
Úc cấp phần lớn thị thực dưới dạng điện tử. Vì vậy, người được cấp visa thường không có tem visa dán trong hộ chiếu mà nhận Visa Grant Notification qua ImmiAccount và email đã đăng ký. Thông tin visa đồng thời được liên kết điện tử với hộ chiếu của người sở hữu.
Tuy nhiên, nhiều hướng dẫn trên Internet đang nhầm lẫn giữa hai việc hoàn toàn khác nhau:
- Theo dõi hồ sơ đang chờ xét: thực hiện trong ImmiAccount.
- Kiểm tra visa đã được cấp và đang có hiệu lực: thực hiện bằng VEVO hoặc ứng dụng myVEVO.
Bạn không nên dùng VEVO để suy đoán tiến độ một hồ sơ vừa nộp. VEVO chỉ cung cấp thông tin về visa hiện tại của người tra cứu; hệ thống này không thay thế ImmiAccount và không hiển thị hồ sơ tài chính, sao kê ngân hàng, CoE, OSHC hay tài liệu đã nộp.
Trong bài viết này, CMTC Việt Nam hướng dẫn chi tiết cách check visa Úc online, cách đọc kết quả chính xác và những lưu ý quan trọng đối với Visa du lịch 600, Visa du học 500 cùng hồ sơ tài chính ngân hàng.
Cơ quan nào quyết định visa Úc?
Visa Úc do Bộ Nội vụ Úc - Department of Home Affairs xét và quyết định. Đại sứ quán Úc không phải nơi để người nộp đến kiểm tra tiến độ hồ sơ theo cách trực tiếp, còn VFS Global không có quyền cấp, từ chối hoặc thay đổi điều kiện visa. VFS chỉ thực hiện một số dịch vụ hành chính như tiếp nhận sinh trắc học theo quy trình được chỉ định.
Vì vậy, thông tin có giá trị đối với hồ sơ cá nhân phải được lấy từ ImmiAccount, thư của Bộ Nội vụ Úc, VEVO hoặc myVEVO; không nên dựa vào lời hứa từ bên trung gian.
Check visa Úc online bằng hệ thống nào?
Bạn nên chọn công cụ theo đúng mục đích cần kiểm tra:
| Nhu cầu | Công cụ phù hợp | Kết quả có thể xem |
|---|---|---|
| Kiểm tra hồ sơ vừa nộp, đang chờ xét | ImmiAccount | Trạng thái hồ sơ, thư yêu cầu bổ sung, yêu cầu khám sức khỏe hoặc sinh trắc học, thư quyết định |
| Kiểm tra visa đã được cấp | VEVO | Loại visa, tình trạng hiệu lực, ngày cấp, ngày hết hạn, số lần nhập cảnh, thời gian được lưu trú và điều kiện visa |
| Kiểm tra visa trên điện thoại | myVEVO | Thông tin tương tự VEVO, gồm quyền làm việc, học tập, điều kiện đi lại và ngày hết hạn |
| Đọc đầy đủ nội dung quyết định cấp visa | Visa Grant Notification | Visa subclass, Visa Grant Number, ngày cấp, thời hạn, điều kiện áp dụng và thông tin người được cấp |
| Ước tính thời gian xử lý chung | Visa processing times guide | Khoảng thời gian tham khảo dựa trên hồ sơ đã được quyết định gần đây, không phải cam kết cho từng hồ sơ |
Câu trả lời nhanh
- Đã nộp hồ sơ nhưng chưa có kết quả: đăng nhập ImmiAccount.
- Đã nhận thư cấp visa: dùng VEVO hoặc myVEVO để kiểm tra điều kiện visa hiện tại.
- Không tìm thấy email cấp visa: kiểm tra mục Messages hoặc Correspondence trong ImmiAccount.
- Đổi hộ chiếu sau khi được cấp visa: cập nhật hộ chiếu mới với Bộ Nội vụ Úc trước khi đi.
- Cần gửi bằng chứng visa cho trường hoặc doanh nghiệp: tải hoặc gửi kết quả VEVO, nhưng chỉ chia sẻ cho đơn vị đáng tin cậy.
VEVO là gì?
VEVO là viết tắt của Visa Entitlement Verification Online. Đây là dịch vụ trực tuyến của Bộ Nội vụ Úc, cho phép người sở hữu visa kiểm tra thông tin về visa đang có hiệu lực và các quyền đi kèm.
Kết quả VEVO có thể cho biết:
- Họ tên và giấy tờ đi lại được liên kết với visa;
- Loại visa, visa class và subclass;
- Diện hoặc luồng visa nếu được hiển thị;
- Ngày visa được cấp;
- Tình trạng hiệu lực của visa;
- Ngày hết hạn hoặc ngày không được nhập cảnh sau;
- Visa cho phép nhập cảnh một lần hay nhiều lần;
- Khoảng thời gian được lưu trú;
- Quyền làm việc;
- Quyền học tập;
- Các điều kiện cụ thể gắn với visa.
VEVO được sử dụng bởi người sở hữu visa và, khi có sự đồng ý của người đó, một số tổ chức như đơn vị tuyển dụng, cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cần xác minh quyền visa.
VEVO không dùng để làm gì?
VEVO không phải công cụ theo dõi tiến độ xét hồ sơ. Hệ thống này không hiển thị:
- Hồ sơ đang xếp hàng chờ xét đến đâu;
- Viên chức nào đang xử lý hồ sơ;
- Bao lâu nữa có kết quả;
- Tài liệu đã tải lên ImmiAccount;
- Sổ tiết kiệm, số dư tài khoản hay sao kê ngân hàng;
- Kết quả thẩm định nguồn tiền;
- Chi tiết CoE, Genuine Student hoặc lịch sử trao đổi đầy đủ với Bộ Nội vụ;
- Lý do từ chối visa nếu hồ sơ bị từ chối.
Nếu visa chưa ở trạng thái có hiệu lực, VEVO có thể không trả về dữ liệu mà bạn mong đợi. Khi đó, hãy kiểm tra ImmiAccount và thư chính thức của Bộ Nội vụ Úc.
ImmiAccount là gì?
ImmiAccount là tài khoản trực tuyến dùng để tạo, nộp và quản lý hồ sơ visa Úc. Đây là nơi phù hợp để kiểm tra tình trạng một hồ sơ đang được xử lý.
Trong ImmiAccount, bạn có thể:
- Kiểm tra hồ sơ đã được nộp và thanh toán thành công hay chưa;
- Xem trạng thái hiện tại của hồ sơ;
- Đọc thư yêu cầu sinh trắc học, khám sức khỏe hoặc bổ sung tài liệu;
- Tải tài liệu bổ sung khi hệ thống cho phép;
- Cập nhật một số thông tin cá nhân hoặc thay đổi hộ chiếu;
- Xem thư cấp visa hoặc thư từ chối;
- Rút hồ sơ trong trường hợp cần thiết;
- Quản lý hồ sơ của người phụ thuộc nếu các hồ sơ được liên kết phù hợp.
ImmiAccount hiện sử dụng xác thực nhiều lớp. Ngoài tên đăng nhập và mật khẩu, người dùng có thể phải nhập mã xác thực sáu chữ số từ ứng dụng xác thực. Không nên chia sẻ mật khẩu, mã xác thực hoặc quyền truy cập tài khoản cho người không có thẩm quyền.
Phân biệt VEVO, myVEVO và ImmiAccount
| Tiêu chí | VEVO | myVEVO | ImmiAccount |
|---|---|---|---|
| Hình thức | Website | Ứng dụng điện thoại | Website |
| Mục đích chính | Kiểm tra visa hiện tại | Kiểm tra visa hiện tại trên điện thoại | Nộp và quản lý hồ sơ visa |
| Theo dõi hồ sơ đang xét | Không | Không | Có |
| Xem điều kiện visa | Có | Có | Có thể xem trong thư cấp visa, nhưng VEVO thuận tiện hơn để xác minh tình trạng hiện tại |
| Xem thư yêu cầu bổ sung | Không | Không | Có |
| Xem thư cấp hoặc từ chối | Không cung cấp toàn bộ thư | Không cung cấp toàn bộ thư | Có |
| Cần mã tham chiếu | Có | Có khi thiết lập | Đăng nhập tài khoản |
| Phù hợp nhất khi | Visa đã được cấp | Cần tra cứu nhanh trên điện thoại | Hồ sơ đang nộp hoặc đang chờ kết quả |
Chuẩn bị gì trước khi check visa Úc online?
Tùy công cụ sử dụng, bạn nên chuẩn bị một hoặc nhiều thông tin sau:
Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại
Đa số công dân Việt Nam tra cứu bằng hộ chiếu sẽ chọn Passport tại mục Document type. Chỉ chọn ImmiCard nếu bạn thực sự được cấp ImmiCard. Việc chọn sai loại giấy tờ là nguyên nhân phổ biến khiến VEVO không tìm thấy kết quả.
Bạn cần nhập:
- Số hộ chiếu;
- Quốc gia cấp hộ chiếu;
- Ngày sinh;
- Thông tin đúng như hồ sơ visa.
Transaction Reference Number - TRN
TRN là mã tham chiếu giao dịch được tạo khi hồ sơ được nộp trực tuyến. Mã này thường xuất hiện trong:
- Trang xác nhận nộp hồ sơ;
- Email xác nhận;
- Hồ sơ trong ImmiAccount;
- Một số thư trao đổi của Bộ Nội vụ Úc.
TRN hữu ích để nhận diện hồ sơ và có thể được VEVO chấp nhận làm một loại mã tham chiếu trong trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, TRN không biến VEVO thành công cụ theo dõi hồ sơ đang xét. Muốn xem hồ sơ chưa có quyết định, bạn vẫn phải đăng nhập ImmiAccount.
Visa Grant Number
Visa Grant Number là số cấp visa, thường có 13 chữ số và được ghi trong Visa Grant Notification. Đây là một trong những thông tin thường được dùng để thiết lập hoặc tra cứu trên VEVO và myVEVO.
Visa Evidence Number
Visa Evidence Number có thể xuất hiện trên bằng chứng visa của một số trường hợp. Không phải người được cấp visa điện tử nào cũng cần hoặc có loại số này.
VEVO password
Một số người có thể được cấp hoặc thiết lập mật khẩu VEVO trong hoàn cảnh nhất định. Đây không phải mật khẩu ImmiAccount. Nếu không có VEVO password, bạn có thể sử dụng một loại mã tham chiếu khác mà hệ thống chấp nhận.
Visa Grant Notification
Nên lưu bản PDF thư cấp visa tại:
- Email cá nhân;
- Thiết bị có khóa bảo mật;
- Kho lưu trữ đám mây đáng tin cậy;
- Một bản in mang theo khi đi nếu cần.
Visa Grant Notification không thay thế hộ chiếu, nhưng là tài liệu hữu ích khi cần đối chiếu Visa Grant Number, subclass và điều kiện visa.
Cách kiểm tra tình trạng hồ sơ visa Úc đang xét bằng ImmiAccount
Đây là cách đúng nếu bạn đã nộp hồ sơ nhưng chưa nhận quyết định.
Bước 1: Truy cập đúng trang ImmiAccount
Truy cập cổng đăng nhập chính thức tại:
Hãy kiểm tra tên miền trước khi nhập tài khoản. Không đăng nhập qua đường link lạ được gửi từ tài khoản mạng xã hội, tin nhắn không xác định hoặc quảng cáo giả mạo.
Bước 2: Đăng nhập và xác thực nhiều lớp
Nhập:
- Tên đăng nhập;
- Mật khẩu;
- Mã xác thực sáu chữ số nếu tài khoản đã bật xác thực bằng ứng dụng.
Nếu quên tên đăng nhập, mật khẩu hoặc không còn truy cập được thiết bị xác thực, hãy sử dụng chức năng khôi phục chính thức ngay trên trang đăng nhập. Không nên tạo tài khoản mới chỉ để tìm hồ sơ cũ nếu chưa kiểm tra khả năng khôi phục hoặc chia sẻ hồ sơ.
Bước 3: Mở mục My applications
Tìm đúng hồ sơ theo:
- Họ tên người nộp;
- Loại visa;
- TRN;
- Ngày nộp;
- Mã hồ sơ nếu được hiển thị.
Gia đình nộp nhiều hồ sơ cần kiểm tra từng đương đơn. Không nên mặc định rằng yêu cầu dành cho một người sẽ tự động áp dụng hoặc hoàn tất cho tất cả thành viên.
Bước 4: Kiểm tra trạng thái hồ sơ
Một số trạng thái thường gặp gồm:
| Trạng thái | Cách hiểu thực tế |
|---|---|
| Incomplete | Hồ sơ đã được bắt đầu nhưng chưa hoàn tất |
| Awaiting documents | Hệ thống đang chờ tài liệu cần thiết trước khi có thể tiếp tục bước liên quan |
| Ready to submit | Phần khai đã hoàn tất và hồ sơ sẵn sàng để nộp |
| Awaiting payment | Đang chờ thanh toán hoặc chờ khoản thanh toán được ghi nhận |
| Submitted | Hồ sơ đã được gửi thành công |
| Received | Bộ Nội vụ Úc đã nhận hồ sơ để đưa vào quy trình đánh giá |
| Initial assessment | Hồ sơ đã trải qua bước đánh giá ban đầu |
| Further assessment | Hồ sơ đang được đánh giá tiếp; có thể liên quan đến kiểm tra sâu hơn hoặc tài liệu đã bổ sung |
| Finalised | Bộ Nội vụ đã đưa ra quyết định; cần mở thư quyết định để biết kết quả |
Trạng thái Finalised không tự động đồng nghĩa với được cấp visa. Bạn phải mở thư trong ImmiAccount hoặc email để xác định hồ sơ được granted hay refused.
Bước 5: Đọc Messages hoặc Correspondence
Hãy kiểm tra kỹ thư mới, bao gồm:
- Yêu cầu lấy sinh trắc học;
- Yêu cầu khám sức khỏe;
- Yêu cầu bổ sung thông tin;
- Thời hạn phản hồi;
- Thư cấp visa;
- Thư từ chối và thông tin liên quan.
Nên đọc trực tiếp file PDF đính kèm, không chỉ dựa vào tiêu đề email. Email có thể chỉ là thông báo rằng ImmiAccount đã có thư mới.
Bước 6: Kiểm tra tài liệu đã tải lên
Nếu được yêu cầu bổ sung, hãy đảm bảo:
- File được tải lên đúng hồ sơ và đúng đương đơn;
- Tên tài liệu rõ ràng;
- Bản quét đầy đủ, không cắt mất mép;
- Bản dịch tiếng Anh đáp ứng yêu cầu;
- Nút xác nhận cung cấp thông tin đã được thực hiện nếu hệ thống yêu cầu;
- Không tải nhiều bản mâu thuẫn mà không có giải trình.
Bước 7: Kiểm tra email đã đăng ký
Kiểm tra cả:
- Hộp thư đến;
- Spam hoặc Junk;
- Promotions;
- Email của người đại diện được ủy quyền, nếu có.
Nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn cần thống nhất rõ ai là người nhận thư. Việc bỏ lỡ thời hạn phản hồi do không kiểm tra email có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Cách check visa Úc online bằng VEVO trên website

Sau khi đã được cấp visa, bạn có thể kiểm tra thông tin hiện tại bằng VEVO.
Bước 1: Truy cập VEVO chính thức
Mở trang kiểm tra điều kiện visa của Bộ Nội vụ Úc:
VEVO - Check visa details and conditions
Chọn chức năng dành cho visa holder để bắt đầu tra cứu.
Bước 2: Chọn loại giấy tờ
Tại mục Document type, người mang hộ chiếu Việt Nam thông thường chọn Passport.
Các lựa chọn khác như ImmiCard, Titre de Voyage hoặc một số giấy tờ chuyên biệt chỉ áp dụng khi bạn thực sự sở hữu giấy tờ đó. Không chọn ImmiCard chỉ vì giao diện minh họa hiển thị lựa chọn này.
Bước 3: Chọn loại mã tham chiếu
Tùy hồ sơ, VEVO có thể cho phép sử dụng:
- Transaction Reference Number;
- Visa Grant Number;
- Visa Evidence Number;
- VEVO password.
Nếu đã có thư cấp visa, Visa Grant Number thường là lựa chọn dễ đối chiếu. Hãy nhập liên tục theo đúng định dạng được yêu cầu, không tự thêm khoảng trắng hoặc ký tự.
Bước 4: Nhập thông tin cá nhân
Điền chính xác:
- Ngày sinh;
- Số hộ chiếu hoặc số giấy tờ đi lại;
- Quốc gia cấp giấy tờ.
Thông tin phải khớp với dữ liệu Bộ Nội vụ Úc đang lưu. Nếu vừa đổi hộ chiếu nhưng chưa cập nhật, VEVO có thể vẫn liên kết với hộ chiếu cũ.
Bước 5: Chấp nhận điều khoản và gửi yêu cầu
Đọc điều khoản, đánh dấu xác nhận và chọn Submit.
Bước 6: Đọc, lưu hoặc gửi kết quả
Khi kết quả hiển thị, hãy đối chiếu:
- Họ tên;
- Số giấy tờ;
- Visa subclass;
- Visa status;
- Ngày cấp;
- Ngày hết hạn;
- Số lần nhập cảnh;
- Ngày phải nhập cảnh hoặc không được nhập cảnh sau;
- Thời gian lưu trú;
- Quyền làm việc và học tập;
- Điều kiện visa.
VEVO có chức năng gửi thông tin qua email. Chỉ gửi đến địa chỉ của bạn hoặc tổ chức đáng tin cậy, có mục đích xác minh rõ ràng.
Cách kiểm tra visa bằng ứng dụng myVEVO

myVEVO là ứng dụng chính thức của Bộ Nội vụ Úc dành cho thiết bị di động. Ứng dụng hỗ trợ kiểm tra nhanh:
- Tình trạng visa;
- Ngày hết hạn;
- Điều kiện đi lại;
- Quyền làm việc;
- Quyền học tập;
- Các điều kiện quan trọng khác.
Bước 1: Tải đúng ứng dụng
Tìm myVEVO trên Apple App Store hoặc Google Play và kiểm tra nhà phát hành là cơ quan thuộc Chính phủ Úc/Bộ Nội vụ Úc. Tránh ứng dụng có tên gần giống nhưng yêu cầu trả phí hoặc thu thập dữ liệu bất thường.
myVEVO khác với Australian Immi App. Australian Immi App được sử dụng cho một số quy trình xác minh danh tính hoặc sinh trắc học khi có hướng dẫn phù hợp; ứng dụng đó không thay thế myVEVO trong việc kiểm tra điều kiện visa.
Bước 2: Thiết lập lần đầu
Ứng dụng có thể yêu cầu:
- Visa Grant Number hoặc TRN;
- Ngày sinh;
- Thông tin hộ chiếu hoặc ImmiCard;
- Mã PIN để bảo vệ lần truy cập tiếp theo.
Bước 3: Kiểm tra và chia sẻ kết quả khi cần
Sau khi đăng nhập, bạn có thể xem các quyền visa và gửi thông tin qua email. Không chụp màn hình rồi đăng công khai vì hình ảnh có thể chứa dữ liệu cá nhân và mã visa.
Cách đọc kết quả VEVO chính xác
Đọc sai ngày hoặc điều kiện visa có thể dẫn đến nhập cảnh sai thời điểm, ở quá hạn hoặc vi phạm quyền làm việc. Dưới đây là các trường thông tin quan trọng.
Visa class và subclass
Subclass xác định loại visa. Ví dụ:
- Subclass 500: Student visa;
- Subclass 600: Visitor visa;
- Các subclass khác có điều kiện và quyền khác nhau.
Không nên chỉ nhìn tên gọi chung “student” hoặc “visitor”. Hãy đọc đúng subclass và các điều kiện kèm theo.
Visa status
In effect cho biết visa đang có hiệu lực trong hệ thống. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa bạn được phép làm mọi việc tại Úc. Quyền cụ thể vẫn phụ thuộc vào điều kiện visa, thời gian lưu trú và thông tin nhập cảnh.
Nếu VEVO không hiển thị visa đang có hiệu lực, hãy kiểm tra:
- Visa có bắt đầu chưa;
- Visa đã hết hạn chưa;
- Thông tin hộ chiếu có khớp không;
- Hộ chiếu mới đã được cập nhật chưa;
- Bạn có đang giữ một visa khác thay thế visa cũ hay không.
Visa grant date
Đây là ngày visa được cấp. Ngày cấp visa không phải lúc nào cũng là ngày bắt đầu chuyến đi, ngày cuối cùng được nhập cảnh hoặc ngày cuối cùng được ở lại.
Visa expiry date
Visa expiry date phải được đọc cùng với vị trí của người sở hữu và các điều kiện khác. Theo hướng dẫn VEVO, đối với visa tạm trú, ý nghĩa thực tế của ngày hết hạn có thể liên quan đến việc visa kết thúc khi ở ngoài Úc hoặc thời gian lưu trú kết thúc khi đang ở Úc.
Không nên tự suy luận chỉ từ một dòng ngày tháng. Nếu có điểm chưa rõ, hãy đối chiếu Visa Grant Notification và hướng dẫn chính thức của visa subclass.
Must enter before hoặc Must not arrive after
Đây là mốc liên quan đến quyền nhập cảnh:
- Must enter before: phải thực hiện việc nhập cảnh theo yêu cầu trước ngày được nêu;
- Must not arrive after: không được đến Úc sau ngày được ghi.
Ngày này không nhất thiết là ngày bạn phải rời Úc. Thời gian được ở lại còn phụ thuộc vào period of stay và điều kiện của visa.
Entries
- Single entry: chỉ được nhập cảnh một lần theo quyền visa đó;
- Multiple entries: có thể xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn cho phép, nhưng mỗi lần vẫn phải tuân thủ thời gian lưu trú và điều kiện visa.
Period of stay
Period of stay cho biết khoảng thời gian bạn được phép ở Úc. Visa có thời hạn dài không đồng nghĩa mỗi lần nhập cảnh được ở liên tục đến ngày visa hết hạn.
Ví dụ, visa có thể cho phép nhiều lần nhập cảnh trong một khoảng thời gian nhưng mỗi lần chỉ được lưu trú một số tháng nhất định. Kết quả VEVO và thư cấp visa là căn cứ cần kiểm tra.
Work entitlements
Mục này cho biết người giữ visa có được làm việc hay không và giới hạn áp dụng. Nếu có điều kiện riêng, hãy đọc đầy đủ mã và nội dung điều kiện.
Study entitlements
Mục này cho biết quyền hoặc giới hạn học tập. Visa du lịch không tự động cho phép học dài hạn. Người có mục tiêu học chương trình dài hạn thường phải xem xét Student visa phù hợp.
Visa conditions
Điều kiện visa có giá trị bắt buộc. Các điều kiện có thể liên quan đến:
- Giới hạn làm việc;
- Duy trì bảo hiểm;
- Học đúng khóa hoặc duy trì đăng ký học;
- Không được xin một số visa khác khi đang ở Úc;
- Thời gian học tối đa đối với một số visa;
- Nghĩa vụ thông báo thay đổi thông tin.
Không nên dựa vào điều kiện visa của bạn bè vì hai người cùng subclass vẫn có thể có chi tiết khác nhau.
Kiểm tra Visa du học Úc subclass 500 trên VEVO
Du học sinh nên kiểm tra VEVO ngay sau khi nhận visa và trước mỗi thay đổi quan trọng như nhập cảnh, bắt đầu làm thêm, chuyển khóa hoặc về Việt Nam nghỉ.
Các thông tin du học sinh cần kiểm tra
- Visa subclass có đúng là 500 hay không;
- Họ tên và số hộ chiếu;
- Education sector hoặc stream nếu được hiển thị;
- Ngày visa được cấp;
- Ngày hết hạn;
- Thời hạn nhập cảnh;
- Quyền xuất nhập cảnh;
- Quyền làm việc;
- Quyền học tập;
- Điều kiện duy trì bảo hiểm và các điều kiện liên quan.
Quyền làm việc của người giữ Student visa
Theo quy định hiện hành được công bố trên nguồn chính thức, nhiều người giữ Student visa được làm tối đa 48 giờ trong mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra. Khái niệm “fortnight” là chu kỳ 14 ngày bắt đầu từ thứ Hai.
Tuy nhiên, không nên áp dụng máy móc cho mọi trường hợp. Quyền làm việc có thể phụ thuộc vào:
- Visa có hiệu lực hay chưa;
- Khóa học đã bắt đầu hay chưa;
- Cấp học và tình trạng khóa học;
- Người giữ visa chính hay người phụ thuộc;
- Điều kiện ghi trực tiếp trên visa;
- Giai đoạn nghỉ học chính thức.
VEVO là công cụ phù hợp để kiểm tra quyền thực tế trên visa của từng người.
CoE, Genuine Student và OSHC có hiển thị trên VEVO không?
VEVO chủ yếu hiển thị quyền và điều kiện visa, không phải toàn bộ hồ sơ du học. Các tài liệu sau được quản lý trong hồ sơ và hệ thống liên quan, không nên kỳ vọng VEVO hiển thị đầy đủ:
- Confirmation of Enrolment - CoE;
- Câu trả lời và chứng cứ Genuine Student;
- Hồ sơ tài chính;
- Sao kê ngân hàng;
- Hợp đồng lao động của người bảo trợ;
- Hợp đồng bảo hiểm OSHC;
- Tài liệu giải trình nguồn tiền.
Khi nộp Student visa, đương đơn cần thực hiện đúng Document Checklist Tool và yêu cầu hiển thị trong ImmiAccount. Genuine Student áp dụng cho hồ sơ Student visa theo quy định hiện hành; câu trả lời cần nhất quán với học lực, quá trình làm việc, mục tiêu nghề nghiệp và hoàn cảnh tài chính.
Năng lực tài chính khi xin Visa 500
Nguồn hướng dẫn giáo dục chính thức của Chính phủ Úc hiện nêu mức tham chiếu năng lực tài chính tối thiểu 29.710 AUD đối với chi phí sinh hoạt của một du học sinh, bên cạnh các khoản liên quan như học phí, đi lại và chi phí cho người đi cùng nếu có.
Đây không phải con số duy nhất áp dụng cho mọi hồ sơ. Tổng số tiền cần chứng minh còn phụ thuộc vào:
- Học phí còn phải thanh toán;
- Thời lượng khóa học;
- Số người đi cùng;
- Chi phí đi lại;
- Hình thức chứng minh tài chính;
- Thu nhập của cha mẹ, vợ/chồng hoặc người bảo trợ;
- Danh mục tài liệu riêng của quốc tịch, trường và hồ sơ;
- Quy định có hiệu lực tại ngày nộp.
Mức yêu cầu có thể được điều chỉnh. Trước khi nộp hồ sơ, nên kiểm tra lại trang Student visa, Document Checklist Tool và thông báo trong ImmiAccount.
Kiểm tra Visa du lịch Úc subclass 600
Đối với Visitor visa subclass 600, bạn cần đặc biệt chú ý:
- Stream được cấp;
- Ngày không được nhập cảnh sau;
- Số lần nhập cảnh;
- Thời gian lưu trú mỗi lần;
- Điều kiện không làm việc;
- Giới hạn học tập nếu có;
- Điều kiện không lưu trú tiếp hoặc các điều kiện khác nếu được gắn vào visa.
Visa 600 không phải giấy phép làm việc. Việc có visa nhiều năm cũng không có nghĩa được cư trú liên tục tại Úc trong toàn bộ thời hạn đó.
Quy định tài chính và chứng từ ngân hàng liên quan hồ sơ visa Úc
VEVO không kiểm tra số dư và cũng không đánh giá hồ sơ tài chính. Việc đánh giá tài chính diễn ra trong quá trình xét hồ sơ visa, dựa trên mục đích chuyến đi và chứng cứ đương đơn cung cấp.
Có mức sổ tiết kiệm bắt buộc chung cho mọi visa Úc không?
Không có một mức sổ tiết kiệm cố định áp dụng chung cho mọi người xin Visa du lịch 600. Hồ sơ cần thể hiện khả năng chi trả hợp lý so với:
- Thời gian chuyến đi;
- Số người tham gia;
- Vé máy bay;
- Chỗ ở;
- Lịch trình;
- Thu nhập thường xuyên;
- Tài sản và nghĩa vụ tài chính;
- Người tài trợ, nếu có.
Đối với Student visa 500, quy định năng lực tài chính có các tiêu chí cụ thể hơn, nhưng đương đơn vẫn phải chứng minh nguồn tiền hợp pháp, khả năng tiếp cận tiền và sự phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
Chứng từ ngân hàng nên chuẩn bị như thế nào?
Tùy hồ sơ, các chứng từ có thể gồm:
- Sao kê tài khoản nhận lương;
- Sao kê tài khoản thanh toán;
- Xác nhận số dư;
- Sổ hoặc chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn;
- Hồ sơ khoản vay giáo dục hợp pháp nếu được chấp nhận;
- Chứng từ chuyển tiền học phí;
- Giấy tờ thể hiện nguồn hình thành khoản tiết kiệm;
- Hồ sơ thu nhập của người bảo trợ;
- Chứng từ kinh doanh, thuế hoặc hợp đồng cho thuê;
- Tài liệu giải trình giao dịch lớn.
Xác nhận số dư và sao kê có giống nhau không?
Không.
- Xác nhận số dư ghi nhận số tiền tại một thời điểm.
- Sao kê tài khoản thể hiện lịch sử giao dịch trong một khoảng thời gian.
Một giấy xác nhận số dư cao nhưng không có lịch sử thu nhập hoặc nguồn tiền hợp lý có thể chưa đủ sức thuyết phục. Cơ quan xét duyệt có thể xem xét tổng thể giữa nghề nghiệp, thu nhập, chi tiêu, thời gian tích lũy và giao dịch ngân hàng.
Sổ tiết kiệm mới mở có bị từ chối không?
Không có nguyên tắc tự động từ chối chỉ vì sổ mới mở. Tuy nhiên, khoản tiền lớn xuất hiện sát ngày nộp mà không có chứng từ nguồn tiền có thể làm phát sinh câu hỏi.
Nếu tiền đến từ bán tài sản, đáo hạn đầu tư, lợi nhuận kinh doanh, cho tặng hoặc hỗ trợ của gia đình, nên chuẩn bị chứng từ và giải trình phù hợp.
Không nên sử dụng sổ lùi ngày hoặc thuê sổ
CMTC Việt Nam không khuyến nghị và không hỗ trợ việc làm giả lịch sử tiền gửi, thuê sổ, lùi ngày hoặc tạo giao dịch không có thật. Những cách làm này có thể dẫn đến:
- Thông tin sai lệch trong hồ sơ;
- Không thể xác minh với ngân hàng;
- Mất tính nhất quán giữa thu nhập và tài sản;
- Nguy cơ bị từ chối visa;
- Ảnh hưởng đến hồ sơ visa trong tương lai;
- Rủi ro pháp lý và tài chính cho đương đơn.
Nguyên tắc an toàn là sổ thật - tiền thật - giao dịch thật - nguồn tiền có thể kiểm chứng.
Ngân hàng có thể check visa Úc của khách hàng không?
Một số tổ chức có thể sử dụng VEVO để xác minh tình trạng visa khi có căn cứ và sự đồng ý phù hợp của người giữ visa. Tuy nhiên, ngân hàng không được tự động xem toàn bộ hồ sơ ImmiAccount, tài liệu visa hoặc dữ liệu cá nhân của khách hàng.
Khi ngân hàng, trường học hoặc doanh nghiệp yêu cầu bằng chứng visa, bạn có thể:
- Gửi kết quả VEVO trực tiếp đến email chính thức của đơn vị;
- Cung cấp Visa Grant Notification sau khi che thông tin không cần thiết nếu phù hợp;
- Chỉ cấp đúng phạm vi dữ liệu phục vụ mục đích xác minh;
- Xác nhận danh tính người nhận trước khi gửi.
Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!
Check visa Úc mất bao lâu và có mất phí không?
Tra cứu VEVO hoặc kiểm tra ImmiAccount thông thường không mất phí. Nếu thông tin chính xác và hệ thống hoạt động bình thường, kết quả VEVO thường hiển thị ngay sau khi gửi yêu cầu.
Điều này không đồng nghĩa hồ sơ visa sẽ được xét ngay. Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào:
- Loại visa và stream;
- Mức độ đầy đủ của hồ sơ;
- Yêu cầu sinh trắc học hoặc khám sức khỏe;
- Kiểm tra nhân thân;
- Nhu cầu bổ sung tài liệu;
- Lượng hồ sơ tại thời điểm xử lý;
- Mức độ phức tạp của từng trường hợp.
Công cụ Visa processing times chỉ cung cấp số liệu tham khảo dựa trên các hồ sơ đã được quyết định gần đây. Đây không phải cam kết thời hạn và không dự báo chính xác ngày có kết quả của một hồ sơ cụ thể.
Các lỗi thường gặp khi check visa Úc online
Chọn ImmiCard thay vì Passport
Đây là lỗi phổ biến trong nhiều bài hướng dẫn cũ. Nếu bạn dùng hộ chiếu Việt Nam, hãy chọn Passport. ImmiCard chỉ dành cho người được cấp loại thẻ này.
Dùng VEVO để kiểm tra hồ sơ chưa có quyết định
Nếu hồ sơ vẫn đang xét, hãy kiểm tra ImmiAccount. VEVO có thể không hiển thị thông tin vì chưa có visa hiện hành để tra cứu.
Nhập sai số hộ chiếu
Hãy phân biệt:
- Chữ O và số 0;
- Chữ I và số 1;
- Số hộ chiếu cũ và số hộ chiếu mới;
- Khoảng trắng hoặc ký tự không cần thiết.
Chọn sai quốc gia cấp giấy tờ
Country of document là quốc gia cấp hộ chiếu, không nhất thiết là nơi bạn đang cư trú hoặc nơi nộp hồ sơ.
Dùng hộ chiếu mới nhưng visa còn liên kết hộ chiếu cũ
Visa Úc được liên kết điện tử với hộ chiếu. Khi đổi hộ chiếu, bạn cần thông báo cho Bộ Nội vụ Úc, ưu tiên cập nhật qua ImmiAccount nếu chức năng khả dụng. Nên thực hiện trước chuyến bay để hạn chế vấn đề khi làm thủ tục.
Trong một số tình huống chuyển tiếp, người đi có thể cần mang cả hộ chiếu hiện tại và hộ chiếu cũ đã liên kết với visa theo hướng dẫn chính thức. Tuy nhiên, cập nhật hộ chiếu mới vẫn là giải pháp cần ưu tiên.
Không tìm thấy Visa Grant Number
Hãy kiểm tra:
- Visa Grant Notification;
- Messages trong ImmiAccount;
- Email đã đăng ký;
- Email của người đại diện được ủy quyền;
- Bản PDF đã lưu khi nhận visa.
Nếu vẫn không có mã phù hợp, có thể sử dụng biểu mẫu VEVO Request for Reference Number của Bộ Nội vụ Úc. Biểu mẫu này không dùng để yêu cầu tiến độ hồ sơ chưa được cấp visa.
ImmiAccount hiển thị Finalised nhưng chưa thấy kết quả
Hãy mở toàn bộ thư trong Messages/Correspondence, tải file PDF và kiểm tra email. Finalised chỉ có nghĩa đã có quyết định, không cho biết quyết định thuận lợi hay bất lợi nếu chưa đọc thư.
Hồ sơ đứng ở Received hoặc Further assessment quá lâu
Trạng thái không thay đổi mỗi ngày không có nghĩa hồ sơ bị bỏ quên. Bộ Nội vụ Úc thường không cung cấp cập nhật tiến độ cá nhân chỉ vì hồ sơ vẫn nằm trong thời gian xử lý thông thường.
Bạn nên:
- Kiểm tra có thư yêu cầu nào chưa phản hồi không;
- Xác nhận sinh trắc học hoặc khám sức khỏe đã hoàn tất;
- Đảm bảo tài liệu bổ sung đã tải đúng hồ sơ;
- Kiểm tra thời gian xử lý tham khảo hiện hành;
- Chỉ liên hệ theo kênh chính thức nếu hồ sơ có vấn đề cụ thể hoặc vượt đáng kể thời gian công bố.
myVEVO không nhận mã PIN
Mã PIN của myVEVO là mã bảo vệ ứng dụng, không phải mật khẩu ImmiAccount. Nếu đổi thiết bị hoặc cài lại ứng dụng, bạn có thể phải thiết lập lại bằng thông tin visa và hộ chiếu.
Cách xử lý khi VEVO hiển thị sai thông tin
Nếu kết quả VEVO không khớp với hộ chiếu hoặc thư cấp visa:
- Kiểm tra lại dữ liệu đã nhập.
- Đối chiếu Visa Grant Notification.
- Kiểm tra hộ chiếu mới đã được cập nhật chưa.
- Không tự sửa file VEVO hoặc thư cấp visa.
- Gửi yêu cầu qua biểu mẫu VEVO enquiry chính thức nếu dữ liệu trong hệ thống có dấu hiệu sai.
- Nếu sắp đi, nên xử lý sớm thay vì chờ đến ngày bay.
Biểu mẫu VEVO enquiry dùng cho vấn đề với dữ liệu VEVO; không phải kênh xin ưu tiên xét hồ sơ và cũng không phải cách lấy mã tham chiếu cho một visa chưa có hiệu lực.
Lưu ý bảo mật khi tra cứu visa Úc
Thông tin visa có thể chứa dữ liệu nhận dạng quan trọng. Để giảm rủi ro:
- Chỉ truy cập website có tên miền chính thức của Chính phủ Úc;
- Không gửi mật khẩu ImmiAccount cho người khác;
- Không cung cấp mã xác thực nhiều lớp;
- Không đăng ảnh thư cấp visa công khai;
- Không chia sẻ Visa Grant Number và số hộ chiếu trong nhóm mạng xã hội;
- Không cài phần mềm điều khiển máy từ xa theo yêu cầu của người tự xưng là nhân viên visa;
- Không chuyển tiền để “mở khóa VEVO”;
- Đăng xuất khỏi thiết bị dùng chung;
- Cập nhật email và số điện thoại bảo mật;
- Chỉ ủy quyền cho người hỗ trợ có phạm vi công việc rõ ràng.
Bộ Nội vụ Úc không yêu cầu bạn trả phí cho một bên thứ ba chỉ để xem thông tin visa của chính mình trên VEVO.
Checklist kiểm tra visa Úc trước khi lên đường
Trước ngày bay, hãy kiểm tra:
Hộ chiếu còn giá trị và không bị hư hỏng;
Hộ chiếu hiện tại đã được liên kết với visa;
Họ tên trên visa và hộ chiếu khớp nhau;
Visa đang ở trạng thái phù hợp;
Chưa qua ngày Must not arrive after;
Số lần nhập cảnh đáp ứng kế hoạch;
Hiểu rõ period of stay;
Đọc toàn bộ điều kiện visa;
Có bản PDF Visa Grant Notification;
Có vé, nơi ở và tài liệu chuyến đi phù hợp;
Du học sinh có CoE, OSHC và thông tin trường cần thiết;
Không mang hàng hóa bị cấm hoặc không khai báo;
Không dự định làm việc trái với điều kiện visa.
Visa hợp lệ không bảo đảm tuyệt đối việc được nhập cảnh. Quyết định tại biên giới còn phụ thuộc vào việc đáp ứng yêu cầu nhập cảnh và cung cấp thông tin trung thực.
Lưu ý khi check visa Úc
Khi tra cứu kết quả visa Úc, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Thông tin chính xác: Hãy chắc chắn rằng bạn nhập đúng và đầy đủ các thông tin cần thiết, bao gồm số hộ chiếu, ngày sinh và quốc gia cấp giấy tờ. Kiểm tra cẩn thận để tránh nhầm lẫn giữa các ký tự tương tự như chữ O và số 0, hay chữ I và số 1.
Giấy tờ cần thiết: Chuẩn bị sẵn các giấy tờ du lịch như hộ chiếu, ImmiCard, hoặc các giấy tờ liên quan khác trước khi bắt đầu tra cứu.
Mã tham chiếu: Bạn cần có mã tham chiếu giao dịch (TRN), số cấp visa hoặc số chứng nhận visa để thực hiện việc tra cứu. Đảm bảo rằng bạn đã chuẩn bị đầy đủ thông tin này trước khi tiến hành.
Bảo mật thông tin: Nên sử dụng máy tính cá nhân hoặc thiết bị an toàn để tránh rò rỉ thông tin cá nhân khi tra cứu kết quả visa.
Chấp nhận điều khoản: Nhớ đọc kỹ và chấp nhận các điều khoản và điều kiện của VEVO trước khi cung cấp thông tin.
Kiểm tra email: Sau khi nộp hồ sơ xin visa, hãy thường xuyên kiểm tra email để nhận thông báo từ Bộ Di trú Úc về tình trạng hồ sơ của bạn.
Liên hệ hỗ trợ: Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình tra cứu, đừng ngần ngại liên hệ với Bộ Di trú Úc hoặc các cơ quan hỗ trợ như VFS Global để được tư vấn thêm.
Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính
Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày
Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...)
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Trường hợp chưa đủ tiền mặt hoặc không kịp nuôi sổ
Chi phí phát sinh phụ thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng, thời gian cần duy trì tiền gửi và các thủ tục ngân hàng thực tế. Thời gian thực hiện càng dài hoặc hồ sơ cần nhiều thủ tục hơn thì tổng chi phí có thể thay đổi tương ứng. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng chi phí = Chi phí ngân hàng + Chi phí ngoài ngân hàng + Chi phí phát sinh theo từng trường hợp + Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí thực hiện các thủ tục tại ngân hàng + Phí cấp chứng từ tiền gửi + Phí cấp giấy xác nhận số dư + Số tiền duy trì tối thiểu theo quy định của ngân hàng (nếu có) + Các khoản phí phong tỏa/giải tỏa hoặc dịch vụ ngân hàng khác (nếu phát sinh).
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí phát sinh theo từng trường hợp = Các khoản chi phí bổ sung liên quan đến thời gian duy trì, yêu cầu chứng từ hoặc các thủ tục cần thiết khác theo tình trạng hồ sơ thực tế của khách hàng.
Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ
CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ toàn bộ các khoản phí này giúp khách hàng (nếu khách hàng yêu cầu)

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé!
XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ visa và tài chính tại CMTC Việt Nam
CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ visa, sắp xếp chứng từ và chuẩn bị tài liệu tài chính theo hướng minh bạch, có khả năng kiểm chứng. Phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
- Phân loại đúng nhu cầu Visa du lịch 600 hoặc Visa du học 500;
- Hướng dẫn quản lý hồ sơ trong ImmiAccount;
- Hướng dẫn đọc Visa Grant Notification và kết quả VEVO;
- Kiểm tra tính thống nhất giữa nhân thân, nghề nghiệp và tài chính;
- Hướng dẫn xin sao kê, xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi;
- Hướng dẫn chuẩn bị chứng từ nguồn tiền;
- Rà soát giao dịch lớn cần giải trình;
- Sắp xếp hồ sơ của người bảo trợ;
- Hỗ trợ dịch thuật, công chứng hoặc giao nhận theo thỏa thuận;
- Xuất hóa đơn theo quy định đối với phí dịch vụ của công ty.
CMTC Việt Nam không phải cơ quan cấp visa, không quyết định kết quả và không cam kết chắc chắn đậu visa. Quyết định thuộc Bộ Nội vụ Úc.
Nguyên tắc hỗ trợ chứng minh tài chính
CMTC Việt Nam thực hiện theo nguyên tắc:
Sổ thật - tiền thật - giao dịch thật - nguồn tiền hợp pháp - hồ sơ có khả năng kiểm chứng.
Phí tư vấn của CMTC Việt Nam tối đa 500.000 đồng/bộ. Phí ngân hàng, dịch thuật, công chứng, chuyển phát, đi lại hoặc chi phí của bên thứ ba nếu phát sinh được tách riêng và thông báo trước.
Không nên sử dụng dịch vụ hứa tạo sổ lùi ngày, cho thuê số dư hoặc làm giả sao kê. Một hồ sơ có số tiền lớn nhưng không chứng minh được nguồn hình thành có thể kém thuyết phục hơn hồ sơ vừa đủ nhưng minh bạch, ổn định và phù hợp với hoàn cảnh.

Câu hỏi thường gặp về cách check visa Úc online
1. Tôi vừa nộp hồ sơ, có check bằng VEVO được không?
Không nên dùng VEVO để theo dõi hồ sơ vừa nộp. Hãy đăng nhập ImmiAccount để xem trạng thái, thư yêu cầu và kết quả. VEVO dùng để kiểm tra thông tin visa hiện tại sau khi visa được cấp và có dữ liệu phù hợp trong hệ thống.
2. Check visa Úc online có mất phí không?
Việc tự kiểm tra trên VEVO, myVEVO hoặc ImmiAccount thông thường không mất phí.
3. “In effect” có nghĩa là tôi chắc chắn được nhập cảnh không?
In effect cho biết visa đang có hiệu lực, nhưng bạn vẫn phải đáp ứng điều kiện visa và yêu cầu nhập cảnh. Visa không phải bảo đảm tuyệt đối rằng cơ quan biên giới sẽ cho nhập cảnh trong mọi tình huống.
4. Tôi nên chọn Passport hay ImmiCard?
Nếu bạn dùng hộ chiếu Việt Nam thông thường, hãy chọn Passport. Chỉ chọn ImmiCard khi bạn được Chính phủ Úc cấp loại thẻ này.
5. TRN và Visa Grant Number có giống nhau không?
Không. TRN nhận diện giao dịch hoặc hồ sơ trực tuyến; Visa Grant Number được cấp khi visa được chấp thuận. Cả hai có thể được dùng làm mã tham chiếu trong một số chức năng nhưng không có cùng ý nghĩa.
6. Finalised có phải là đậu visa không?
Không nhất thiết. Finalised nghĩa là hồ sơ đã có quyết định. Bạn phải đọc thư chính thức để biết visa được cấp hay bị từ chối.
7. Visa Úc có cần in ra để dán vào hộ chiếu không?
Phần lớn visa Úc được cấp điện tử và liên kết với hộ chiếu, không cần dán nhãn visa. Tuy vậy, bạn nên lưu Visa Grant Notification để tra cứu và xuất trình khi được yêu cầu.
8. Đổi hộ chiếu có làm mất visa Úc không?
Visa không tự động mất chỉ vì đổi hộ chiếu, nhưng thông tin hộ chiếu mới cần được cập nhật với Bộ Nội vụ Úc. Nếu visa vẫn liên kết với hộ chiếu cũ, bạn có thể gặp khó khăn khi check-in hoặc nhập cảnh.
9. VEVO có hiển thị số dư sổ tiết kiệm không?
Không. VEVO chỉ hiển thị thông tin và điều kiện visa. Chứng từ ngân hàng nằm trong hồ sơ xét visa và không được công khai trên VEVO.
10. Người khác có thể check visa của tôi không?
Tổ chức hoặc cá nhân khác chỉ nên kiểm tra khi có sự đồng ý phù hợp và thông tin cần thiết. Bạn có thể chủ động gửi kết quả VEVO qua email cho trường, doanh nghiệp hoặc đơn vị cần xác minh.
11. Visa 500 được làm việc bao nhiêu giờ?
Nhiều người giữ Student visa được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra. Quyền chính xác phụ thuộc điều kiện trên visa, thời điểm khóa học và tình trạng của từng người. Hãy kiểm tra VEVO thay vì chỉ dựa vào thông tin truyền miệng.
12. Tại sao hồ sơ của tôi không thay đổi trạng thái trong nhiều tuần?
ImmiAccount không nhất thiết cập nhật từng thao tác nội bộ. Nếu không có yêu cầu mới, hồ sơ có thể vẫn đang được đánh giá. Hãy kiểm tra thư, thời hạn bổ sung, sinh trắc học, khám sức khỏe và thời gian xử lý tham khảo trước khi liên hệ.
13. Có thể gọi VFS để hỏi kết quả visa không?
VFS hỗ trợ một số khâu tiếp nhận dịch vụ như sinh trắc học theo hướng dẫn, nhưng không quyết định visa. Kết quả và thư chính thức do Bộ Nội vụ Úc cung cấp qua ImmiAccount hoặc kênh đã đăng ký.
14. Số tiền trong tài khoản càng cao thì khả năng đậu visa càng lớn phải không?
Không thể kết luận như vậy. Cơ quan xét duyệt quan tâm đến khả năng chi trả, nguồn tiền, lịch sử tài chính, thu nhập, mục đích chuyến đi và tính nhất quán của toàn bộ hồ sơ. Số dư cao nhưng không giải trình được có thể làm phát sinh nghi vấn.
Nguồn chính thức nên kiểm tra
Bộ Nội vụ Úc - Visa Entitlement Verification Online
Bộ Nội vụ Úc - Visa processing times guide
Bộ Nội vụ Úc - Student visa subclass 500
Study Australia - Quy trình và yêu cầu visa du học
Thông tin liên hệ CMTC Việt Nam
Hotline: Ms. Phương - 0975 158 747
CMTC Việt Nam - Trụ sở Hà Nội
Địa chỉ: Số nhà A12, ngõ 242 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội
CMTC Việt Nam - Văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 84 Hồ Thị Kỷ, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
CMTC Việt Nam - Văn phòng Đà Nẵng
Địa chỉ: 34 Nguyễn Phi Khanh, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Hãy cùng xem khách hàng đánh giá về CMTC Việt Nam nhé!