Visa Multiple Nhật Bản là gì?
“Multiple” thể hiện visa có hiệu lực cho nhiều lần nhập cảnh. Trong thời hạn ghi trên visa, người được cấp có thể thực hiện nhiều chuyến đi Nhật Bản mà không phải xin visa mới trước mỗi chuyến, miễn là:
- Hộ chiếu và visa vẫn còn hiệu lực;
- Mục đích nhập cảnh thuộc phạm vi lưu trú ngắn hạn được phép;
- Thời gian ở Nhật của từng chuyến không vượt quá số ngày ghi trên visa;
- Người nhập cảnh không thực hiện hoạt động bị cấm, đặc biệt là lao động có trả lương;
- Đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhập cảnh tại cửa khẩu.
Visa không phải là giấy bảo đảm chắc chắn được nhập cảnh. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc cơ quan kiểm soát xuất nhập cảnh Nhật Bản tại thời điểm người mang visa đến cửa khẩu.
Cách đọc thông tin trên visa nhiều lần
Khi nhận visa, cần kiểm tra:
- Date of issue: Ngày cấp visa;
- Date of expiry: Ngày hết hiệu lực;
- No. of entries: Nếu ghi “MULTIPLE” nghĩa là được phép nhập cảnh nhiều lần;
- For stay(s) of: Số ngày tối đa được lưu trú cho mỗi lần nhập cảnh;
- Category/Purpose: Loại hoặc mục đích visa;
- Họ tên, số hộ chiếu và ngày sinh.
Thời hạn hiệu lực 1, 3, 5 hoặc 10 năm không có nghĩa người mang visa được ở Nhật liên tục trong toàn bộ thời hạn đó. Mỗi chuyến chỉ được lưu trú trong thời hạn ghi tại mục “For stay(s) of”, chẳng hạn 15 ngày, 30 ngày hoặc 90 ngày.
Phân biệt visa một lần, hai lần và nhiều lần
| Loại visa | Số lần nhập cảnh | Thời hạn hiệu lực thông thường | Phù hợp với ai? |
|---|---|---|---|
| Single | 1 lần | Thông thường 3 tháng kể từ ngày cấp | Người chỉ có một chuyến đi cụ thể |
| Double | 2 lần | Thông thường trong 6 tháng | Người có hai chuyến đi phù hợp trong thời hạn visa |
| Multiple | Nhiều lần | Từ 1 năm trở lên tùy loại | Người đáp ứng điều kiện và có nhu cầu đi Nhật nhiều lần |
Visa multiple không tự động “cao cấp hơn” visa một lần. Cơ quan lãnh sự đánh giá dựa trên điều kiện của từng nhóm, lý do cần nhập cảnh nhiều lần và tính đáng tin cậy của hồ sơ.
Ba nhóm visa Multiple Nhật Bản phổ biến
1. Visa nhiều lần phổ thông
Visa nhiều lần phổ thông có thể sử dụng cho các hoạt động thuộc phạm vi lưu trú ngắn hạn như du lịch tự túc, thăm thân, thăm bạn bè hoặc một số hoạt động thương mại ngắn hạn phù hợp.
Thời hạn hiệu lực có thể là 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm; thời gian lưu trú mỗi lần là 15 ngày hoặc 30 ngày.
2. Visa nhiều lần thương mại, nhà văn hóa – trí thức
Loại này dành cho những nhóm nghề nghiệp, chức vụ và tổ chức được quy định cụ thể, chẳng hạn cán bộ cơ quan nhà nước, nhà hoạt động văn hóa – trí thức, nhân viên của một số doanh nghiệp hoặc người có lịch sử công tác Nhật Bản đáp ứng điều kiện.
Visa có thể có hiệu lực 1 năm, 3 năm, 5 năm hoặc 10 năm; thời gian lưu trú mỗi lần là 15 ngày, 30 ngày hoặc 90 ngày.
Tên gọi “visa nhiều lần thương mại” chỉ mang tính thuận tiện. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán, từ lần nhập cảnh thứ hai trở đi, visa có thể được sử dụng cho mục đích thăm bạn bè, người quen hoặc du lịch, miễn hoạt động vẫn thuộc phạm vi lưu trú ngắn hạn hợp pháp.
3. Visa nhiều lần dành cho vợ/chồng hoặc con của người Nhật
Loại visa này áp dụng cho người nước ngoài là vợ/chồng, con hoặc con nuôi đặc biệt của người Nhật, đáp ứng các điều kiện về quan hệ gia đình, cư trú chung và lịch sử đến Nhật.
Visa có thể có hiệu lực 1 năm hoặc 3 năm, thời gian lưu trú mỗi lần là 90 ngày.
Điều kiện xin visa Multiple Nhật Bản diện phổ thông
Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam cần thuộc một trong ba nhóm A, B hoặc C dưới đây.
Điều kiện A: Có lịch sử lưu trú ngắn hạn tại Nhật trong 3 năm gần đây
Người xin phải:
- Trong 3 năm gần đây đã có trên 1 lần lưu trú ngắn hạn tại Nhật Bản;
- Không có vấn đề về nhập cảnh, lưu trú hoặc vi phạm pháp luật trong thời gian ở Nhật;
- Đồng thời đáp ứng một trong hai tiêu chí:
- Có đủ năng lực tài chính chi trả chi phí đi lại, ăn ở và các khoản cần thiết của chuyến đi; hoặc
- Trong 3 năm gần đây đã nhiều lần đến các nước G7, trừ Nhật Bản, với mục đích lưu trú ngắn hạn.
“Trên 1 lần” không nên hiểu thành “chỉ cần từng đi Nhật một lần”. Hộ chiếu hiện tại hoặc hộ chiếu cũ phải thể hiện được lịch sử nhập cảnh phù hợp.
Điều kiện B: Người có đầy đủ năng lực kinh tế
Người xin phải chứng minh năng lực kinh tế bằng tài liệu có khả năng kiểm chứng, chẳng hạn:
- Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng;
- Sổ tiết kiệm hoặc chứng từ tiền gửi;
- Giấy chứng nhận thu nhập;
- Giấy nộp thuế hoặc tài liệu do cơ quan nhà nước cấp.
Đại sứ quán không công bố một mức số dư cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ. Năng lực kinh tế được đánh giá tổng thể dựa trên công việc, thu nhập, tài sản, lịch sử giao dịch và tính hợp lý của nhu cầu đi Nhật nhiều lần.
Điều kiện C: Vợ/chồng hoặc con của người thuộc điều kiện B
Người xin cần chứng minh mối quan hệ gia đình với người có năng lực kinh tế bằng giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc tài liệu do cơ quan nhà nước cấp.
Nếu nộp riêng, hồ sơ có thể cần tài liệu chứng minh năng lực tài chính của người thuộc điều kiện B. Bản giải trình phải nêu rõ mối quan hệ, lý do cần đi Nhật nhiều lần và người chịu trách nhiệm chi trả.
Hồ sơ xin visa Multiple Nhật Bản diện phổ thông
Hồ sơ khác nhau theo điều kiện A, B hoặc C. Không nên sử dụng một danh mục chung cho mọi trường hợp.
Hồ sơ theo điều kiện A
Hộ chiếu bản gốc
- Đánh dấu các trang thể hiện lịch sử nhập cảnh Nhật Bản trong 3 năm gần đây;
- Nếu sử dụng lịch sử đi G7, đánh dấu visa và dấu xuất nhập cảnh liên quan;
- Nộp cả hộ chiếu cũ nếu hộ chiếu hiện tại không thể hiện đủ lịch sử.
Tờ khai xin visa
- Dán ảnh 4,5 cm × 3,5 cm;
- Ghi họ tên ở mặt sau ảnh;
- Chữ ký trên tờ khai phải giống chữ ký trong hộ chiếu;
- Không sử dụng ảnh đã chỉnh sửa.
Giấy chứng nhận công tác bản gốc
- Ghi rõ thời gian công tác, chức vụ và mức lương;
- Lập bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.
Bản giải trình lý do cần visa nhiều lần
- Nêu mục đích, tần suất dự kiến, lịch sử đi Nhật và lý do không phù hợp nếu mỗi lần đều xin visa một lần;
- Thông tin phải thống nhất với nghề nghiệp, tài chính và lịch sử đi lại.
Tài liệu chứng minh khả năng chi trả – một trong các giấy tờ:
- Sao kê giao dịch tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất;
- Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn;
- Giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp hoặc giấy tờ tương đương.
Đại sứ quán khuyến nghị nộp sao kê giao dịch tài khoản ngân hàng nhiều nhất có thể. Nếu lương được chuyển khoản, nên đánh dấu các giao dịch nhận lương.
Hồ sơ theo điều kiện B
- Hộ chiếu bản gốc;
- Tờ khai xin visa, ảnh 4,5 cm × 3,5 cm;
- Giấy chứng nhận công tác ghi thời gian làm việc, chức vụ và mức lương, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật;
- Bản giải trình lý do cần visa nhiều lần;
- Từ một tài liệu trở lên chứng minh khả năng tài chính:
-
- Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng;
- Sổ tiết kiệm ngân hàng: trình bản gốc, nộp bản photocopy;
- Giấy chứng nhận thu nhập;
- Giấy nộp thuế hoặc tài liệu do cơ quan nhà nước cấp.
Điều kiện B không đồng nghĩa chỉ cần có một sổ tiết kiệm giá trị lớn. Cơ quan xét duyệt có thể xem xét sự phù hợp giữa số tiền, nguồn hình thành, nghề nghiệp, thu nhập và lý do cần nhập cảnh Nhật Bản nhiều lần.
Hồ sơ theo điều kiện C
- Hộ chiếu bản gốc;
- Tờ khai xin visa và ảnh đúng quy cách;
- Giấy khai sinh hoặc giấy đăng ký kết hôn chứng minh quan hệ;
- Bản giải trình lý do cần visa nhiều lần;
- Nếu xin riêng, tài liệu chứng minh tài chính của người thuộc điều kiện B;
- Tài liệu liên quan khác nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu.
Điều kiện xin visa Multiple Nhật Bản diện thương mại
Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam cần thuộc một trong các nhóm A, B, C hoặc D.
Nhóm A: Người thuộc cơ quan nhà nước
- Nhân viên chính thức của cơ quan Chính phủ Việt Nam cấp trung ương hoặc địa phương;
- Đại biểu Quốc hội;
- Đại biểu Hội đồng nhân dân địa phương.
Nhóm B: Nhà hoạt động văn hóa – nhà trí thức
Một số đối tượng tiêu biểu:
- Nghệ sĩ hoặc nhà nghiên cứu có thành tích được thừa nhận;
- Luật sư, kế toán công, công chứng viên, bác sĩ đang hành nghề;
- Vận động viên có thành tích được thừa nhận;
- Giảng viên chính thức của trường đại học;
- Người giữ chức vụ từ trưởng phòng trở lên tại viện nghiên cứu, bảo tàng, bảo tàng mỹ thuật hoặc thư viện nhà nước;
- Các đối tượng công vụ khác thuộc hướng dẫn.
Nhóm C: Người sang Nhật với mục đích thương mại
Các trường hợp tiêu biểu gồm:
- Nhân viên chính thức của công ty nhà nước;
- Nhân viên chính thức của công ty niêm yết trên sàn chứng khoán;
- Nhân viên của doanh nghiệp có vốn Nhật Bản thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp Nhật Bản và có cơ sở hoặc địa chỉ liên hệ tại Nhật;
- Nhân viên của công ty liên doanh, công ty con hoặc chi nhánh có liên hệ với công ty niêm yết;
- Nhân viên của doanh nghiệp có giao dịch thường xuyên với công ty niêm yết Nhật Bản;
- Người có chức vụ đã đi Nhật công tác trong 3 năm gần đây và nhiều lần đến G7, trừ Nhật, với mục đích lưu trú ngắn hạn;
- Người có chức vụ đã đi Nhật với mục đích thương mại từ 3 lần trở lên trong 3 năm gần đây.
Nhóm D: Người thân của người thuộc A, B hoặc C
Bao gồm vợ/chồng, con, bố mẹ và bố mẹ của vợ/chồng, nếu đáp ứng điều kiện hồ sơ theo hướng dẫn.
Không được đồng thời xin visa nhiều lần phổ thông và visa nhiều lần thương mại trong cùng một hồ sơ. Cần xác định đúng nhóm điều kiện trước khi nộp.
Hồ sơ visa Multiple Nhật Bản diện thương mại
Hồ sơ cơ bản
- Hộ chiếu bản gốc;
- Tờ khai xin visa có ảnh 4,5 cm × 3,5 cm;
- Bản giải trình lý do cần visa nhiều lần;
- Tài liệu chứng minh thuộc nhóm điều kiện tương ứng.
Người thuộc nhóm C cần lưu ý
- Giấy chứng nhận công tác phải ghi rõ thời gian công tác, mức lương và chức vụ;
- Giấy chứng nhận cần được lập bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật;
- Bản giải trình có thể được thay thế hoặc bổ trợ bằng quyết định cử đi công tác do cơ quan trực thuộc cấp;
- Nếu dùng lịch sử đi Nhật/G7 để chứng minh điều kiện, cần đánh dấu rõ trang visa và dấu xuất nhập cảnh;
- Nộp hộ chiếu cũ khi hộ chiếu mới không thể hiện đầy đủ lịch sử.
Người thuộc nhóm D cần lưu ý
- Nộp giấy khai sinh hoặc giấy đăng ký kết hôn để chứng minh quan hệ;
- Nếu xin tách riêng với bố hoặc mẹ, có thể cần bản photocopy visa multiple của bố/mẹ;
- Thông tin người bảo trợ và mối quan hệ phải thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.
Sử dụng dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm lùi ngày của CMTC Việt Nam, bạn được gì? Hãy cùng xem video sau đây nhé!
Điều kiện visa nhiều lần cho vợ/chồng hoặc con của người Nhật
Vợ/chồng người nước ngoài của người Nhật
Người xin cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện cơ bản:
- Có quan hệ hôn nhân hợp pháp với người Nhật đang sinh sống dài hạn hợp pháp tại Việt Nam;
- Đang sống cùng người Nhật đó;
- Thời gian kết hôn trên 1 năm;
- Đã từng sang Nhật;
- Nếu không mang quốc tịch Việt Nam, phải đang cư trú dài hạn hợp pháp tại Việt Nam.
Con hoặc con nuôi đặc biệt của người Nhật
- Là con hoặc con nuôi đặc biệt của người Nhật đang sinh sống dài hạn hợp pháp tại Việt Nam;
- Đang sống cùng người Nhật đó;
- Đã từng sang Nhật;
- Nếu không mang quốc tịch Việt Nam, phải cư trú dài hạn hợp pháp tại Việt Nam.
Hồ sơ thường gồm hộ chiếu, tờ khai, ảnh 4,5 cm × 3,5 cm, tài liệu chứng minh đã từng đến Nhật, chứng minh quan hệ gia đình, tài liệu cư trú chung và các giấy tờ liên quan từ phía người Nhật.
Trường hợp không đáp ứng đủ điều kiện multiple cần xin visa một lần, visa thăm thân hoặc visa phổ thông theo mục đích thực tế.
Chứng minh tài chính visa Multiple Nhật Bản
Tài chính là nội dung quan trọng đối với visa nhiều lần phổ thông, đặc biệt là điều kiện A và B. Tuy nhiên, yêu cầu không giống nhau giữa các nhóm.
Điều kiện A cần chứng minh khả năng chi trả
Hướng dẫn liệt kê một trong các giấy tờ:
- Sao kê giao dịch tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất;
- Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn;
- Giấy chứng nhận thu nhập do cơ quan nhà nước cấp.
Hồ sơ nên thể hiện dòng tiền đều, thu nhập hợp lý và khả năng chi trả cho nhiều chuyến đi, thay vì chỉ có một khoản tiền lớn phát sinh sát ngày nộp.
Điều kiện B cần chứng minh năng lực kinh tế
Tài liệu có thể gồm:
- Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng;
- Sổ tiết kiệm hoặc chứng từ tiền gửi;
- Giấy chứng nhận thu nhập;
- Giấy nộp thuế;
- Tài liệu do cơ quan nhà nước cấp.
Điều kiện B thường yêu cầu sức thuyết phục cao hơn việc chứng minh đủ tiền cho một chuyến đi đơn lẻ, vì người xin đề nghị quyền nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn dài.
Visa Multiple Nhật Bản cần sổ tiết kiệm bao nhiêu?
Đại sứ quán không công bố một mức số dư bắt buộc chung như 100 triệu, 300 triệu, 500 triệu hoặc 1 tỷ đồng cho tất cả hồ sơ.
Số tiền được xem xét trong tổng thể:
- Nghề nghiệp và mức thu nhập;
- Lịch sử giao dịch tài khoản;
- Nguồn hình thành khoản tiền gửi;
- Lịch sử đi Nhật và các nước phát triển;
- Tần suất, mục đích dự kiến đi Nhật;
- Số người phụ thuộc hoặc được tài trợ;
- Tài sản và nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam.
Một số dư cao nhưng nguồn tiền không rõ, không phù hợp với thu nhập hoặc phát sinh đột ngột có thể làm hồ sơ cần giải trình thêm.
Quy định ngân hàng khi sử dụng tiền gửi trong hồ sơ visa
Tiền gửi sử dụng trong hồ sơ phải là giao dịch thật, đứng tên đúng chủ thể và có tài liệu do ngân hàng phát hành hoặc xác thực.
Một bộ chứng từ ngân hàng nên thể hiện gì?
- Họ tên chủ tài khoản hoặc chủ tiền gửi;
- Số tài khoản hoặc số hợp đồng tiền gửi;
- Số tiền và loại tiền;
- Ngày mở, kỳ hạn, ngày đáo hạn nếu có;
- Tình trạng khoản tiền tại thời điểm xác nhận;
- Ngày cấp giấy xác nhận;
- Dấu, chữ ký, chữ ký số, mã QR hoặc phương thức kiểm chứng theo quy trình ngân hàng.
Tiền gửi online có sử dụng được không?
Tiền gửi online có thể được xem xét nếu ngân hàng cấp được chứng nhận tiền gửi hoặc xác nhận số dư có khả năng kiểm chứng. Không nên chỉ nộp ảnh chụp màn hình ứng dụng ngân hàng.
Người xin nên hỏi ngân hàng về:
- Bản xác nhận tiếng Việt hoặc tiếng Anh;
- Cách kiểm tra mã QR/chữ ký số;
- Thời hạn cấp giấy;
- Thông tin thể hiện chủ tài khoản và khoản tiền gửi;
- Việc cấp bản giấy khi đơn vị tiếp nhận yêu cầu.
Có ngân hàng nào được Đại sứ quán ưu tiên không?
Không có danh sách ngân hàng Việt Nam được Đại sứ quán công bố là “ưu tiên đậu visa”. Ngân hàng phù hợp là ngân hàng hoạt động hợp pháp, phát hành được chứng từ đúng thông tin và hỗ trợ xác minh khi cần.
Xử lý khoản tiền lớn mới phát sinh
Nếu tài khoản vừa nhận một khoản tiền lớn, người xin nên chuẩn bị tài liệu giải thích nguồn tiền hợp pháp, chẳng hạn:
- Thu nhập hoặc tiền thưởng;
- Phân phối lợi nhuận;
- Chuyển nhượng tài sản;
- Tất toán khoản đầu tư;
- Thu hồi khoản cho vay;
- Tiền được tặng cho hợp pháp;
- Nguồn khác có chứng từ phù hợp.
Không nên tự chỉnh sửa sao kê hoặc tạo lịch sử giao dịch không có thật.
Cảnh báo về chứng từ tài chính không đúng sự thật
Đại sứ quán Nhật Bản xử lý nghiêm hồ sơ giả mạo hoặc khai báo không đúng. Thuật ngữ như “sổ lùi ngày” không phải tên một loại chứng từ visa được cơ quan lãnh sự công nhận.
Mọi sản phẩm tiền gửi, chuyển nhượng hoặc giao dịch tài chính được sử dụng phải:
- Phù hợp quy định pháp luật và quy trình ngân hàng;
- Phản ánh đúng giao dịch thực tế;
- Không sửa ngày phát hành hoặc lịch sử tiền gửi;
- Đúng chủ sở hữu tại thời điểm ngân hàng xác nhận;
- Có thể được ngân hàng kiểm tra.
Nguyên tắc an toàn: Sổ thật – tiền thật – giao dịch thật – chứng từ có khả năng kiểm chứng.
Visa Multiple Nhật Bản có dùng để du học hoặc làm việc không?
Không. Visa multiple trong bài này là visa lưu trú ngắn hạn. Người mang visa không được sử dụng nó để làm việc có trả lương hoặc thay thế visa du học dài hạn.
Người có kế hoạch lưu trú trên 90 ngày hoặc thực hiện hoạt động có trả lương cần xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) trước khi xin visa dài hạn. Đối với du học trường tiếng Nhật, hồ sơ có thể cần giấy xác nhận văn bằng tốt nghiệp THPT, chứng chỉ năng lực tiếng Nhật và có thể được yêu cầu phỏng vấn tiếng Nhật.
Từ ngày 01/09/2025, công dân Việt Nam thuộc diện lưu trú trung và dài hạn về nguyên tắc phải nộp giấy chứng nhận sàng lọc bệnh lao JPETS từ phòng khám được chỉ định, trừ nhóm được miễn theo quy định. Yêu cầu JPETS không áp dụng cho người chỉ nhập cảnh theo tư cách lưu trú ngắn hạn.
Lệ phí visa Multiple Nhật Bản năm 2026
Theo thông báo ngày 25/06/2026 của Đại sứ quán Nhật Bản, mức phí áp dụng cho hồ sơ được thụ lý từ ngày 01/07/2026 đến ngày 31/03/2027:
| Loại visa | Lệ phí phổ thông |
|---|---|
| Visa nhập cảnh một lần | 2.590.000 đồng |
| Visa hai lần hoặc nhiều lần | 5.170.000 đồng |
| Gia hạn thời hạn cho phép tái nhập quốc | 520.000 đồng |
Lệ phí lãnh sự khác với:
- Phí dịch vụ của đại lý ủy thác;
- Phí tư vấn hồ sơ;
- Phí ngân hàng;
- Phí dịch thuật, công chứng;
- Phí vận chuyển hoặc giao nhận.
Các khoản dịch vụ cũ như phí VFS, SMS, chụp ảnh hoặc photocopy trong bài trước không nên niêm yết như mức phí hiện hành nếu chưa được đơn vị cung cấp xác nhận tại thời điểm sử dụng.
Thời gian xét duyệt visa Multiple Nhật Bản
Thời gian ngắn nhất là 6 ngày làm việc, tính từ ngày tiếp theo của ngày nộp hồ sơ. Đây không phải cam kết trả kết quả đúng ngày thứ sáu.
Thời gian có thể kéo dài vài tuần khi:
- Cần bổ sung giấy tờ;
- Cần phỏng vấn người xin visa;
- Cần xác minh công việc hoặc tài chính;
- Cần tham vấn Bộ Ngoại giao Nhật Bản;
- Số lượng hồ sơ vượt khả năng xử lý;
- Hồ sơ có thông tin chưa thống nhất.
Ngoại trừ trường hợp nhân đạo liên quan đến tính mạng, cơ quan lãnh sự không giải quyết yêu cầu cấp visa sớm. Người xin nên nộp sớm và chỉ mua vé máy bay sau khi được cấp visa.
Nộp hồ sơ visa Multiple Nhật Bản ở đâu?
Nơi nộp được xác định theo khu vực cư trú:
| Khu vực cư trú | Cơ quan phụ trách |
|---|---|
| Từ Hà Tĩnh trở ra phía Bắc | Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội |
| Từ Quảng Trị đến Gia Lai | Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng |
| Từ Đắk Lắk trở vào phía Nam | Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP.HCM |
Hồ sơ thông thường được tiếp nhận qua đại lý ủy thác được cơ quan đại diện Nhật Bản chỉ định. Một số trường hợp đặc biệt như ngoại giao, công vụ, vợ/chồng hoặc con của người Nhật có thể nộp trực tiếp theo hướng dẫn.
Không gửi hồ sơ đến Đại sứ quán qua bưu điện, email hoặc fax. Danh sách đơn vị tiếp nhận có thể thay đổi, vì vậy cần kiểm tra website chính thức trước khi nộp.
CMTC Việt Nam hỗ trợ hồ sơ tài chính visa Nhật Bản như thế nào?
CMTC Việt Nam tập trung tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị chứng từ tài chính phù hợp với nhóm điều kiện xin visa, không thay thế cơ quan cấp visa và không quyết định kết quả xét duyệt.
Các nội dung hỗ trợ gồm:
- Xác định yêu cầu tài chính theo điều kiện A, B hoặc C;
- Kiểm tra sự thống nhất giữa nghề nghiệp, thu nhập, sao kê và tiền gửi;
- Hướng dẫn lấy sao kê giao dịch 6 tháng;
- Hướng dẫn xin giấy xác nhận số dư hoặc chứng nhận tiền gửi;
- Kiểm tra họ tên, số tài khoản, số tiền và ngày phát hành;
- Tư vấn cách trình bày nguồn tiền hợp pháp khi có giao dịch lớn;
- Hỗ trợ rà soát thông tin trước khi sử dụng chứng từ;
- Phối hợp giao nhận hồ sơ theo thỏa thuận;
- Cung cấp hợp đồng và xuất hóa đơn đối với phí dịch vụ của công ty.
CMTC Việt Nam thực hiện theo nguyên tắc sổ thật – tiền thật – giao dịch thật – chứng từ có khả năng kiểm chứng. Phí tư vấn của CMTC Việt Nam tối đa 500.000 đồng/bộ. Phí ngân hàng, chi phí sử dụng nguồn tiền, dịch thuật, công chứng, đi lại hoặc giao nhận – nếu phát sinh – được tách riêng và thông báo trước.
CMTC Việt Nam không cam kết “bao đậu”, không sửa ngày chứng từ và không hỗ trợ tạo lịch sử giao dịch không có thật.

Quy trình xin visa Multiple Nhật Bản
Bước 1: Xác định đúng nhóm điều kiện
Kiểm tra mình thuộc diện phổ thông A/B/C, thương mại A/B/C/D hay diện gia đình người Nhật. Không chọn multiple chỉ dựa trên nhu cầu cá nhân.
Bước 2: Kiểm tra lịch sử đi lại
Rà soát hộ chiếu hiện tại và hộ chiếu cũ. Đánh dấu các trang visa, dấu nhập cảnh Nhật Bản và G7 liên quan đến điều kiện xin visa.
Bước 3: Chuẩn bị bản giải trình
Bản giải trình cần nêu:
- Lý do cần đi Nhật nhiều lần;
- Tần suất và mục đích dự kiến;
- Lịch sử tuân thủ quy định nhập cảnh;
- Mối liên hệ giữa công việc, tài chính và nhu cầu đi Nhật;
- Người chi trả chi phí nếu không phải người xin visa.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ công việc và tài chính
Giấy chứng nhận công tác cần ghi thời gian làm việc, chức vụ, mức lương và được lập bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật khi hướng dẫn yêu cầu. Chứng từ ngân hàng phải đúng thông tin, có khả năng kiểm chứng và còn thời hạn sử dụng.
Bước 5: Điền tờ khai và kiểm tra ảnh
- Ảnh 4,5 cm × 3,5 cm;
- Ghi họ tên sau ảnh;
- Không chỉnh sửa ảnh;
- Chữ ký phải trùng hộ chiếu;
- Thông tin trên tờ khai phải thống nhất với hồ sơ.
Bước 6: Sắp xếp và nộp hồ sơ
Sắp theo thứ tự hướng dẫn của đúng nhóm visa. Nộp qua đại lý ủy thác hoặc cơ quan có thẩm quyền theo khu vực cư trú.
Bước 7: Bổ sung hoặc phỏng vấn nếu được yêu cầu
Nếu cơ quan lãnh sự yêu cầu nhưng người xin không bổ sung hoặc không tham gia phỏng vấn, hồ sơ có thể bị dừng xét duyệt.
Bước 8: Nhận kết quả và kiểm tra visa
Kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, số lần nhập cảnh, ngày hết hạn và số ngày lưu trú. Không tự suy đoán quyền lợi chỉ dựa trên thời hạn 1, 3, 5 hoặc 10 năm.
14 lỗi thường gặp khi xin visa Multiple Nhật Bản
- Cho rằng từng đi Nhật một lần là chắc chắn đủ điều kiện multiple phổ thông.
- Không xác định đúng nhóm A, B, C hoặc D.
- Xin đồng thời visa nhiều lần phổ thông và thương mại.
- Dùng ảnh 4,5 × 4,5 cm thay vì 4,5 × 3,5 cm.
- Không nộp hộ chiếu cũ khi lịch sử đi lại nằm ở hộ chiếu cũ.
- Bản giải trình chung chung, không thể hiện lý do cần nhập cảnh nhiều lần.
- Giấy chứng nhận công tác thiếu chức vụ, mức lương hoặc thời gian làm việc.
- Chứng từ tài chính có số tiền lớn nhưng không rõ nguồn hình thành.
- Sao kê 6 tháng không làm rõ khoản nhận lương.
- Tự đặt một mức “sổ bắt buộc” rồi bỏ qua tính hợp lý của toàn bộ hồ sơ.
- Giấy tờ quá 3 tháng kể từ ngày phát hành.
- Thông tin giữa tờ khai, công việc, tài chính và bản giải trình không thống nhất.
- Dùng chứng từ đã chỉnh sửa hoặc không có khả năng xác minh.
- Tin vào cam kết “bao đậu multiple” hoặc “có visa 5 năm chắc chắn”.
Bảng Giá Dịch Vụ Chứng Minh Tài Chính
Trường hợp mở sổ mới với mục đích nuôi sổ tiết kiệm cho đủ ngày
Phí mở sổ tiết kiệm phụ thuộc vào việc bạn cần duy trì sổ (đứng tên trên sổ tiết kiệm) trong bao lâu? bạn duy trì càng lâu thì càng mất nhiều phí do vay tiền càng lâu thì phải trả càng nhiều lãi. Phí sẽ được tính theo công thức sau:
Tổng phí = Phí phải trả cho ngân hàng + Phí ngoài ngân hàng + Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam
Trong đó:
Phí bạn phải trả cho ngân hàng = Lãi suất cho vay x Số tiền trên sổ x Thời gian duy trì sổ đứng tên bạn + Phí giao dịch tại ngân hàng (Phí mở tài khoản, phí lấy giấy xác nhận số dư tiền gửi...)
Phí ngoài ngân hàng = Phí photo sổ tiết kiệm, phí công chứng, phí dịch thuật (nếu có), phí gửi grab/chuyển phát nhanh hồ sơ, phí đi lại...
Phí dịch vụ của CMTC Việt Nam = tối đa 500k/bộ

Lưu ý: Đây chỉ là bảng phí minh họa, để biết được mức phí chính xác, bạn vui lòng liên hệ với CMTC Việt Nam để được tư vấn và báo phí chính xác nhất nhé! CMTC Việt Nam có thể thực hiện thu hộ và chi hộ khách toàn bộ các khoản phí này (nếu khách hàng yêu cầu).
XEM MẪU SỔ HIỆN TẠI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TẠI ĐÂY
Liên hệ Ms. Hà Phương 0975158747 để được tư vấn miễn phí
Câu hỏi thường gặp về visa Multiple Nhật Bản
Visa Multiple Nhật Bản có thời hạn bao lâu?
Visa nhiều lần phổ thông có thể có hiệu lực 1, 3 hoặc 5 năm. Visa nhiều lần thương mại có thể là 1, 3, 5 hoặc 10 năm. Visa multiple dành cho vợ/chồng hoặc con của người Nhật có thể là 1 hoặc 3 năm.
Mỗi lần được ở Nhật bao lâu?
Visa phổ thông cho phép lưu trú 15 hoặc 30 ngày mỗi lần. Visa thương mại là 15, 30 hoặc 90 ngày. Visa nhiều lần cho vợ/chồng hoặc con người Nhật có thời gian lưu trú 90 ngày mỗi lần.
Đã từng đi Nhật một lần có xin được visa multiple không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào một lần đi Nhật. Điều kiện A của visa nhiều lần phổ thông yêu cầu trong 3 năm gần đây có trên một lần lưu trú ngắn hạn tại Nhật, không vi phạm, đồng thời đáp ứng yêu cầu tài chính hoặc lịch sử đi G7.
Chưa từng đi Nhật có xin visa multiple được không?
Có thể được xem xét theo điều kiện B nếu người xin chứng minh đầy đủ năng lực kinh tế. Tuy nhiên, việc cấp visa, thời hạn và số ngày lưu trú do cơ quan lãnh sự quyết định.
Visa Multiple Nhật Bản cần sổ tiết kiệm bao nhiêu?
Không có mức số dư cố định được công bố cho mọi hồ sơ. Số tiền phải hợp lý với nghề nghiệp, thu nhập, tài sản, lịch sử giao dịch và nhu cầu đi Nhật nhiều lần.
Lệ phí visa nhiều lần năm 2026 là bao nhiêu?
Lệ phí phổ thông là 5.170.000 đồng với hồ sơ thụ lý từ ngày 01/07/2026 đến ngày 31/03/2027. Phí đại lý và phí dịch vụ khác được tính riêng.
Visa multiple có dùng để làm việc tại Nhật không?
Không. Đây là visa lưu trú ngắn hạn, không cho phép làm việc nhận lương. Người sang Nhật làm việc phải xin COE và loại visa lao động phù hợp.
Visa multiple có dùng để du học không?
Không. Du học dài hạn là diện lưu trú khác, thường cần COE, hồ sơ học tập, năng lực tiếng Nhật và JPETS nếu thuộc đối tượng áp dụng.
Hồ sơ bị từ chối có nộp lại ngay được không?
Thông thường, người bị từ chối không được nộp lại visa cùng mục đích trong vòng 6 tháng kể từ ngày bị từ chối. Cơ quan lãnh sự không công bố lý do từ chối cụ thể.
Có dịch vụ cấp visa multiple khẩn không?
Ngoại trừ trường hợp nhân đạo liên quan đến tính mạng, cơ quan lãnh sự không giải quyết cấp visa sớm. Cần thận trọng với quảng cáo “multiple khẩn” hoặc “cam kết có visa”.
Kết luận
Visa Multiple Nhật Bản mang lại sự thuận tiện cho người thường xuyên sang Nhật, nhưng điều kiện xét cấp chặt chẽ hơn việc chỉ chứng minh nhu cầu đi lại. Người xin cần xác định đúng nhóm, chuẩn bị lịch sử đi lại, công việc, bản giải trình và tài chính có khả năng kiểm chứng.
Liên hệ tư vấn
Hotline: Ms. Hà Phương – 0975 158 747
Website: cmtcvietnam.com
Trụ sở Hà Nội: A12, ngõ 242 Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội