Visa du lịch Nhật Bản là gì? Có dùng để thăm thân, làm việc hoặc du học không?
Visa du lịch tự túc chỉ phù hợp khi mục đích chính của chuyến đi là tham quan, nghỉ dưỡng và tự chi trả chi phí. Đại sứ quán Nhật Bản lưu ý không được nộp hồ sơ dưới tên “du lịch tự túc” nếu mục đích thực tế là thăm người thân, thăm bạn bè, thương mại hoặc mục đích khác.
Phân biệt đúng mục đích trước khi chuẩn bị hồ sơ
| Mục đích thực tế | Loại hồ sơ phù hợp |
|---|---|
| Tự đi tham quan, nghỉ dưỡng | Du lịch tự túc |
| Sang gặp người thân đang ở Nhật | Thăm thân |
| Sang gặp bạn bè hoặc người quen | Thăm bạn bè |
| Họp, ký kết, khảo sát thị trường | Thương mại ngắn hạn |
| Học dài hạn, thường trên 90 ngày | Visa du học/lưu trú dài hạn, thường cần COE |
| Làm việc có nhận lương | Visa lao động phù hợp, không phải visa du lịch |
Việc chọn sai mục đích có thể làm hồ sơ bị từ chối. Visa du lịch cũng không cho phép người nhập cảnh làm việc có trả lương hoặc chuyển mục đích sang lao động theo cách được môi giới quảng cáo. Người có kế hoạch học tập dài hạn phải làm hồ sơ du học riêng và thực hiện thủ tục Giấy chứng nhận tư cách lưu trú – Certificate of Eligibility (COE) theo quy định.
7 cập nhật quan trọng khi xin visa du lịch Nhật Bản năm 2026
1. Ảnh xin visa là 4,5 cm × 3,5 cm
Hướng dẫn hiện hành yêu cầu tờ khai xin visa có dán ảnh kích thước 4,5 cm × 3,5 cm, không phải 4,5 cm × 4,5 cm như một số bài cũ đang đăng. Mặt sau ảnh phải ghi rõ họ tên. Hồ sơ có ảnh bị chỉnh sửa có thể không được tiếp nhận.
2. Sao kê tài khoản trả lương được ưu tiên thể hiện dòng tiền 6 tháng
Trong nhóm tài liệu chứng minh khả năng chi trả, Đại sứ quán liệt kê:
- Sao kê tài khoản trả lương trong 6 tháng gần nhất;
- Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn;
- Giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp hoặc giấy tờ tương đương.
Hướng dẫn khuyến nghị nộp sao kê giao dịch ngân hàng nhiều nhất có thể. Nếu lương được trả qua tài khoản, người nộp nên đánh dấu để làm rõ các khoản tiền lương.
3. Không có quy định chung bắt buộc phải có sổ tiết kiệm 100 triệu đồng
Đại sứ quán không công bố một ngưỡng số dư duy nhất như 100 triệu, 200 triệu hoặc 500 triệu đồng áp dụng cho tất cả người xin visa du lịch tự túc. Năng lực chi trả được đánh giá trong tổng thể hồ sơ: thu nhập, số người cùng đi, thời gian lưu trú, lịch trình, chi phí dự kiến, nguồn hình thành tiền và các ràng buộc tại Việt Nam.
4. Lệ phí visa một lần đã cập nhật lên 2.590.000 đồng
Mức 2.590.000 đồng áp dụng cho visa phổ thông nhập cảnh một lần đối với hồ sơ được thụ lý trong giai đoạn từ 01/07/2026 đến 31/03/2027. Visa hai lần hoặc nhiều lần có lệ phí phổ thông 5.170.000 đồng. Phí dịch vụ của đại lý ủy thác, dịch thuật, công chứng hoặc vận chuyển – nếu có – là khoản riêng, không phải lệ phí lãnh sự.
5. Thời gian xét duyệt ngắn nhất là 6 ngày làm việc
Thời gian được tính từ ngày tiếp theo của ngày nộp hồ sơ. Nếu cần xác minh, bổ sung giấy tờ, phỏng vấn hoặc tham vấn Bộ Ngoại giao Nhật Bản, quá trình có thể kéo dài vài tuần. Ngoại trừ trường hợp nhân đạo liên quan đến tính mạng, cơ quan lãnh sự không giải quyết yêu cầu cấp visa sớm.
6. Hồ sơ cơ bản phải được cấp trong vòng 3 tháng
Theo hướng dẫn hồ sơ du lịch tự túc, giấy tờ trình nộp phải còn trong vòng 3 tháng kể từ ngày phát hành. Vì vậy, không nên xin xác nhận công tác, xác nhận tiền gửi hoặc giấy tờ ngân hàng quá sớm rồi để quá hạn trước ngày nộp.
7. Hồ sơ giả hoặc thông tin không đúng sự thật bị xử lý nghiêm
Giấy tờ tài chính, công việc và lịch trình phải có khả năng kiểm chứng. Trường hợp bị từ chối visa, người nộp thông thường không được nộp lại cùng mục đích trong 6 tháng tính từ ngày bị từ chối. Cơ quan lãnh sự cũng không công bố lý do từ chối cụ thể.
Hồ sơ xin visa du lịch Nhật Bản tự túc theo hướng dẫn chính thức
Đại sứ quán yêu cầu sắp xếp hồ sơ cơ bản theo đúng thứ tự. Về nguyên tắc, người xin visa không nên tự ý nộp quá nhiều giấy tờ không có trong danh mục; nếu cần thêm, cơ quan xét duyệt sẽ yêu cầu bổ sung.
1. Hộ chiếu bản gốc
Hộ chiếu phải còn giá trị sử dụng và còn trang trống để dán visa. Hướng dẫn cơ bản của Đại sứ quán không ghi một điều kiện chung rằng hộ chiếu bắt buộc phải còn hạn trên 6 tháng đối với mọi hồ sơ. Tuy nhiên, người đi cần bảo đảm hộ chiếu còn hiệu lực trong toàn bộ hành trình và kiểm tra thêm điều kiện của hãng hàng không, quốc gia quá cảnh nếu có.
2. Tờ khai xin visa và ảnh
- Sử dụng mẫu tờ khai đang công bố trên website cơ quan lãnh sự;
- Dán 1 ảnh kích thước 4,5 cm × 3,5 cm;
- Ghi họ tên ở mặt sau ảnh;
- Người xin visa tự ký, chữ ký phải trùng với chữ ký trong hộ chiếu;
- Không chỉnh sửa ảnh;
- Không dập ghim hồ sơ vì mặt sau được xử lý bằng máy.
3. Tài liệu chứng minh quan hệ nếu đi theo nhóm
Khi nhóm gia đình hoặc bạn bè nộp cùng nhau, cần đánh số thứ tự trên tờ khai và các tài liệu liên quan.
- Quan hệ họ hàng: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp;
- Quan hệ bạn bè: ảnh chụp chung nhìn rõ mặt hoặc tài liệu khác chứng minh mối quan hệ;
- Nhóm từ 3 người trở lên: chuẩn bị sơ đồ giải thích mối quan hệ giữa các thành viên.
Các tài liệu như xác nhận ngân hàng, đặt chỗ máy bay và lịch trình cũng cần ghi số thứ tự tương ứng để cơ quan tiếp nhận biết giấy tờ thuộc về người nào.
4. Giấy chứng nhận công tác
Giấy chứng nhận công tác cần:
- Ghi rõ thời gian làm việc;
- Chức vụ;
- Mức lương;
- Lập bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật;
- Nộp bản gốc.
Đối với người không làm việc theo hợp đồng thông thường – chẳng hạn chủ doanh nghiệp, người kinh doanh tự do, người nghỉ hưu hoặc người được người khác chi trả – nên trao đổi trước với đại lý tiếp nhận về giấy tờ phù hợp. Không nên tự tạo giấy xác nhận công việc không phản ánh đúng thực tế.
5. Tài liệu chứng minh khả năng chi trả chuyến đi
Người xin visa nộp một trong các nhóm tài liệu được hướng dẫn:
- Sao kê tài khoản trả lương 6 tháng gần nhất;
- Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn;
- Giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp hoặc giấy tờ tương đương.
Trong thực tế, việc chỉ có một giấy xác nhận số dư lớn nhưng không giải thích được nguồn tiền có thể kém thuyết phục hơn một hồ sơ có thu nhập ổn định, dòng tiền đều và chi phí chuyến đi hợp lý.
6. Giấy xác nhận đặt chỗ máy bay hoặc hành trình
Tài liệu phải là bản in hành trình do hãng hàng không hoặc đơn vị đặt chỗ cung cấp, thể hiện ngày đi, ngày về, giờ bay, họ tên hành khách, điểm khởi hành và điểm đến. Vé tàu cũng có thể được chấp nhận nếu phù hợp với hành trình.
Đại sứ quán khuyến cáo không mua vé máy bay khi chưa nhận được visa. Hồ sơ nên sử dụng đặt chỗ có thể kiểm tra, không dùng xác nhận giả hoặc hành trình không trùng với lịch trình khai báo.
7. Lịch trình dự định tại Nhật Bản
Lịch trình phải lập theo từng ngày và có tính khả thi. Không nên chỉ ghi chung chung “Tokyo – Kyoto – Osaka”. Mỗi ngày nên thể hiện:
- Ngày tháng;
- Địa điểm cụ thể;
- Hoạt động dự kiến;
- Phương tiện di chuyển chính nếu cần;
- Tên, địa chỉ và số điện thoại nơi lưu trú;
- Tên chuyến bay và sân bay nhập/xuất cảnh nếu đã xác định.
Lịch trình nên thống nhất với thời gian nghỉ phép, đặt phòng, đặt chỗ máy bay và khả năng tài chính. Việc xếp quá nhiều thành phố xa nhau trong thời gian ngắn có thể làm hồ sơ thiếu hợp lý.
Chứng minh tài chính visa du lịch Nhật Bản: Hiểu đúng quy định ngân hàng
Chứng minh tài chính không chỉ là “có một cuốn sổ tiết kiệm”. Mục tiêu của tài liệu là cho thấy người xin visa có khả năng chi trả chuyến đi bằng nguồn tiền hợp pháp, có thật và có thể kiểm chứng.
Đại sứ quán có yêu cầu số dư tối thiểu không?
Không có một mức số dư tối thiểu được công bố chung cho mọi hồ sơ du lịch tự túc. Vì vậy, câu trả lời “bắt buộc 100 triệu đồng” là không chính xác nếu được trình bày như quy định của Đại sứ quán.
Số tiền hợp lý cần được cân đối với:
- Số ngày lưu trú;
- Số người được tài trợ;
- Giá vé máy bay và khách sạn;
- Chi phí đi lại, ăn uống, tham quan;
- Thu nhập thường xuyên của người xin visa;
- Nguồn gốc khoản tiền gửi;
- Các nghĩa vụ tài chính và ràng buộc tại Việt Nam.
Ví dụ, một chuyến đi 5–7 ngày tự túc của một người sẽ có nhu cầu tài chính khác chuyến đi 14 ngày cho cả gia đình. Hồ sơ tốt cần giải thích được nguồn tiền, không chỉ cố tạo ra một con số lớn vào sát ngày nộp.
Sao kê tài khoản trả lương 6 tháng nên thể hiện gì?
Sao kê nên do ngân hàng cung cấp hoặc xuất từ hệ thống ngân hàng theo hình thức có thể kiểm tra. Nội dung cần rõ:
- Tên chủ tài khoản;
- Số tài khoản hoặc thông tin nhận diện phù hợp;
- Khoảng thời gian sao kê đủ 6 tháng;
- Dòng tiền vào, ra;
- Khoản lương được đánh dấu nếu nhận lương qua ngân hàng;
- Số dư cuối kỳ;
- Dấu, chữ ký, mã xác thực hoặc phương thức kiểm chứng theo quy trình của ngân hàng.
Nếu tài khoản phát sinh một khoản tiền lớn bất thường gần ngày nộp, người xin visa nên chuẩn bị tài liệu giải thích nguồn tiền khi được yêu cầu: bán tài sản, tất toán khoản đầu tư, tiền thưởng, thu nhập kinh doanh hoặc nguồn hợp pháp khác.
Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn khác gì sổ tiết kiệm?
Sổ tiết kiệm hoặc chứng từ tiền gửi ghi nhận giao dịch gửi tiền giữa khách hàng và tổ chức tín dụng. Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn dùng trong hồ sơ visa cần do ngân hàng phát hành, phản ánh đúng chủ sở hữu, số tiền, thời hạn và tình trạng khoản tiền tại thời điểm xác nhận.
Tiền gửi online có dùng được không?
Tiền gửi online có thể được xem xét nếu ngân hàng cấp được chứng nhận hoặc tài liệu có khả năng xác thực. Người xin visa nên hỏi ngân hàng về:
- Giấy xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi;
- Mã QR, chữ ký số hoặc phương thức xác thực;
- Bản tiếng Anh nếu ngân hàng hỗ trợ;
- Thời gian cấp giấy;
- Khả năng xác minh khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu.
Không nên chỉ in ảnh chụp màn hình ứng dụng ngân hàng rồi coi đó là chứng từ chính thức.
Có ngân hàng nào được Đại sứ quán ưu tiên không?
Đại sứ quán không công bố danh sách ngân hàng Việt Nam được “ưu tiên đậu visa”. Người xin visa có thể sử dụng ngân hàng hoạt động hợp pháp và cấp được giấy tờ đúng thông tin, có khả năng kiểm chứng. Việc lựa chọn ngân hàng nên dựa trên chất lượng xác nhận, thời gian xử lý, địa điểm giao dịch và nhu cầu thực tế, không dựa trên lời quảng cáo “ngân hàng bảo đảm đậu”.
Cảnh báo về “sổ lùi ngày” và hồ sơ tài chính không đúng sự thật
“Sổ lùi ngày” là cách gọi trên thị trường, không phải tên một loại chứng từ visa được Đại sứ quán công nhận. Tuyệt đối không sửa ngày phát hành, làm giả lịch sử tiền gửi, tạo xác nhận không có giao dịch thật hoặc khai nguồn tiền không đúng sự thật.
Nếu sử dụng giao dịch chuyển nhượng hoặc sản phẩm ngân hàng hợp pháp, chứng từ phải phản ánh đúng giao dịch thực tế, đúng chủ sở hữu tại thời điểm xác nhận và tuân thủ quy trình của ngân hàng. Cơ quan xét duyệt có quyền xác minh; hồ sơ giả có thể dẫn đến từ chối visa và ảnh hưởng những lần xin sau.
Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!
Cách chuẩn bị hồ sơ theo từng nhóm nghề nghiệp
Danh mục chính thức yêu cầu giấy chứng nhận công tác bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Với từng hoàn cảnh, đại lý tiếp nhận có thể hướng dẫn tài liệu thay thế hoặc bổ sung khi phù hợp. Các gợi ý dưới đây không thay thế danh mục chính thức và không có nghĩa phải tự nộp tất cả giấy tờ.
Người lao động nhận lương
- Giấy chứng nhận công tác ghi thời gian làm việc, chức vụ và mức lương;
- Sao kê tài khoản nhận lương 6 tháng;
- Làm rõ các khoản lương trên sao kê;
- Lịch nghỉ và ngày đi phải phù hợp với công việc.
Chủ doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh
Cần chứng minh hoạt động kinh doanh có thật và thu nhập phù hợp. Có thể hỏi đại lý về việc sử dụng giấy đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh, chứng từ thuế, sao kê tài khoản và tài liệu liên quan. Không nên nộp báo cáo tự lập thiếu căn cứ hoặc dùng tài khoản không liên quan mà không giải thích.
Người làm nghề tự do
Hồ sơ nên thể hiện rõ nghề nghiệp, nguồn thu và lịch sử giao dịch. Hợp đồng dịch vụ, chứng từ nhận tiền, sao kê ngân hàng hoặc hồ sơ thuế có thể hữu ích khi được yêu cầu. Người làm tự do không nên khai thành nhân viên của một doanh nghiệp nếu thực tế không có quan hệ lao động.
Người đã nghỉ hưu
Có thể trao đổi với đại lý về quyết định nghỉ hưu, giấy hưởng lương hưu hoặc sao kê nhận lương hưu. Tài chính chuyến đi vẫn phải hợp lý với thu nhập, tiết kiệm hoặc người tài trợ.
Người được người khác chi trả
Cần làm rõ quan hệ với người chi trả, lý do tài trợ và năng lực tài chính của người tài trợ. Hồ sơ phải thống nhất về người thanh toán trong tờ khai, lịch trình, đặt chỗ và giấy tờ tài chính.
Nộp hồ sơ visa Nhật Bản ở đâu?
Người xin visa phải nộp đúng khu vực lãnh sự theo nơi cư trú.
| Khu vực cư trú | Cơ quan phụ trách |
|---|---|
| Từ Hà Tĩnh trở ra phía Bắc | Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội |
| Từ Quảng Trị đến Gia Lai | Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng |
| Từ Đắk Lắk trở vào phía Nam | Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP.HCM |
Hồ sơ thông thường được nộp qua đại lý ủy thác được Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán chỉ định. Một số trường hợp ngoại giao, công vụ hoặc quan hệ trực hệ đặc biệt với người Nhật có thể nộp trực tiếp theo hướng dẫn riêng.
Không gửi hồ sơ qua bưu điện, email hoặc fax cho Đại sứ quán. Danh sách đại lý có thể thay đổi, vì vậy cần kiểm tra lại trên website cơ quan phụ trách trước khi nộp.
Quy trình xin visa du lịch Nhật Bản 2026
Bước 1: Xác định đúng loại visa và nơi nộp
Xác nhận chuyến đi thực sự là du lịch tự túc, kiểm tra khu vực lãnh sự và chọn đại lý ủy thác phù hợp. Nếu sang thăm người thân hoặc bạn bè, chuyển sang đúng bộ hồ sơ tương ứng.
Bước 2: Lập lịch trình và dự toán chi phí
Xác định ngày đi, ngày về, thành phố, nơi ở và hoạt động từng ngày. Từ đó dự toán vé máy bay, lưu trú, đi lại và sinh hoạt để biết mức tài chính cần chứng minh.
Bước 3: Chuẩn bị công việc và tài chính
Xin giấy chứng nhận công tác đúng ngôn ngữ; lấy sao kê 6 tháng hoặc chứng nhận tiền gửi. Kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, số tài khoản, số tiền và ngày cấp. Không để tài liệu quá 3 tháng.
Bước 4: Hoàn thiện tờ khai và đặt chỗ
Điền tờ khai thống nhất với hộ chiếu, công việc, lịch trình và người chi trả. Chuẩn bị hành trình bay hoặc đặt chỗ có thể kiểm tra; chưa nên mua vé không hoàn hủy trước khi có visa.
Bước 5: Rà soát và sắp xếp hồ sơ
Sắp theo thứ tự hướng dẫn. Nếu nộp theo nhóm, đánh số tất cả giấy tờ và kèm tài liệu chứng minh quan hệ. Không ghim hồ sơ và không tự nộp thêm quá nhiều giấy tờ ngoài danh mục khi chưa được hướng dẫn.
Bước 6: Nộp qua đơn vị được phép tiếp nhận
Người xin visa phải là chính chủ, trừ trường hợp được ủy quyền hợp lệ. Khi sử dụng đại lý ủy thác, cần kiểm tra tên trong danh sách chính thức, phí dịch vụ, biên nhận và thời gian trả kết quả dự kiến.
Bước 7: Bổ sung hoặc phỏng vấn nếu được yêu cầu
Visa du lịch Nhật Bản không có bước lấy dấu vân tay bắt buộc trong quy trình hồ sơ thông thường. Tuy nhiên, cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc phỏng vấn. Nếu không thực hiện yêu cầu, hồ sơ có thể bị dừng xét duyệt.
Bước 8: Nhận kết quả và kiểm tra thông tin
Khi nhận hộ chiếu, kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, số lần nhập cảnh, thời hạn hiệu lực và thời gian lưu trú. Việc có visa không bảo đảm chắc chắn được nhập cảnh; quyết định cuối cùng thuộc cơ quan kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu Nhật Bản.
Lệ phí và các khoản chi phí cần phân biệt
| Khoản phí | Nội dung |
|---|---|
| Lệ phí visa một lần | 2.590.000 đồng, áp dụng với hồ sơ thụ lý 01/07/2026–31/03/2027 |
| Lệ phí visa hai lần/nhiều lần | 5.170.000 đồng trong cùng giai đoạn |
| Phí đại lý ủy thác | Do đơn vị tiếp nhận công bố, không phải lệ phí lãnh sự |
| Phí dịch thuật/công chứng | Tùy hồ sơ và đơn vị thực hiện |
| Phí ngân hàng | Theo biểu phí của ngân hàng khi cấp sao kê, xác nhận hoặc chứng từ |
| Phí tư vấn tài chính CMTC | Tối đa 500.000 đồng/bộ; các chi phí ngân hàng, đi lại, dịch thuật hoặc giao nhận được báo riêng nếu phát sinh |
Lệ phí có thể được điều chỉnh theo năm tài chính. Trước khi nộp, cần kiểm tra lại trang Lệ phí visa Nhật Bản và thông báo của đại lý tiếp nhận.
Visa điện tử Nhật Bản có tự nộp online được không?
Đối với người mang hộ chiếu Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam, chương trình eVISA được Đại sứ quán thông báo triển khai thông qua các công ty du lịch chỉ định tổ chức tour trọn gói. Loại áp dụng là visa nhập cảnh một lần, mục đích du lịch, thời gian lưu trú trong vòng 15 ngày.
Khi làm thủ tục nhập cảnh, người có eVISA phải hiển thị trực tiếp “Visa Issuance Notice” trên thiết bị có kết nối internet. Bản PDF, ảnh chụp màn hình hoặc bản in không được chấp nhận. Vì vậy, eVISA không đồng nghĩa mọi khách du lịch tự túc đều có thể tự mở hệ thống và nộp hồ sơ trực tuyến.
Khi nào có thể xin visa Nhật Bản nhiều lần?
Visa nhiều lần phổ thông dành cho người đáp ứng điều kiện về lịch sử đi Nhật/G7 hoặc năng lực kinh tế theo hướng dẫn. Visa có thể có hiệu lực 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm; mỗi lần lưu trú 15 hoặc 30 ngày. Kết quả xét duyệt có thể không phải visa nhiều lần như người nộp mong muốn.
Một số nhóm điều kiện cơ bản gồm:
- Trong 3 năm gần đây đã có hơn một lần lưu trú ngắn hạn tại Nhật, không có vi phạm, đồng thời đủ khả năng chi trả hoặc có lịch sử đi G7 phù hợp;
- Người có đầy đủ năng lực kinh tế;
- Vợ/chồng hoặc con của người có năng lực kinh tế theo điều kiện quy định.
Không nên xin nhiều lần chỉ vì muốn “visa đẹp”. Hồ sơ phải chứng minh đúng điều kiện.
12 lỗi thường gặp khiến hồ sơ yếu hoặc bị kéo dài xét duyệt
- Nộp visa du lịch nhưng mục đích thực tế là thăm thân, thăm bạn bè hoặc thương mại.
- Dùng ảnh 4,5 × 4,5 cm theo hướng dẫn cũ thay vì 4,5 × 3,5 cm.
- Chữ ký trên tờ khai không khớp hộ chiếu.
- Giấy chứng nhận công tác không ghi mức lương, chức vụ hoặc thời gian làm việc.
- Giấy công tác không lập bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.
- Chỉ nộp xác nhận số dư lớn nhưng không có dòng tiền hoặc nguồn tiền hợp lý.
- Sao kê không đủ 6 tháng hoặc không làm rõ khoản nhận lương.
- Lịch trình chung chung, không ghi nơi ở và hoạt động từng ngày.
- Đặt chỗ máy bay, khách sạn và lịch trình không thống nhất.
- Nộp giấy tờ đã quá 3 tháng kể từ ngày phát hành.
- Tự chỉnh sửa file ngân hàng, giấy công việc, ảnh hoặc dùng chứng từ không thể kiểm tra.
- Tin vào quảng cáo “bao đậu”, “cấp nhanh chắc chắn” hoặc mua vé không hoàn hủy trước khi có kết quả.
Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính
Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày
Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...)
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

(Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Trường hợp chưa đủ tiền mặt hoặc không kịp nuôi sổ
Phí làm sổ tiết kiệm lùi ngày phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí phải trả cho chủ sổ + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Phí chuyển nhượng + Phí cấp lại sổ tiết kiệm mới + Phí ủy quyền tài khoản + Phí lấy giấy xác nhận số dư tài khoản + Tiền duy trì tối thiểu khi mở tài khoản thanh toán (nếu có) + Phí phong tỏa/giải tỏa tài khoản (nếu có)..
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí phải trả cho chủ sổ = Phí thuê sổ trong khoảng thời gian bạn có nhu cầu
Phí dịch vụ tư vấn của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé!
XEM MẪU SỔ LÙI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Dịch vụ xin visa du lịch Nhật Bản tại CMTC Việt Nam
CMTC Việt Nam đồng hành cùng khách hàng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch Nhật Bản theo hướng đúng mục đích, đầy đủ, minh bạch và có khả năng kiểm chứng. Thay vì áp dụng một danh sách giấy tờ giống nhau cho mọi trường hợp, đội ngũ tư vấn sẽ xem xét cụ thể nghề nghiệp, thu nhập, lịch sử giao dịch ngân hàng, lịch trình dự kiến và nguồn kinh phí của từng khách hàng.
Từ kết quả đánh giá ban đầu, CMTC Việt Nam hướng dẫn khách hàng lựa chọn đúng loại visa, chuẩn bị hồ sơ công việc, tài chính và lịch trình phù hợp; đồng thời kiểm tra sự thống nhất giữa các thông tin trước khi hồ sơ được gửi đến đơn vị tiếp nhận có thẩm quyền.
CMTC Việt Nam không quyết định kết quả cấp visa và không đưa ra cam kết “bao đậu”. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng hạn chế sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng hồ sơ bằng những thông tin trung thực, hợp pháp và phù hợp với hướng dẫn đang được cơ quan lãnh sự công bố.
CMTC Việt Nam hỗ trợ khách hàng những nội dung gì?
Xác định đúng nhu cầu và đánh giá hồ sơ ban đầu
Khách hàng có thể liên hệ với CMTC Việt Nam qua hotline 0975 158 747 để được tư vấn về điều kiện và quy trình xin visa du lịch Nhật Bản.
Trong quá trình đánh giá, đội ngũ tư vấn sẽ tập trung vào những nội dung chính:
- Xác định đúng loại visa: Phân biệt hồ sơ du lịch tự túc với thăm thân, thăm bạn bè, thương mại hoặc những mục đích lưu trú khác.
- Đánh giá hồ sơ nghề nghiệp: Kiểm tra thông tin về công việc, chức vụ, mức thu nhập và thời gian làm việc.
- Đánh giá năng lực tài chính: Xem xét sao kê tài khoản, tiền gửi có kỳ hạn, nguồn hình thành tài sản và khả năng chi trả chuyến đi.
- Kiểm tra lịch trình: Đối chiếu thời gian dự kiến đi Nhật với ngày nghỉ, đặt chỗ máy bay, nơi lưu trú và khả năng tài chính.
- Nhận diện điểm cần giải trình: Hỗ trợ các trường hợp làm nghề tự do, kinh doanh, thu nhập không nhận qua tài khoản hoặc có giao dịch ngân hàng giá trị lớn.
- Dự kiến thời gian chuẩn bị: Tư vấn thời điểm xin giấy tờ và nộp hồ sơ để hạn chế tình trạng giấy tờ quá hạn hoặc không kịp lịch trình.
Sau khi đánh giá, CMTC Việt Nam sẽ cung cấp danh sách giấy tờ phù hợp với từng trường hợp, phạm vi công việc và mức phí dự kiến. Những điểm chưa phù hợp hoặc có rủi ro sẽ được trao đổi rõ để khách hàng cân nhắc trước khi sử dụng dịch vụ.
Vì sao khách hàng lựa chọn CMTC Việt Nam?
Tư vấn theo từng trường hợp cụ thể
Mỗi khách hàng có nghề nghiệp, thu nhập và lịch sử tài chính khác nhau. CMTC Việt Nam đánh giá hồ sơ theo tình hình thực tế, không áp dụng máy móc một mức số dư hoặc một bộ giấy tờ cho tất cả trường hợp.
Chuyên sâu về hồ sơ tài chính ngân hàng
CMTC Việt Nam có kinh nghiệm trong lĩnh vực chứng minh tài chính, sao kê tài khoản, xác nhận số dư và chứng nhận tiền gửi. Đây là nhóm giấy tờ quan trọng nhưng cũng thường phát sinh sai lệch giữa nguồn tiền, thu nhập và lịch trình chuyến đi.
Hỗ trợ hồ sơ nghề nghiệp đặc thù
Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ phân tích và hướng dẫn cách trình bày đối với người kinh doanh, chủ doanh nghiệp, người làm nghề tự do, người nghỉ hưu hoặc người được người khác tài trợ chi phí.
Quy trình rõ ràng và minh bạch chi phí
Phạm vi công việc, phí tư vấn và các khoản có thể phát sinh được thông báo trước. Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam được tách biệt với lệ phí visa, phí đại lý tiếp nhận, phí ngân hàng, dịch thuật, công chứng và vận chuyển.
Hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc
Khách hàng không cần trực tiếp đến văn phòng trong mọi giai đoạn. Nhiều nội dung có thể được tư vấn, kiểm tra và hướng dẫn từ xa trước khi gửi hồ sơ bản giấy.
Có hợp đồng và hóa đơn theo quy định
CMTC Việt Nam cung cấp hợp đồng, chứng từ thanh toán và hóa đơn đối với phí dịch vụ thuộc phạm vi công ty thực hiện, phù hợp với nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
Đồng hành nhưng không cam kết “bao đậu”
CMTC Việt Nam tập trung nâng cao chất lượng hồ sơ bằng thông tin đúng sự thật, thay vì đưa ra tỷ lệ đậu hoặc lời hứa chắc chắn. Kết quả visa phụ thuộc vào việc xét duyệt độc lập của cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp về visa du lịch Nhật Bản
Visa du lịch Nhật Bản có bắt buộc phải có sổ tiết kiệm 100 triệu đồng không?
Không. Đại sứ quán không công bố mức 100 triệu đồng là điều kiện cứng cho mọi hồ sơ. Người xin visa cần chứng minh khả năng chi trả phù hợp với hành trình bằng sao kê tài khoản trả lương 6 tháng, chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn hoặc giấy chứng nhận thu nhập phù hợp.
Sao kê visa Nhật Bản cần bao nhiêu tháng?
Hướng dẫn hồ sơ du lịch tự túc nêu sao kê tài khoản trả lương 6 tháng gần nhất. Nếu lương chuyển khoản, nên đánh dấu các giao dịch nhận lương.
Có cần mua vé máy bay trước khi xin visa không?
Không nên. Hồ sơ cần giấy xác nhận đặt chỗ hoặc hành trình, nhưng Đại sứ quán khuyến cáo chỉ mua vé sau khi được cấp visa.
Visa Nhật Bản xét trong bao lâu?
Ngắn nhất là 6 ngày làm việc kể từ ngày tiếp theo của ngày nộp. Thời gian có thể kéo dài vài tuần nếu cần bổ sung, phỏng vấn hoặc xác minh.
Có dịch vụ visa Nhật Bản khẩn không?
Đại sứ quán không giải quyết cấp sớm, trừ trường hợp khẩn cấp mang tính nhân đạo liên quan đến tính mạng. Quảng cáo “visa du lịch cấp nhanh chắc chắn” cần được kiểm tra thận trọng.
Hồ sơ visa Nhật Bản có lấy dấu vân tay không?
Quy trình xin visa du lịch thông thường tại Việt Nam không có bước lấy dấu vân tay bắt buộc. Cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc bổ sung giấy tờ tùy trường hợp.
Bị từ chối visa có thể nộp lại ngay không?
Thông thường, người bị từ chối không được nộp lại hồ sơ cùng mục đích trong 6 tháng kể từ ngày bị từ chối. Cơ quan lãnh sự không công bố lý do từ chối cụ thể.
eVISA Nhật Bản có thể dùng ảnh chụp màn hình không?
Không. Người có eVISA phải hiển thị trực tiếp Visa Issuance Notice trên thiết bị kết nối internet. Bản PDF, ảnh chụp màn hình và bản in không được chấp nhận.
Visa du lịch có dùng để đi du học Nhật Bản không?
Không. Du học dài hạn là mục đích lưu trú khác, thường cần COE và hồ sơ visa dài hạn. Không nên dùng visa du lịch để che giấu mục đích học tập hoặc tìm việc.
Kết luận
Hồ sơ visa du lịch Nhật Bản năm 2026 không nên được xây dựng theo các công thức truyền miệng như “bắt buộc có sổ 100 triệu” hay “hộ chiếu nhất định phải còn trên 6 tháng” nếu hướng dẫn chính thức không quy định như vậy cho mọi trường hợp. Điều quan trọng là mục đích chuyến đi đúng, lịch trình khả thi, công việc rõ ràng, dòng tiền hợp lý và toàn bộ giấy tờ có thể kiểm chứng.
Trước khi nộp, hãy kiểm tra lại danh mục trên website của cơ quan lãnh sự phụ trách khu vực cư trú và danh sách đại lý ủy thác đang còn hiệu lực. Quy định, lệ phí và đơn vị tiếp nhận có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Liên hệ tư vấn
Hotline: Ms. Hà Phương – 0975 158 747
Website: cmtcvietnam.com
Trụ sở Hà Nội: A12, ngõ 242 Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội
