858 Thường trú, chỉ nộp khi được mời
Đầu tư, kinh doanh cũ Visa 188/888 Visa 188 đã đóng với hồ sơ mới; Visa 888 còn áp dụng cho người đủ điều kiện chuyển tiếp

Danh sách trên không bao gồm mọi thị thực của Úc. Người xin visa cần sử dụng công cụ Visa Finder và trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc để xác định subclass phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

Những thay đổi visa Úc đáng chú ý trong năm 2026

Lệ phí Visa du học 500 thay đổi từ ngày 1/7/2026

Mức phí cơ bản dành cho đương đơn chính của Visa 500 tăng từ 2.000 AUD lên 2.500 AUD từ ngày 1/7/2026. Người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm ASEAN được áp dụng cơ chế ưu đãi: mức cơ sở cũ được điều chỉnh theo CPI thay vì tăng lên 2.500 AUD, tương ứng khoảng 2.050 AUD tại thời điểm cập nhật.

Mức tiền thực trả có thể thay đổi theo người đi kèm, loại khóa học, thời điểm nộp và phụ phí thanh toán. Cần kiểm tra Visa Pricing Estimator ngay trước khi nộp hồ sơ.

Visa du học ngoài Úc áp dụng thứ tự ưu tiên theo Ministerial Direction 115

Hồ sơ Visa 500 nộp ngoài Úc từ ngày 14/11/2025 được sắp xếp xử lý theo Ministerial Direction 115. Đây là cơ chế xác định thứ tự ưu tiên, không phải tiêu chí đậu hoặc rớt. Một hồ sơ ở nhóm ưu tiên thấp hơn vẫn được xét, nhưng có thể chờ lâu hơn.

Visa 482 cũ đã được thay bằng Skills in Demand Visa

Từ ngày 7/12/2024, Skills in Demand Visa subclass 482 thay thế Temporary Skill Shortage Visa. Ba stream chính hiện nay gồm:

  • Core Skills stream;
  • Specialist Skills stream;
  • Labour Agreement stream.

Từ ngày 1/7/2026, ngưỡng thu nhập được điều chỉnh theo chỉ số hóa. Core Skills Income Threshold là 79.423 AUD và Specialist Skills Income Threshold là 146.576 AUD. Mức lương được đề nghị còn phải phù hợp với mức lương thị trường và các quy định của diện bảo lãnh.

Visa 485 sử dụng tên stream và thời hạn mới

Graduate Work stream cũ đã đổi thành Post-Vocational Education Work stream. Post-Study Work stream cũ đổi thành Post-Higher Education Work stream. Giới hạn tuổi phổ biến là 35 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp; một số trường hợp như người có bằng thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ hoặc người mang hộ chiếu Hong Kong/BNO có quy định ngoại lệ.

Visa đầu tư 188 đã đóng với hồ sơ mới

Business Innovation and Investment (Provisional) Visa subclass 188 đóng với đơn mới từ ngày 31/7/2024. Vì vậy, nội dung quảng cáo “xin Visa 188 đầu tư Úc” như một chương trình đang mở là không còn chính xác. Người đã giữ Visa 188 vẫn có thể xem xét lộ trình Visa 888 nếu đáp ứng điều kiện.

Visa 462 của Việt Nam tiếp tục áp dụng ballot

Người mang hộ chiếu Việt Nam xin Visa 462 lần đầu phải đăng ký ballot và được chọn ngẫu nhiên trước khi có quyền nộp visa. Đợt đăng ký chương trình 2026–2027 đã đóng ngày 25/6/2026. Bộ Nội vụ đã thực hiện lượt chọn của Việt Nam ngày 26/8/2026 và có thể tiếp tục các lượt chọn khác trong năm chương trình. Đăng ký còn hiệu lực đến ngày 30/4/2027, trừ khi cơ quan quản lý thông báo khác.

Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!

Visa du lịch Úc 600

Visitor Visa subclass 600 là loại visa thường được sử dụng để du lịch, thăm người thân hoặc thực hiện hoạt động công tác ngắn hạn. Đây mới là diện du lịch thông thường; Visa 462 không nên được gọi đơn giản là “visa du lịch Úc”.

Các stream thường gặp của Visa 600

Tourist stream: dành cho người đi nghỉ, tham quan hoặc thăm gia đình, bạn bè mà không sử dụng cơ chế bảo lãnh chính thức của Sponsored Family stream.

Sponsored Family stream: dành cho người được người thân đủ điều kiện tại Úc bảo lãnh. Bộ Nội vụ có thể yêu cầu khoản security bond trong một số hồ sơ.

Business Visitor stream: dành cho hoạt động công tác như dự họp, đàm phán, khảo sát thị trường hoặc tham dự hội nghị. Visa này không cho phép làm việc cho doanh nghiệp tại Úc hoặc trực tiếp bán hàng hóa, dịch vụ cho công chúng.

Frequent Traveller stream: có thể phù hợp với công dân Việt Nam đáp ứng điều kiện và có nhu cầu đến Úc thường xuyên. Visa có thể có hiệu lực dài hơn nhưng thời gian ở mỗi lần nhập cảnh bị giới hạn theo quyết định cấp visa.

Quyền và giới hạn của Visa 600

  • Được nhập cảnh, du lịch hoặc thực hiện hoạt động phù hợp với stream được cấp.
  • Không được làm việc tại Úc.
  • Có thể học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng. Nếu mục đích chính là học dài hạn, nên xin Visa 500.
  • Thời hạn visa, số lần nhập cảnh và thời gian được ở mỗi lần do Bộ Nội vụ quyết định; không phải hồ sơ nào cũng được cấp 12 tháng.
  • Phải tuân thủ mọi điều kiện ghi trong visa grant letter và VEVO, bao gồm điều kiện 8503 nếu được áp dụng.

Hồ sơ Visa 600 thường cần gì?

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhân thân;
  • Bằng chứng công việc, thu nhập và ràng buộc tại Việt Nam;
  • Lịch trình hợp lý, thông tin lưu trú và dự kiến chi phí;
  • Thư mời, giấy tờ người mời và bằng chứng quan hệ nếu đi thăm thân;
  • Hồ sơ công tác, thư mời doanh nghiệp nếu đi Business Visitor;
  • Sao kê ngân hàng có chi tiết giao dịch, thông thường tối thiểu 3 tháng theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ;
  • Chứng từ nguồn tiền và tài sản bổ trợ khi phù hợp.

Không có quy định chung yêu cầu mọi người xin Visa 600 phải có chính xác 4.000 USD, 5.000 USD hay một con số cố định khác. Số tiền cần hợp lý với thời gian lưu trú, số người đi cùng, lịch trình, nguồn thu nhập và người thực tế chi trả chuyến đi.

Visa du học Úc 500

Student Visa subclass 500 cho phép du học sinh theo học chương trình toàn thời gian tại cơ sở giáo dục và khóa học đăng ký trên CRICOS. Visa có thể được cấp phù hợp với chương trình học, tối đa đến 6 năm trong một số trường hợp.

Điều kiện trọng tâm của Visa 500

Có Confirmation of Enrolment: người học thường phải có CoE hợp lệ cho khóa học dự định theo học trước khi nộp visa.

Đáp ứng Genuine Student: từ ngày 23/3/2024, tiêu chí Genuine Student thay thế Genuine Temporary Entrant. Đương đơn phải giải thích hoàn cảnh hiện tại, lý do chọn khóa học và trường, lợi ích của chương trình đối với tương lai cùng các thông tin liên quan. Nội dung phải nhất quán với bằng chứng học tập, việc làm và tài chính.

Đáp ứng tiếng Anh: mức yêu cầu phụ thuộc trường hợp miễn, chương trình pathway và loại chứng chỉ. Mức IELTS phổ biến cho visa là 6.0; có thể thấp hơn khi đi cùng ELICOS hoặc chương trình pathway đủ điều kiện. Không nên lấy một mức IELTS chung để áp dụng cho mọi hồ sơ.

Có OSHC: bảo hiểm y tế dành cho du học sinh phải có hiệu lực tối thiểu từ một tuần trước ngày khóa học bắt đầu và bao phủ thời gian lưu trú cần thiết.

Đủ tài chính: khi Document Checklist hoặc ImmiAccount yêu cầu, chứng từ tài chính phải được đính kèm trước khi nộp. Thiếu tài liệu bắt buộc có thể dẫn đến từ chối mà không nhất thiết phải có cơ hội bổ sung.

Sức khỏe, nhân thân và phúc lợi: người nộp cần đáp ứng yêu cầu khám sức khỏe, lý lịch; học sinh dưới 18 tuổi cần có chấp thuận của cha mẹ và sắp xếp chỗ ở, giám hộ, phúc lợi phù hợp.

Quyền làm việc của du học sinh

Người giữ Visa 500 thông thường được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học đang diễn ra và không bị giới hạn giờ trong kỳ nghỉ được sắp xếp chính thức. Người học thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ có quy định làm việc thuận lợi hơn sau khi khóa học bắt đầu.

Quyền làm việc phải được kiểm tra trên VEVO vì điều kiện của từng thành viên gia đình hoặc từng thời điểm có thể khác nhau. Thu nhập từ việc làm thêm chỉ nên được xem là nguồn hỗ trợ, không phải lý do để xây dựng kế hoạch tài chính du học thiếu an toàn.

Chứng minh tài chính Visa 500 cần bao nhiêu?

Khi được yêu cầu chứng minh bằng tiền sẵn có, hồ sơ cần thể hiện khả năng chi trả các nhóm chi phí sau:

Khoản cần tính Mức tham chiếu hiện hành
Sinh hoạt phí của du học sinh trong 12 tháng 29.710 AUD
Sinh hoạt phí của vợ/chồng hoặc bạn đời đi cùng 10.394 AUD
Sinh hoạt phí của mỗi con đi cùng 4.449 AUD
Chi phí học phổ thông của mỗi trẻ trong độ tuổi đi học 13.502 AUD mỗi năm
Học phí Học phí 12 tháng đầu hoặc thời gian còn lại nếu ngắn hơn, trừ phần đã thanh toán
Đi lại Chi phí hợp lý để đến và rời Úc cho đương đơn và người đi cùng

Ngoài phương án chứng minh số tiền sẵn có, một số hồ sơ có thể sử dụng thu nhập hằng năm của cha mẹ, vợ/chồng hoặc bạn đời. Mức được Bộ Nội vụ công bố là ít nhất 87.856 AUD nếu không có thành viên gia đình đi cùng và 102.500 AUD nếu có thành viên gia đình đi cùng. Bằng chứng thu nhập phải là tài liệu chính thức của cơ quan nhà nước, chẳng hạn thông báo hoặc quyết toán thuế còn mới theo yêu cầu; bảng lương tự lập không thay thế được chứng từ này.

Các loại bằng chứng tài chính được công nhận có thể gồm:

  • Tiền gửi tại tổ chức tài chính;
  • Khoản vay của chính phủ hoặc khoản vay từ tổ chức tài chính;
  • Học bổng hoặc hỗ trợ tài chính tương tự;
  • Thu nhập hằng năm của người thân thuộc nhóm được phép, nếu chọn phương án thu nhập.

Không phải mọi đương đơn đều bị yêu cầu nộp cùng một bộ tài chính. Cần tra cứu Document Checklist Tool theo quốc tịch, trường và chương trình, sau đó kiểm tra danh sách xuất hiện trong ImmiAccount.

Visa 590 dành cho người giám hộ

Student Guardian Visa subclass 590 có thể dành cho cha, mẹ, người có quyền giám hộ hoặc người thân từ 21 tuổi trở lên đến Úc để hỗ trợ du học sinh dưới 18 tuổi, hoặc trên 18 tuổi trong hoàn cảnh đặc biệt. Người giám hộ phải chứng minh đủ tài chính cho bản thân, du học sinh và người đi cùng thuộc diện được phép; đồng thời duy trì bảo hiểm và tuân thủ giới hạn học tập, làm việc của visa.

Visa 590 không phải con đường mặc định để cả gia đình sang Úc. Mỗi hồ sơ phải chứng minh nhu cầu giám hộ thực tế và đáp ứng đầy đủ tiêu chí.

Visa 462 Úc: làm việc kết hợp kỳ nghỉ

Work and Holiday Visa subclass 462 cho phép người trẻ đủ điều kiện du lịch và làm việc ngắn hạn tại Úc trong 12 tháng. Người giữ visa có thể làm nhiều công việc nhưng thông thường không làm quá 6 tháng cho cùng một chủ sử dụng lao động, trừ trường hợp được miễn hoặc có chấp thuận. Thời gian học tối đa là 4 tháng, tương đương khoảng 17 tuần.

Điều kiện đáng chú ý đối với công dân Việt Nam

  • Từ 18 đến 30 tuổi, tính cả tuổi 30, tại thời điểm đăng ký ballot;
  • Có hộ chiếu Việt Nam và căn cước hợp lệ;
  • Đăng ký ballot, nộp phí đăng ký 25 AUD và được chọn ngẫu nhiên trước khi xin Visa 462 lần đầu;
  • Nộp hồ sơ visa lần đầu từ ngoài nước Úc sau khi nhận thông báo được chọn;
  • Đáp ứng điều kiện học vấn áp dụng cho Việt Nam;
  • Có Functional English hoặc thuộc trường hợp được chấp nhận theo quy định;
  • Có đủ tiền cho thời gian đầu, thường khoảng 5.000 AUD, cộng vé rời Úc hoặc tiền mua vé;
  • Đáp ứng yêu cầu sức khỏe, nhân thân và không có con phụ thuộc đi cùng.

Từ ngày 1/7/2026, phí nộp Visa 462 thông thường là 1.000 AUD, chưa gồm phí ballot, khám sức khỏe, sinh trắc, dịch thuật hoặc chi phí khác.

Người hoàn thành công việc được chỉ định trong thời gian và khu vực hợp lệ có thể xem xét Visa 462 lần hai hoặc lần ba. Ballot chỉ áp dụng cho visa lần đầu của người mang hộ chiếu Việt Nam; hồ sơ lần hai và lần ba áp dụng điều kiện riêng về specified work.

Visa 485: ở lại làm việc sau tốt nghiệp

Temporary Graduate Visa subclass 485 dành cho một số sinh viên quốc tế vừa hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Úc. Đây là visa tạm trú, không tự động dẫn đến thường trú và không bảo đảm người giữ visa sẽ đủ điều kiện cho một visa tay nghề sau đó.

Các stream của Visa 485

Stream Đối tượng khái quát Thời gian ở thông thường
Post-Vocational Education Work Tốt nghiệp bằng associate degree, diploma hoặc trade qualification liên quan nghề đủ điều kiện; thường cần skills assessment Đến 18 tháng
Post-Higher Education Work Tốt nghiệp bachelor, masters hoặc doctoral degree đủ điều kiện 2–3 năm tùy bằng
Second Post-Higher Education Work Người tốt nghiệp và sinh sống, học tập tại khu vực regional đủ điều kiện Thêm 1–2 năm

Điều kiện phổ biến gồm đã giữ Visa 500 trong thời gian được quy định, hoàn thành Australian study requirement, nộp trong thời hạn cho phép, đáp ứng tiếng Anh, bảo hiểm, sức khỏe và nhân thân. Giới hạn tuổi chung hiện là 35 tuổi trở xuống; một số ngoại lệ cho phép dưới 50 tuổi.

Từ ngày 1/7/2026, phí Visa 485 đương đơn chính bắt đầu từ 5.750 AUD. Cần kiểm tra mức phí theo stream và thành viên gia đình ngay trước khi nộp.

Visa tay nghề tính điểm: 189, 190, 491 và 191

Visa tay nghề tính điểm không chỉ dựa vào việc “đủ 65 điểm”. Đương đơn phải có nghề phù hợp, skills assessment còn giá trị, tiếng Anh, độ tuổi và điểm số; sau đó nộp Expression of Interest trên SkillSelect và chờ được mời.

65 điểm là ngưỡng tối thiểu để có thể được xem xét trong nhiều diện. Điểm mời thực tế có thể cao hơn đáng kể tùy nghề, chỉ tiêu và thời điểm.

Visa 189: Skilled Independent

Visa 189 là visa thường trú diện tay nghề độc lập. Đương đơn không cần tiểu bang hoặc người thân bảo lãnh nhưng phải được mời nộp hồ sơ.

Điều kiện cơ bản thường gồm:

  • Dưới 45 tuổi khi được mời;
  • Nghề thuộc danh sách áp dụng;
  • Skills assessment đạt yêu cầu;
  • Competent English hoặc mức phù hợp;
  • Đạt tối thiểu 65 điểm và đủ điểm cạnh tranh để nhận thư mời;
  • Đáp ứng sức khỏe, nhân thân.

Người được cấp Visa 189 trở thành thường trú nhân, có thể sinh sống và làm việc tại Úc, đăng ký Medicare, bảo lãnh người thân đủ điều kiện và xin quốc tịch nếu sau này đáp ứng quy định. Quyền nhập cảnh nhiều lần thường đi kèm travel facility 5 năm; sau thời gian đó, thường trú nhân ở ngoài Úc có thể cần Resident Return Visa để quay lại.

Visa 190: Skilled Nominated

Visa 190 cũng là visa thường trú nhưng cần được chính quyền tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử. Mỗi nơi có danh sách nghề, tiêu chí cư trú, kinh nghiệm, việc làm hoặc cam kết riêng và có thể thay đổi theo năm chương trình.

Đề cử tiểu bang mang lại 5 điểm. Tuy nhiên, đương đơn vẫn phải đáp ứng điều kiện liên bang và điều kiện của nơi đề cử. Việc được tiểu bang mời đề cử không nên được hiểu là chắc chắn được cấp visa.

Visa 491: Skilled Work Regional

Visa 491 là visa tạm trú 5 năm dành cho người được tiểu bang/vùng lãnh thổ đề cử hoặc người thân đủ điều kiện bảo lãnh để sống và làm việc tại designated regional area.

Đề cử hoặc bảo lãnh cho Visa 491 mang lại 15 điểm. Người giữ visa phải tuân thủ điều kiện vùng regional. Nếu đáp ứng yêu cầu, họ có thể xem xét lộ trình thường trú Visa 191 sau ít nhất 3 năm.

Visa 191: Permanent Residence Regional

Visa 191 là lộ trình thường trú cho người giữ Visa 491 hoặc 494 đủ điều kiện. Đương đơn thường cần đã giữ visa regional đủ điều kiện ít nhất 3 năm, tuân thủ điều kiện của visa và cung cấp notices of assessment cho ba năm thu nhập liên quan. Hiện không có ngưỡng thu nhập tối thiểu cố định đối với stream regional provisional, nhưng nghĩa vụ cung cấp tài liệu thuế và tuân thủ điều kiện vẫn áp dụng.

Visa do doanh nghiệp bảo lãnh: 482, 186 và 494

Skills in Demand Visa 482

Visa 482 cho phép doanh nghiệp đủ điều kiện bảo lãnh lao động nước ngoài cho vị trí được đề cử. Đương đơn không thể tự xin visa này nếu không có sponsor và nomination phù hợp.

Ba stream chính gồm Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement. Điều kiện phụ thuộc stream nhưng thường bao gồm:

  • Có doanh nghiệp bảo lãnh được chấp thuận;
  • Vị trí, nghề nghiệp và đề cử hợp lệ;
  • Kinh nghiệm làm việc phù hợp;
  • Tiếng Anh, sức khỏe và nhân thân;
  • Mức lương đáp ứng ngưỡng áp dụng và annual market salary rate;
  • Skills assessment nếu nghề hoặc hoàn cảnh yêu cầu.

Visa 482 thường có thời hạn đến 4 năm, tùy stream và trường hợp. Người lao động chịu điều kiện làm việc gắn với doanh nghiệp, nghề nghiệp hoặc các yêu cầu ghi trong visa.

Visa 186: Employer Nomination Scheme

Visa 186 là diện thường trú do doanh nghiệp đề cử. Hai lộ trình được quan tâm nhiều là:

Temporary Residence Transition stream: thường dành cho người đã làm việc toàn thời gian trong công việc được bảo lãnh đủ thời gian theo quy định, phổ biến là 2 năm trong giai đoạn đủ điều kiện.

Direct Entry stream: dành cho người có kỹ năng, kinh nghiệm và skills assessment phù hợp để xin thường trú trực tiếp. Người nộp thường phải dưới 45 tuổi, có ít nhất 3 năm kinh nghiệm và đáp ứng tiếng Anh, trừ trường hợp được miễn.

Visa 494: Skilled Employer Sponsored Regional

Visa 494 là visa tạm trú 5 năm cho người được doanh nghiệp tại khu vực regional bảo lãnh. Người giữ visa phải sống, làm việc và học tập tại khu vực được chỉ định, đồng thời có thể xem xét Visa 191 sau khi đáp ứng điều kiện tối thiểu 3 năm.

Visa bảo lãnh vợ/chồng và hôn phu/hôn thê

Visa 300: Prospective Marriage

Visa 300 dành cho người ở ngoài Úc có dự định kết hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đương đơn phải từ 18 tuổi, có mối quan hệ thực sự, đã gặp trực tiếp người bảo lãnh theo yêu cầu và có ý định kết hôn trong thời hạn visa.

Visa thường cho phép ở Úc 9–15 tháng, làm việc và học tập bằng chi phí cá nhân. Sau khi kết hôn, đương đơn có thể nộp Partner Visa 820/801 nếu đáp ứng điều kiện. Việc được cấp Visa 300 không tự động tạo quyền thường trú.

Visa 309/100: Partner Visa nộp ngoài Úc

Visa 309 là giai đoạn tạm thời dành cho vợ/chồng hoặc de facto partner của người bảo lãnh đủ điều kiện. Visa 100 là giai đoạn thường trú. Đương đơn nộp chung đơn cho hai giai đoạn; hồ sơ Visa 100 thường được xem xét khi đủ thời gian theo quy định, phổ biến khoảng hai năm từ ngày nộp đơn ban đầu, trừ trường hợp đủ điều kiện xét sớm.

Điều kiện cốt lõi là mối quan hệ chân thật và tiếp diễn, không phải “có con là công dân Úc” như một số bài cũ mô tả. Hồ sơ nên thể hiện bốn nhóm bằng chứng: tài chính chung, đời sống gia đình, khía cạnh xã hội và cam kết lâu dài.

Visa 820/801: Partner Visa nộp trong Úc

Visa 820 là giai đoạn tạm thời và Visa 801 là giai đoạn thường trú dành cho người nộp trong Úc, nếu đủ điều kiện nộp hợp lệ. Đương đơn cần đặc biệt kiểm tra tình trạng visa hiện tại, điều kiện “no further stay”, Bridging Visa và khả năng ở Úc khi hồ sơ được quyết định.

Từ ngày 1/7/2026, phí cơ bản cho nhiều hồ sơ partner nộp độc lập bắt đầu từ 11.710 AUD. Phí thực tế phụ thuộc loại hồ sơ, người đi kèm và mối liên hệ với Visa 300; phải kiểm tra công cụ tính phí chính thức.

Visa cha mẹ Úc

Visa cha mẹ là nhóm phức tạp do có diện đóng góp, không đóng góp, tạm trú và thường trú. Nhiều diện chịu giới hạn chỉ tiêu hằng năm và xếp hàng rất dài.

Visa Đặc điểm chính
143 Contributory Parent Thường trú; phí đóng góp cao; cần đáp ứng điều kiện con, Balance of Family Test và Assurance of Support khi áp dụng
173 Contributory Parent Temporary Tạm trú 2 năm; có thể chuyển sang Visa 143 nếu đủ điều kiện
103 Parent Thường trú không đóng góp; thời gian chờ có thể rất dài
804 Aged Parent Thường trú, nộp trong Úc khi đáp ứng tuổi và điều kiện; bị xếp hàng
864/884 Contributory Aged Parent Diện đóng góp dành cho cha mẹ đủ tuổi; có giai đoạn thường trú hoặc tạm trú
870 Sponsored Parent Temporary Tạm trú 3 hoặc 5 năm; sponsor phải được chấp thuận trước; tổng thời gian tối đa 10 năm; không có quyền làm việc

Tính đến ngày 31/5/2026, Bộ Nội vụ mới giải phóng để xét cuối cùng các hồ sơ Contributory Parent có ngày xếp hàng đến khoảng tháng 11/2018. Đây là lý do không nên tin cam kết “Visa 143 có kết quả nhanh” nếu không có căn cứ.

Visa 101 dành cho con và các diện liên quan

Child Visa subclass 101 dành cho người con đang ở ngoài Úc được cha/mẹ đủ điều kiện bảo lãnh. Người con phải:

  • Dưới 18 tuổi; hoặc
  • Từ 18 đến 24 tuổi, độc thân và là sinh viên toàn thời gian phụ thuộc tài chính; hoặc
  • Từ 18 tuổi trở lên, không thể làm việc do khuyết tật và phụ thuộc vào cha/mẹ.

Visa 101 là visa thường trú. Mô tả cũ cho rằng “con riêng dưới 18 tuổi còn con ruột trên 25 tuổi” là không đúng.

Một số diện liên quan gồm Visa 802 dành cho con nộp trong Úc, Visa 102 dành cho con nuôi quốc tế trong hoàn cảnh phù hợp và Visa 445 dành cho con phụ thuộc của người đang trong quy trình partner visa.

Visa 858 dành cho tài năng và đổi mới

National Innovation Visa subclass 858 là visa thường trú dành cho ứng viên có thành tích xuất sắc, có khả năng đóng góp lớn cho Úc trong lĩnh vực ưu tiên. Chương trình hoạt động theo cơ chế Expression of Interest và chỉ người nhận được lời mời mới có thể nộp visa.

Visa này thay thế Global Talent Visa từ ngày 7/12/2024. Việc có bằng cấp cao hoặc kinh nghiệm tốt chưa đủ; hồ sơ cần chứng minh thành tích ở tầm quốc tế, sự công nhận trong lĩnh vực và tiềm năng đóng góp nổi bật.

Visa 188 và 888: cần hiểu đúng tình trạng chương trình đầu tư

Visa 188 đã đóng đối với hồ sơ mới từ ngày 31/7/2024. Những người đang giữ Visa 188 có thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và xem xét Visa 888 nếu thuộc nhóm chuyển tiếp, đáp ứng điều kiện kinh doanh, đầu tư, cư trú và đề cử.

Người chưa từng có Visa 188 không nên chuẩn bị hồ sơ hoặc chuyển tiền đầu tư chỉ dựa trên quảng cáo cũ. Cần xem xét chương trình hiện hành và nhận tư vấn di trú hợp pháp nếu mục tiêu là định cư qua kinh doanh hoặc đổi mới.

Chứng minh tài chính và hồ sơ ngân hàng cho visa Úc

Nguyên tắc quan trọng nhất

Chứng từ tài chính không chỉ cho thấy “có bao nhiêu tiền” mà còn phải trả lời được tiền đến từ đâu, thuộc quyền sử dụng của ai, được tích lũy trong bao lâu và có phù hợp với thu nhập đã khai hay không.

Hồ sơ nên tuân thủ nguyên tắc:

Tiền thật – tài khoản thật – giao dịch thật – nguồn tiền hợp pháp – giấy tờ có thể xác minh.

CMTC Việt Nam không khuyến nghị và không thực hiện các hình thức làm giả chứng từ, chỉnh sửa sao kê, thuê sổ tiết kiệm, làm sổ lùi ngày hoặc tạo giao dịch đối phó. Cung cấp thông tin sai có thể dẫn đến từ chối visa, hủy visa và ảnh hưởng các hồ sơ về sau.

Cách chuẩn bị chứng từ ngân hàng hợp lý

  • Xin sao kê tài khoản có chi tiết giao dịch trong thời gian phù hợp; Visa 600 thường sử dụng tối thiểu 3 tháng theo hướng dẫn chính thức, còn hồ sơ du học có thể cần dài hơn để giải trình dòng tiền.
  • Xin xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi gần ngày nộp hồ sơ.
  • Nếu có khoản tiền lớn mới nộp, chuẩn bị hợp đồng bán tài sản, chứng từ đáo hạn, thừa kế, tặng cho hợp pháp, cổ tức, lợi nhuận kinh doanh hoặc tài liệu nguồn tiền tương ứng.
  • Đối chiếu tên, số hộ chiếu, số tài khoản, ngày phát hành, loại tiền và số dư trên toàn bộ giấy tờ.
  • Nếu cha mẹ hoặc người khác tài trợ, chuẩn bị bằng chứng quan hệ, thư cam kết tài trợ, hồ sơ thu nhập và tài sản của người tài trợ.
  • Không chỉ nộp ảnh chụp ứng dụng ngân hàng nếu cơ quan xét duyệt yêu cầu chứng từ có thể xác minh.

Hồ sơ tài chính theo từng nhóm visa

Nhóm visa Trọng tâm tài chính
Visa 600 Đủ chi phí chuyến đi và rời Úc; sao kê 3 tháng, thu nhập, công việc, người tài trợ và lịch trình phải thống nhất
Visa 500 Học phí, sinh hoạt, đi lại, người đi cùng; dùng tiền gửi, khoản vay ngân hàng/chính phủ, học bổng hoặc thu nhập đủ điều kiện
Visa 462 Thường khoảng 5.000 AUD cho giai đoạn đầu, cộng vé rời Úc hoặc tiền mua vé
Visa tay nghề Không áp dụng công thức tài chính của Visa 500; trọng tâm là skills assessment, điểm, đề cử, việc làm và khả năng ổn định cuộc sống khi cần
Visa doanh nghiệp bảo lãnh Trọng tâm là sponsor, nomination, nghề, kinh nghiệm và lương đúng ngưỡng; chứng từ cá nhân vẫn phải chính xác
Visa gia đình Bằng chứng quan hệ, sponsor, Assurance of Support hoặc security bond tùy diện; không dùng một mức sổ tiết kiệm chung

Chi phí hỗ trợ hồ sơ của CMTC Việt Nam

Phí tư vấn, kiểm tra và hướng dẫn chứng từ tài chính của CMTC Việt Nam tối đa 500.000 đồng mỗi bộ, tùy phạm vi công việc được thỏa thuận. Phí ngân hàng, dịch thuật, công chứng, chuyển phát, khám sức khỏe, sinh trắc học và lệ phí visa là khoản riêng; khách hàng được thông báo trước khi sử dụng.

CMTC Việt Nam không thu “phí đảm bảo đậu” và không có thẩm quyền quyết định kết quả visa.

Quy trình xin visa Úc tại Việt Nam

Bước 1: Xác định đúng subclass và stream

Cần chọn visa theo mục đích thực tế, không chọn chỉ vì điều kiện có vẻ dễ hơn. Ví dụ, người đi học dài hạn không nên dùng Visa 600; người xin Visa 462 không thể bỏ qua ballot; người xin Visa 482 phải có doanh nghiệp bảo lãnh.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện và danh sách giấy tờ

Đọc trang chính thức của subclass, sử dụng Document Checklist Tool nếu áp dụng và kiểm tra điều kiện tại ngày nộp. Visa tay nghề cần chuẩn bị EOI, skills assessment hoặc nomination trước; Visa gia đình cần sponsor; Visa du học cần CoE và OSHC.

Bước 3: Tạo ImmiAccount và khai đơn

Phần lớn hồ sơ được khai và nộp trực tuyến qua ImmiAccount. Thông tin về nhân thân, lịch sử đi lại, học tập, việc làm, tài chính và người thân phải chính xác, thống nhất với tài liệu đính kèm.

Bước 4: Dịch tài liệu và tải hồ sơ

Tài liệu không phải tiếng Anh cần có bản dịch tiếng Anh. Bản dịch phải thể hiện họ tên, địa chỉ, số điện thoại, trình độ hoặc tư cách của người dịch theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ. Tài liệu tại Việt Nam không mặc nhiên phải công chứng mọi trường hợp, nhưng phải đáp ứng yêu cầu cụ thể của checklist và cơ quan phát hành.

Bước 5: Thanh toán lệ phí

Thanh toán trong ImmiAccount theo số tiền hệ thống hiển thị. Phí visa thường không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối hoặc đương đơn đổi kế hoạch.

Bước 6: Cung cấp sinh trắc học và khám sức khỏe khi được yêu cầu

Người nộp hồ sơ tại Việt Nam thường nhận thư yêu cầu cung cấp sinh trắc học và cần đặt lịch với Australian Biometrics Collection Centre do VFS Global vận hành. Chỉ đặt lịch sau khi có thư và làm đúng thời hạn ghi trong thư.

Khám sức khỏe phải thực hiện tại cơ sở panel physician được chỉ định, sử dụng HAP ID. Không phải hồ sơ nào cũng nhận yêu cầu theo cùng thứ tự.

Bước 7: Theo dõi ImmiAccount và phản hồi đúng hạn

Kiểm tra email, mục Messages và trạng thái hồ sơ thường xuyên. Nếu được yêu cầu bổ sung, cần trả lời đúng tài liệu, đúng hạn và giải thích rõ những điểm thay đổi.

Visa Úc được liên kết điện tử với hộ chiếu. Đương đơn thường nhận visa grant letter qua ImmiAccount hoặc email, không có nhãn visa dán vào hộ chiếu.

Thời gian xét duyệt visa Úc bao lâu?

Bộ Nội vụ công bố thời gian trung vị theo nhóm và cập nhật thường xuyên. Số liệu tháng 7/2026 ghi nhận:

Nhóm chương trình Thời gian trung vị công bố
Student 21 ngày
Skilled Temporary 98 ngày
Skilled Permanent 8 tháng
Partner Provisional/Temporary 23 tháng
Working Holiday Maker 5 ngày

Các con số này không phải cam kết cho một subclass hoặc một hồ sơ cụ thể. Ví dụ, số liệu Visitor kết hợp Visa 600, 601 và 651 nên không phản ánh chính xác thời gian của riêng Visa 600. Hồ sơ offshore Visa 462 cũng có thể mất vài tháng dù số liệu nhóm Working Holiday Maker ngắn hơn.

Thời gian thực tế phụ thuộc vào:

  • Hồ sơ có đầy đủ tài liệu tại ngày nộp hay không;
  • Thời gian phản hồi yêu cầu bổ sung;
  • Khám sức khỏe, lý lịch và kiểm tra của cơ quan bên ngoài;
  • Mức độ phức tạp của hồ sơ;
  • Chỉ tiêu chương trình và thứ tự ưu tiên;
  • Lượng hồ sơ đang chờ xử lý.

Không nên mua vé không hoàn hủy, nghỉ việc hoặc đóng các khoản không bắt buộc chỉ dựa trên thời gian ước tính trước khi visa được cấp.

Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính 

Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày

Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:

Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam

Trong đó:

Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...) 

Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...

Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).

XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY

Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí

Trường hợp chưa đủ tiền mặt hoặc không kịp nuôi sổ

Chi phí phát sinh phụ thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng, thời gian cần duy trì tiền gửi và các thủ tục ngân hàng thực tế. Thời gian thực hiện càng dài hoặc hồ sơ cần nhiều thủ tục hơn thì tổng chi phí có thể thay đổi tương ứng. Phí sẽ được tính theo công thức sau:

Tổng chi phí = Chi phí ngân hàng + Chi phí ngoài ngân hàng + Chi phí phát sinh theo từng trường hợp + Phí dịch vụ tư vấn của  CMTC Việt Nam

Trong đó:

Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí thực hiện các thủ tục tại ngân hàng + Phí cấp chứng từ tiền gửi + Phí cấp giấy xác nhận số dư + Số tiền duy trì tối thiểu theo quy định của ngân hàng (nếu có) + Các khoản phí phong tỏa/giải tỏa hoặc dịch vụ ngân hàng khác (nếu phát sinh).

Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...

Phí phát sinh theo từng trường hợp = Các khoản chi phí bổ sung liên quan đến thời gian duy trì, yêu cầu chứng từ hoặc các thủ tục cần thiết khác theo tình trạng hồ sơ thực tế của khách hàng.

Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ toàn bộ các khoản phí này giúp khách hàng (nếu khách hàng yêu cầu)

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé!

XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY

Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí

Những lỗi phổ biến khi xin visa Úc

Chọn sai loại visa

Dùng Visa 600 cho mục đích làm việc hoặc học dài hạn, gọi Visa 462 là visa du lịch thông thường, hoặc nộp Visa 482 khi chưa có sponsor đều là cách hiểu sai bản chất.

Cho rằng đủ 65 điểm chắc chắn được mời

Với Visa 189, 190 và 491, 65 điểm chỉ là ngưỡng tối thiểu phổ biến. Điểm mời và tiêu chí tiểu bang thay đổi theo nghề, chỉ tiêu và thời điểm.

Dùng thông tin chương trình đã đóng

Visa 188 không còn nhận hồ sơ mới; TSS 482 cũ đã được thay bằng Skills in Demand; tên stream Visa 485 đã thay đổi. Sử dụng bài cũ có thể làm sai toàn bộ kế hoạch.

Chứng minh tài chính chỉ bằng số dư

Một sổ tiết kiệm lớn mở sát ngày nộp nhưng không giải thích được nguồn tiền có thể làm hồ sơ kém thuyết phục. Cần thể hiện sự phù hợp giữa nghề nghiệp, thu nhập, sao kê, tài sản và kế hoạch chi tiêu.

Hồ sơ Genuine Student chung chung

Việc chỉ viết rằng “Úc có nền giáo dục tốt” không đủ. Cần giải thích logic lựa chọn khóa học, trường, chi phí, kế hoạch nghề nghiệp và sự phù hợp với quá trình học tập, công việc trước đây.

Dịch sai hoặc tài liệu không thống nhất

Sai tên, ngày sinh, thời gian làm việc, số dư, quan hệ gia đình hoặc lịch sử đi lại có thể tạo nghi ngờ. Cần rà soát toàn bộ đơn và tài liệu trước khi nộp.

Tin vào cam kết đậu visa

Không đơn vị dịch vụ nào có quyền cấp visa hoặc bảo đảm kết quả. Quyết định thuộc Bộ Nội vụ Úc trên cơ sở luật, chính sách và bằng chứng của từng hồ sơ.

CMTC Việt Nam hỗ trợ hồ sơ visa Úc như thế nào?

CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng rà soát và chuẩn bị phần giấy tờ hành chính, tài chính và ngân hàng cho hồ sơ du lịch, du học, thăm thân hoặc các nhu cầu hợp pháp khác. Phạm vi hỗ trợ có thể gồm:

  • Xác định danh sách giấy tờ cần chuẩn bị theo mục đích;
  • Kiểm tra sự thống nhất giữa nghề nghiệp, thu nhập, sao kê và tiền gửi;
  • Hướng dẫn xin sao kê, xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi tại ngân hàng;
  • Hướng dẫn giải trình nguồn tiền hợp pháp;
  • Kiểm tra thông tin cơ bản trên chứng từ;
  • Phối hợp dịch thuật, công chứng và giao nhận theo thỏa thuận;
  • Cung cấp hóa đơn cho phí dịch vụ theo quy định.

CMTC Việt Nam không phải Bộ Nội vụ Úc, Đại sứ quán Úc hoặc VFS Global và không quyết định kết quả visa. Các hồ sơ định cư, tay nghề, bảo lãnh doanh nghiệp hoặc vấn đề pháp lý phức tạp nên được tư vấn bởi registered migration agent của Úc hoặc legal practitioner đủ thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp về các loại visa Úc

Đi du lịch Úc nên xin Visa 600 hay Visa 462?

Nếu mục đích chính là nghỉ dưỡng, tham quan hoặc thăm thân trong thời gian ngắn, Visa 600 thường phù hợp hơn. Visa 462 dành cho người trẻ muốn kết hợp kỳ nghỉ và làm việc, có điều kiện học vấn, tiếng Anh, tài chính và ballot đối với hồ sơ lần đầu của Việt Nam.

Visa 600 có được làm việc tại Úc không?

Không. Visitor Visa 600 không cho phép làm việc. Business Visitor stream chỉ cho phép một số hoạt động công tác ngắn hạn, không phải làm việc hưởng lương cho doanh nghiệp tại Úc.

Visa du học 500 cần sổ tiết kiệm bao nhiêu?

Không có một mức sổ tiết kiệm chung cho mọi hồ sơ. Khi phải chứng minh tiền sẵn có, cần tính học phí, sinh hoạt phí 29.710 AUD của du học sinh, chi phí người đi cùng, học phổ thông của con và chi phí đi lại, sau đó trừ các khoản đã thanh toán hợp lệ.

Có thể dùng sổ tiết kiệm mới mở để xin visa Úc không?

Không có quy định tự động từ chối chỉ vì sổ mới mở, nhưng khoản tiền lớn phát sinh gần ngày nộp phải có nguồn hợp pháp và bằng chứng phù hợp. Lịch sử tích lũy ổn định thường thuyết phục hơn số dư đột biến không giải trình được.

Visa 500 có được làm thêm không?

Thông thường du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra và không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Cần kiểm tra điều kiện cụ thể trên VEVO.

65 điểm có chắc chắn đậu Visa 189 không?

Không. 65 điểm là ngưỡng tối thiểu phổ biến để EOI có thể được xem xét. Đương đơn chỉ được nộp Visa 189 sau khi nhận thư mời, và điểm cạnh tranh thực tế có thể cao hơn.

Visa 482 hiện còn stream ngắn hạn và trung hạn không?

Không theo cấu trúc cũ. Từ ngày 7/12/2024, TSS được thay bằng Skills in Demand Visa 482 với Core Skills, Specialist Skills và Labour Agreement stream.

Visa 188 đầu tư Úc còn mở không?

Không nhận hồ sơ mới từ ngày 31/7/2024. Người đang giữ Visa 188 có thể kiểm tra điều kiện chuyển tiếp sang Visa 888.

Visa 462 Việt Nam năm 2026 còn đăng ký ballot được không?

Đợt đăng ký ballot 2026–2027 đã đóng ngày 25/6/2026. Những người đã đăng ký hợp lệ có thể tiếp tục được chọn trong các lượt ngẫu nhiên đến khi đăng ký hết hiệu lực ngày 30/4/2027. Người chưa đăng ký cần chờ thông báo chương trình tiếp theo.

Có cần nộp hồ sơ visa tại Đại sứ quán Úc không?

Phần lớn hồ sơ được nộp trực tuyến qua ImmiAccount. Sinh trắc học thực hiện tại trung tâm do VFS Global vận hành sau khi có thư yêu cầu. Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán không phải nơi nộp trực tiếp mọi hồ sơ.

Kết luận

Các loại visa Úc khác nhau rõ rệt về mục đích, điều kiện và lộ trình. Visa 600 phù hợp với chuyến thăm ngắn hạn; Visa 500 dành cho học tập; Visa 462 là chương trình làm việc kết hợp kỳ nghỉ; Visa 485 hỗ trợ giai đoạn sau tốt nghiệp; Visa 482, 186 và 494 gắn với doanh nghiệp; Visa 189, 190, 491 và 191 dành cho lộ trình tay nghề; trong khi visa partner, parent và child phục vụ mục tiêu đoàn tụ gia đình.

Một hồ sơ tốt cần đúng subclass, khai trung thực, có tài liệu nhất quán và chứng minh tài chính bằng nguồn tiền thật, hợp pháp, có thể xác minh. Quy định và mức phí có thể thay đổi, vì vậy người nộp nên kiểm tra trang chính thức ngay trước khi thanh toán và nộp đơn.

Thông tin liên hệ CMTC Việt Nam

Hotline: Ms. Phương –  0975 158 747

Trụ sở Hà Nội: Số nhà A12, ngõ 242 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

Văn phòng TP. Hồ Chí Minh: 84 Hồ Thị Kỷ, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh

Văn phòng Đà Nẵng: 34 Nguyễn Phi Khanh, quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Hãy cùng xem khách hàng đánh giá về CMTC Việt Nam nhé!

"Đăng bởi CMTC Việt Nam
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

TẠI SAO NÊN CHỌN CHÚNG TÔI

"CMTC việt Nam là đơn vị tiên phong ứng dụng các giải pháp công nghệ hỗ trợ. Khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ Chứng Minh Tài Chính du học, du lịch"

Đội ngũ trên 20 năm kinh nghiệm

Dịch vụ chuyên nghiệp, minh bạch

Hợp đồng dịch vụ rõ ràng

Sổ thật, tài khoản thật

Hỗ trợ rà soát hồ sơ tài chính

Tra cứu tài khoản trên Mobile Banking

Nhận xét về chúng tôi

CMTC Việt Nam ngày càng có sức lan tỏa mạnh mẽ đến mọi đối tác, khách hàng, xây dựng được uy tín, thương hiệu và giúp hàng triệu du học sinh hiện thực hóa được ước mơ của mình!

Anh Hiếu
“Dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam rất hữu ích, hỗ trợ các công ty du học cũng như học sinh tìm được giải pháp và nguồn hỗ trợ tài chính ưu việt nhất, giúp các bạn du học sinh hiện thực hóa ước mơ du học của mình!"
Anh Hiếu
Khách hàng
Bác Võ Thị Thu Hòa
"Tôi lựa chọn kênh đầu tư hỗ trợ tài chính du học thông qua CMTC Việt Nam đã hơn 6 năm nay và hoàn toàn yên tâm về sự chuyên nghiệp, minh bạch, an toàn của nguồn vốn và thực sự rất hài lòng về lợi tức mà mình đã nhận được."
Bác Võ Thị Thu Hòa
Nhà đầu tư
Tuyết Nguyễn
"Mình đã từng được hỗ trợ chứng minh tài chính ở đây, giá cả phải chăng, nhân viên nhiệt tình, làm việc đúng hẹn. Mình đã từng làm ở nơi khác nhưng sau khi làm với CMTC Việt Nam mình thấy hài lòng hơn."
Tuyết Nguyễn
Khách hàng
Quang Dũng
"Em cảm ơn chị Phương đã tư vấn và hỗ trợ thủ tục Visa nhanh ạ! Giờ em đã sang bên Đài để thực hiện ước mơ của mìn rồi. Làm nhanh và các chị cũng nhiệt tình tạo điều kiện hết sức có thể!"
Quang Dũng
Du học sinh Đài Loan
Chị Ngọc
"Tôi đã sử dụng dịch vụ tư vấn chứng minh tài chính doanh nghiệp của CMTC Việt Nam và rất hài lòng. Tư vấn rất chi tiết, thực tế, dịch vụ hỗ trợ tại ngân hàng nhanh gọn. Các bạn làm việc rất chuyên nghiệp. Tôi rất ưng và thường xuyên giới thiệu với bạn bè của tôi về dịch vụ này."
Chị Ngọc
Du học sinh Nhật Bản
Chị Thu Hằng
"Mình thấy CMTC Việt Nam làm việc rất chuyên nghiệp. Quy trình rõ ràng, hỗ trợ nhiệt tình nên mình cảm thấy rất yên tâm khi làm hồ sơ ở đây."
Chị Thu Hằng
Du học sinh Hàn Quốc
Xem tất cả